Tiêu chuẩn HACCP về kim loại trong thực phẩm
Bởi Nam châm Hoàng Nam

Tiêu chuẩn HACCP về kim loại trong thực phẩm - Hướng dẫn tuân thủ đầy đủ

HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) là hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được công nhận toàn cầu. Tạp chất kim loại là một trong những mối nguy vật lý nghiêm trọng nhất, và việc kiểm soát bằng nam châm lọc sắt và máy dò kim loại là yêu cầu bắt buộc để đạt chứng nhận HACCP.


HACCP là gì?

Định nghĩa

HACCP là phương pháp tiếp cận có hệ thống để:

  • Nhận diện các mối nguy có thể xảy ra
  • Đánh giá rủi ro của từng mối nguy
  • Thiết lập các điểm kiểm soát tới hạn (CCP)
  • Giám sát và kiểm soát mối nguy

7 Nguyên tắc HACCP

Nguyên tắc Nội dung Liên quan đến kim loại
1. Phân tích mối nguy Nhận diện mối nguy Kim loại = mối nguy vật lý
2. Xác định CCP Điểm kiểm soát tới hạn Nam châm, máy dò = CCP
3. Thiết lập giới hạn tới hạn Ngưỡng chấp nhận Kích thước kim loại tối đa
4. Thiết lập giám sát Theo dõi CCP Tần suất kiểm tra
5. Hành động khắc phục Khi vượt giới hạn Cách ly, kiểm tra lại
6. Xác nhận Hệ thống hiệu quả Audit, validation
7. Hồ sơ Lưu trữ bằng chứng Log, record

Mối nguy vật lý trong thực phẩm

Loại mối nguy Ví dụ Mức độ nghiêm trọng
Kim loại Mảnh sắt, inox, đồng Cao - Có thể gây chấn thương
Thủy tinh Mảnh vỡ Cao
Nhựa cứng Mảnh nhựa Trung bình
Đá, sỏi Từ nguyên liệu Trung bình
Gỗ Mảnh pallet, que Thấp - Trung bình
Xương Trong sản phẩm thịt Trung bình

Kim loại - Mối nguy vật lý quan trọng nhất

Tại sao kim loại nguy hiểm?

Đặc điểm Ảnh hưởng
Sắc nhọn Cắt miệng, họng, ruột
Cứng Gãy răng, tổn thương nướu
Không tiêu hóa Có thể gây tắc ruột
Có thể nhiễm độc Kim loại nặng (chì, cadmium)

Nguồn gốc kim loại trong thực phẩm

Nguồn Loại kim loại Giai đoạn
Nguyên liệu thô Dây thép, đinh, bu lông Nông nghiệp, vận chuyển
Máy nghiền Mảnh búa, lưới sàng Chế biến
Máy trộn Mảnh cánh khuấy Chế biến
Băng tải Bu lông, đinh tán Vận chuyển
Bao bì Kim ghim, dây thép Đóng gói
Nhân viên Trang sức, nút áo Toàn bộ

Thiết lập CCP cho kim loại theo HACCP

Cây quyết định CCP

Câu hỏi 1: Có mối nguy đáng kể tại bước này?
    ↓ Có (Kim loại từ máy móc)
Câu hỏi 2: Có biện pháp kiểm soát tại bước này?
    ↓ Có (Nam châm, máy dò)
Câu hỏi 3: Biện pháp có loại bỏ/giảm mối nguy xuống mức chấp nhận?
    ↓ Có
Câu hỏi 4: Bước sau có thể kiểm soát mối nguy này?
    ↓ Không (bước cuối cùng)
            ↓
     ĐÂY LÀ CCP

Vị trí CCP phổ biến

Vị trí Thiết bị Lý do là CCP
Trước đóng gói Máy dò kim loại Bước cuối, kiểm soát tổng thể
Sau nghiền Lưới nam châm Loại bỏ mảnh từ máy nghiền
Tiếp nhận nguyên liệu Máy tuyển từ Loại bỏ tạp chất từ nguồn

CCP hay không phải CCP?

Thiết bị CCP hay không? Giải thích
Máy dò cuối line CCP Điểm kiểm soát cuối cùng
Nam châm giữa line Có thể là CCP Tùy phân tích rủi ro
Sàng rung Thường không Không đặc biệt cho kim loại
Kiểm tra trực quan Không Không đáng tin cậy

Giới hạn tới hạn (Critical Limits)

Giới hạn cho máy dò kim loại

Loại sản phẩm Fe (sắt) Non-Fe (đồng) SUS (inox)
Thực phẩm khô 1.5-2.0mm 2.0-2.5mm 2.5-3.0mm
Thực phẩm ướt 2.0-2.5mm 2.5-3.0mm 3.0-4.0mm
Thực phẩm đông lạnh 2.5-3.0mm 3.0-4.0mm 4.0-5.0mm
Có màng nhôm 3.0-4.0mm 4.0-5.0mm 5.0-6.0mm

Lưu ý: Giới hạn càng nhỏ càng tốt, nhưng phải khả thi với công nghệ và không gây bị loại nhầm (false reject) quá nhiều.

Giới hạn cho nam châm

Thông số Giới hạn tới hạn Cơ sở
Cường độ từ ≥ 10,000 Gauss Đủ hút sắt mịn
Khoảng cách thanh ≤ 30mm Nguyên liệu chạm bề mặt
Tình trