
Báo giá nam châm công nghiệp - Cập nhật mới nhất
LƯU Ý QUAN TRỌNG - GIÁ THAM KHẢO
Tất cả giá trong bài viết này là giá tham khảo và có thể thay đổi tùy theo:
- Số lượng đặt hàng
- Thời điểm mua (giá nguyên liệu đất hiếm biến động)
- Yêu cầu kỹ thuật cụ thể (grade, coating, housing)
- Chi phí vận chuyển và thông quan
Liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác cho dự án của bạn.
Chi phí nam châm công nghiệp không chỉ nằm ở "giá/chiếc" mà nằm ở hiệu quả vận hành và rủi ro. Chỉ một lựa chọn sai về grade, lớp phủ hoặc thiết bị tách từ có thể làm tăng tổng chi phí sở hữu (TCO) lên hàng chục phần trăm.
Đáng chú ý hơn: chi phí thu hồi sản phẩm do dị vật kim loại trung bình khoảng 10 triệu USD/vụ tại Mỹ - đủ để "ăn" toàn bộ ngân sách đầu tư hệ thống kiểm soát dị vật của một nhà máy trong nhiều năm.
Bài viết này cung cấp:
- Bảng giá tham khảo 2026 theo grade nam châm NdFeB và thiết bị tách từ
- Phân tích cấu phần chi phí và yếu tố ảnh hưởng giá
- Mô hình ROI với số liệu rủi ro thực tế
- Checklist mua hàng để tránh "mua nhầm"
Cập nhật lần cuối: 2026-02-19 — Tác giả: Nam châm Hoàng Nam, chuyên gia giải pháp nam châm công nghiệp
Tóm tắt nhanh: Bài viết này giúp bạn hiểu chủ đề một cách rõ ràng.
- Báo giá nam châm công nghiệp là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
- Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
- Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.
- Báo giá nam châm công nghiệp -Cập nhật mới nhất là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
- Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
- Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.
Trả lời nhanh: Báo giá nam châm công nghiệp -Cập nhật mới nhất
Báo giá nam châm công nghiệp -Cập nhật mới nhất là chủ đề quan trọng trong ứng dụng nam châm công nghiệp. Nội dung dưới đây giải thích khái niệm, nguyên lý, yếu tố ảnh hưởng và cách áp dụng thực tế, giúp bạn chọn giải pháp phù hợp và đảm bảo an toàn vận hành.
Bối cảnh thị trường nam châm 2026

Xu hướng giá nguyên liệu đất hiếm
Năm 2026, giá nam châm NdFeB bị chi phối mạnh bởi chuỗi cung ứng đất hiếm (rare earths). Trung Quốc vẫn giữ vai trò trung tâm ở khâu tinh luyện và sản xuất, khiến giá biến động theo chính sách xuất khẩu và nhu cầu từ ngành xe điện/điện gió.
Giá neodymium oxide (chỉ báo thị trường):
- Northeast Asia (Nov 2026): ~89.80 USD/kg
- Northeast Asia (Dec 2026): ~101.44 USD/kg
- Trading Economics (đầu 2026): ~777,500 CNY/tấn
Biên dao động trong cùng năm có thể lên tới 10-15%, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành phẩm.
Thị trường Việt Nam
Phần lớn nam châm NdFeB công nghiệp và thiết bị tách từ tại Việt Nam vẫn dựa vào nhập khẩu:
- Phổ thông: Trung Quốc, Đài Loan
- Premium: EU, Mỹ, Nhật Bản
Khi so sánh "giá Trung Quốc" với "giá về tới nhà máy", cần cộng thêm:
- Vận chuyển quốc tế
- Phí thông quan và thuế nhập khẩu
- VAT
- Chi phí thời gian dừng máy (downtime) nếu lead time kéo dài
Bảng giá nam châm NdFeB theo grade 2026

Khung giá vật liệu thành phẩm
Thị trường có 2 cách báo giá:
- Giá nam châm thô/khối: theo kg
- Giá linh kiện/assembly: theo chiếc/bộ (đã mạ, gia công, lắp housing)
Với NdFeB thành phẩm (sintered) cho ứng dụng công nghiệp, mặt bằng giá 2026:
- Phổ thông: 45-65 USD/kg
- Premium (nhiệt cao, dung sai chặt): 80-120 USD/kg
Bảng giá theo grade (Tham khảo)
| Grade | Giá USD/kg | Giá VND/kg* | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| N35 | 45-55 | 1.12-1.37 triệu | Entry level | Ứng dụng cơ bản, không gian rộng |
| N38 | 47-58 | 1.17-1.45 triệu | Phổ biến | Cân bằng giá/hiệu năng |
| N42 | 50-65 | 1.25-1.62 triệu | Phổ biến nhất | Đa số ứng dụng công nghiệp |
| N45 | 55-70 | 1.37-1.75 triệu | Trung-cao | Yêu cầu lực từ cao hơn |
| N48 | 58-75 | 1.45-1.87 triệu | Cao | Không gian hạn chế |
| N52 | 60-80+ | 1.50-2.00+ triệu | Premium | Gauss cao, không gian rất nhỏ |
*Quy đổi theo tỷ giá 25,000 VND/USD
Quy tắc chênh lệch giá
N52 đắt hơn N35 khoảng 20-30% với cùng kích thước/hình dạng do:
- Tỷ lệ đất hiếm cao hơn
- Kiểm soát chất lượng chặt hơn
- Yêu cầu gia công chính xác hơn
Lưu ý: Khi nhà cung cấp báo "giá rẻ bất thường" cho N52, cần yêu cầu chứng chỉ đo từ (Br/BHmax) hoặc thử nghiệm pull force/gauss theo quy trình thống nhất.
So sánh giá Ferrite vs NdFeB
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Ferrite (Gốm từ) | NdFeB (Đất hiếm) |
|---|---|---|
| Giá/kg | Rẻ hơn 5-10 lần | Đắt hơn |
| Lực từ/thể tích | Thấp | Cao gấp 10 lần |
| Chống ăn mòn | Tốt tự nhiên | Cần coating |
| Chịu nhiệt | Tốt (lên tới 300°C) | Hạn chế (80-200°C tùy grade) |
| Kích thước cần thiết | Lớn | Nhỏ gọn |
Khi nào chọn Ferrite?
- Nhiệt độ môi trường cao, rung động mạnh
- Môi trường ẩm/ăn mòn (giảm rủi ro bong coating)
- Mục tiêu chỉ là bắt mảnh sắt lớn (tramp iron)
- Không gian lắp đặt dư dả
Khi nào chọn NdFeB?
- Cần gauss cao (10,000-12,000+) để bắt mạt nhỏ
- Sản phẩm: bột mịn, gia vị, cà phê, nhựa regrind
- Không gian hạn chế (inline/bullet, drawer)
- Sản phẩm giá trị cao, rủi ro thu hồi lớn
📖 Đọc thêm: So sánh chi tiết Ferrite vs Neodymium
Giá thiết bị tách từ 2026

Đây là nơi chênh giá lớn nhất: cùng tên gọi nhưng khác cấu hình lõi nam châm, kết cấu housing, chuẩn vệ sinh.
Magnetic Grate/Grid (Lưới nam châm)
Giá theo cấp Gauss:
| Cấp Gauss | Đặc điểm | Mức giá tham khảo |
|---|---|---|
| 8,000 Gauss | Cơ bản, ứng dụng thông thường | Thấp nhất |
| 10,000 Gauss | Phổ biến, cân bằng | Trung bình |
| 12,000+ Gauss | Premium, bắt mạt nhỏ | Cao hơn 30-50% |
Yếu tố ảnh hưởng giá grate:
- Kích thước và số thanh từ
- Vật liệu housing (inox 304 vs 316L)
- Cơ chế vệ sinh (manual vs quick-release)
- Chứng nhận food grade
📖 Sản phẩm: Lưới nam châm lọc sắt
Drawer Magnets (Hộc kéo từ)
Giá drawer magnet phụ thuộc vào:
- Kích thước cửa nạp: 200×200, 300×300, 400×400 mm...
- Số tầng: 1-3 tầng (nhiều tầng = đắt hơn)
- Vật liệu housing: Inox 304/316L
- Tiêu chuẩn mối hàn: Dairy spec, polished
📖 Sản phẩm: Lưới nam châm vệ sinh nhanh
Bullet/Inline Magnets
Mức giá tham khảo:
- Cấu hình cơ bản: ~500 USD/chiếc (MOQ thấp)
- Cỡ lớn (300mm inlet, 400 L/min): ~70,000 INR (~850 USD)
- Food grade với 52 MGOe: Cao hơn đáng kể
Giá tăng mạnh theo:
- Đường kính inlet/outlet
- Lưu lượng (L/min hoặc tấn/giờ)
- Yêu cầu 12,000+ gauss
📖 Sản phẩm: Nam châm lọc sắt hỏa tiễn
Drum/Pulley Magnets
Thiết bị drum/pulley có tổng chi phí "về tới nhà máy" cao vì:
- Nặng, vận chuyển tốn
- Lắp đặt phức tạp
- Cần khung bệ riêng
Khi hỏi báo giá drum/pulley, tách riêng:
- Giá thiết bị
- Giá khung bệ
- Giá lắp đặt
- SLA bảo trì
📖 Sản phẩm: Máy tuyển từ con lăn
Các yếu tố ảnh hưởng giá

1. Gauss/Hiệu năng từ
Gauss cao hơn = đắt hơn vì cần:
- Vật liệu NdFeB mạnh hơn (BHmax/MGOe cao)
- Mạch từ tối ưu
- Kiểm soát chất lượng chặt
📖 Đọc thêm: Nam châm 8000 Gauss vs 12000 Gauss
2. Nhiệt độ làm việc
Các cấp nhiệt cao (H, SH, UH, EH) cần pha thêm đất hiếm nặng như Dysprosium/Terbium để giảm mất từ ở nhiệt độ cao tăng chi phí đáng kể.
3. Chống ăn mòn & Coating
| Loại coating | Đặc điểm | Giá |
|---|---|---|
| Zn (Kẽm) | Rẻ, không phù hợp môi trường ẩm | Thấp |
| Ni-Cu-Ni | Phổ biến, cân bằng | Trung bình |
| Epoxy | Chống ăn mòn tốt | Cao hơn |
| PTFE/Teflon | Food grade, hóa chất | Cao nhất |
4. Housing & Thiết kế
- Inox 304: Tiêu chuẩn
- Inox 316L: Chống ăn mòn cao hơn, đắt hơn 20-30%
- Mối hàn dairy spec: Đắt hơn mối hàn thường
- Bề mặt đánh bóng: Thêm chi phí gia công
5. Chứng nhận & Tài liệu
Thiết bị "food grade" không chỉ là lời nói mà cần:
- Vật liệu đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm
- Thiết kế dễ vệ sinh (không góc chết)
- Tài liệu kiểm tra và truy xuất
- Quy trình validation/verification
📖 Đọc thêm: Tiêu chuẩn HACCP kiểm soát kim loại
6. MOQ, Lead time & Logistics
- MOQ cao: Giá/đơn vị thấp hơn
- Đơn nhỏ: Cộng chi phí setup
- Lead time gấp: Phí ưu tiên hoặc air freight
- Thiết bị nặng: Logistics chiếm tỷ trọng lớn
Phân tích ROI - Đầu tư thông minh

Chi phí thu hồi sản phẩm
Đầu tư nam châm/tách từ nên được tính như "bảo hiểm rủi ro":
Chi phí thu hồi trực tiếp trung bình: ~10 triệu USD/vụ
Ngoài tiền, còn có:
- Chi phí dừng line sản xuất
- Tiêu hủy sản phẩm
- Logistics thu hồi
- Điều tra nguyên nhân
- Mất uy tín thương hiệu (khó đo lường)
Ví dụ ROI cho nhà máy Việt Nam
Nhà máy gia vị/bột thực phẩm 20 tấn/ngày tại Bình Dương:
| Hạng mục | Đầu tư |
|---|---|
| 2 bộ magnetic grate (trước/sau nghiền) | 3,000-5,000 USD |
| 1 drawer magnet (trước đóng gói) | 2,000-4,000 USD |
| 1 bullet inline (đường ống) | 1,500-3,000 USD |
| Housing inox + phụ kiện + lắp đặt | 5,000-10,000 USD |
| Tổng capex | 15,000-35,000 USD |
Phân tích rủi ro:
- Xác suất sự cố dị vật nghiêm trọng trong 5 năm: giả sử 1%
- Chi phí kỳ vọng nếu xảy ra: 10 triệu USD × 1% = 100,000 USD
- ROI theo rủi ro: (100,000 - 25,000) / 25,000 = 300%
Ngay cả với xác suất rất nhỏ, đầu tư hệ thống tách từ vẫn có ROI cực cao.
Chi phí ẩn của nam châm rẻ
- Mất từ nhanh: Không đạt gauss công bố dị vật lọt qua
- Lớp mạ bong: Tự tạo dị vật (mảnh mạ) trong sản phẩm
- Không có hồ sơ: Khó qua audit BRCGS/FSMA
- Thời gian dừng máy sửa chữa: Thiết bị kém chất lượng hỏng thường xuyên
Hướng dẫn mua hàng - Checklist đầy đủ

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để nhận báo giá chính xác, hãy chuẩn bị:
- Ngành & sản phẩm: Bột mịn/gia vị/hạt/nhựa regrind/slurry
- Lưu lượng: Tấn/giờ hoặc lít/phút
- Điểm lắp đặt: Trước nghiền, sau nghiền, trước đóng gói
- Kích thước đường ống/miệng nạp: Đường kính hoặc kích thước cửa
- Vật liệu tiếp xúc yêu cầu: Inox 304 hay 316L
- Mục tiêu dị vật: Mảnh sắt lớn hay mạt nhỏ
- Yêu cầu gauss: 8,000 / 10,000 / 12,000+
- Chứng nhận cần thiết: Food grade, HACCP, BRC
Câu hỏi bắt buộc hỏi nhà cung cấp
- Gauss đo ở đâu, bằng thiết bị gì? (Bề mặt hay working gap?)
- Có chứng chỉ hiệu chuẩn gaussmeter không?
- Grade nam châm là gì? (Nxx, MGOe bao nhiêu)
- Nhiệt độ làm việc tối đa?
- Có quy trình vệ sinh & kiểm tra định kỳ cho HACCP không?
- Bảo hành bao lâu? (Mất từ, hở mối hàn, hỏng housing)
- Có hỗ trợ đo gauss định kỳ không?
Red flags khi mua nam châm
Cảnh báo nếu:
- Giá thấp bất thường nhưng không cung cấp dữ liệu đo/kiểm tra
- "Food grade" chỉ là lời nói, không có thông tin vật liệu/bề mặt/mối hàn
- Không có chứng chỉ hoặc tài liệu kỹ thuật
- Không rõ nguồn gốc vật liệu nam châm
- Bảo hành mơ hồ hoặc không có
Các yếu tố cấu hình làm chênh giá
Giá nam châm công nghiệp phụ thuộc vào kích thước, grade vật liệu, lớp phủ, và yêu cầu vệ sinh (hygienic). Cùng một loại thiết bị nhưng cấu hình khác nhau có thể chênh giá lớn.
Khi yêu cầu báo giá, hãy mô tả rõ điều kiện làm việc, nhiệt độ, độ ẩm và loại vật liệu. Thông tin càng rõ, báo giá càng chính xác và tránh phát sinh về sau.
Thông tin cần chuẩn bị trước khi hỏi giá
Báo giá sẽ chính xác hơn nếu bạn cung cấp lưu lượng, loại vật liệu, nhiệt độ và vị trí lắp. Thiếu thông tin, báo giá thường phải điều chỉnh nhiều lần.
Chuẩn bị trước giúp rút ngắn thời gian tư vấn và tránh phát sinh chi phí.
Cách ước tính chi phí thực tế
Đừng chỉ nhìn giá thiết bị; tổng chi phí còn gồm lắp đặt, cải tạo mặt bằng, vật tư phụ và thời gian dừng máy. Bỏ qua các khoản này thường làm dự toán bị thiếu ngay từ đầu.
Khi lập ngân sách, nên tách rõ chi phí đầu tư một lần và chi phí vận hành định kỳ để dễ so sánh phương án. Điều này cũng giúp đánh giá ROI chính xác hơn.
Kết luận
Bảng giá tham khảo nam châm công nghiệp: NdFeB theo grade (N35-N52), thiết bị tách từ (grate, drawer, bullet, drum). Phân tích ROI và hướng dẫn mua hàng chi tiết.
Bạn Cần Tư Vấn Về Báo giá nam châm công nghiệp?
Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.
- Hotline: 0988 293 211
- Email: [email protected]
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí tại nhà máy
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Báo giá nam châm công nghiệp là gì?
Báo giá nam châm công nghiệp phụ thuộc cấu hình thiết bị và điều kiện làm việc. Nội dung này bao gồm cả cách chọn cấu hình và điều kiện vận hành để đạt hiệu quả ổn định.
Báo giá nam châm công nghiệp thường dùng trong những ứng dụng nào?
Thường áp dụng cho các nhà máy cần tách kim loại hoặc nâng hạ vật liệu. Ưu tiên các dây chuyền có vật liệu từ tính rõ ràng và điểm lắp đặt ổn định để tối đa hiệu quả.
Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả?
Kích thước, grade vật liệu và yêu cầu vệ sinh là các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất. Nên đo thực tế tại xưởng vì sai khác nhỏ về khe hở hoặc nhiệt độ có thể làm kết quả lệch nhiều.
Cách chọn thông số phù hợp cho nhu cầu thực tế?
Để nhận báo giá chính xác, cần mô tả lưu lượng, loại vật liệu và vị trí lắp. Nếu chưa chắc, hãy thử với mẫu vật liệu thật và giữ hệ số dự phòng phù hợp.
Lưu ý an toàn quan trọng nhất là gì?
Lưu ý an toàn là bố trí thiết bị đúng điểm rủi ro và có quy trình vệ sinh rõ ràng. Thiết lập khu vực thao tác an toàn và đào tạo thao tác chuẩn giúp giảm rủi ro sự cố.
Bảo trì/bảo quản định kỳ cần làm gì?
Bảo trì định kỳ giúp giữ hiệu quả và tránh chi phí phát sinh về sau. Nên có lịch vệ sinh/kiểm tra định kỳ và ghi nhận kết quả để theo dõi xu hướng.
Khi nào cần thay thế hoặc nâng cấp?
Nâng cấp khi sản lượng tăng hoặc khi cần kiểm soát kim loại chặt hơn. Khi lực giữ giảm rõ rệt hoặc bề mặt/lớp phủ hư hại, nên xử lý sớm để tránh lỗi dây chuyền.
Chi phí/giá phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Chi phí phụ thuộc loại thiết bị, vật liệu inox và mức hoàn thiện bề mặt. Báo giá chính xác cần thông tin kích thước, cấp từ, lớp phủ và môi trường vận hành. Nguồn tham khảo:
- Tài liệu kỹ thuật nội bộ Nam châm Hoàng Nam.
- Tổng hợp kinh nghiệm triển khai tại nhà máy khách hàng
Bài viết liên quan

Cách chọn nam châm lọc sắt phù hợp cho nhà máy - Hướng dẫn từ A-Z

10 sự thật thú vị về nam châm mà ai cũng nên biết

An toàn khi sử dụng nam châm mạnh -Những điều cần biết

Apple phát triển nam châm giúp kết nối 2 iPad với nhau

Bút bi nam châm Polar Pen: Sáng tạo đa năng từ Kickstarter

Nam châm phân tử sắp thẳng hàng: Bộ nhớ từ tương lai
Sản phẩm liên quan
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người
Tags liên quan
Khám phá thêm sản phẩm cùng loại
Nam châm Hoàng Nam
Tác giảĐội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.



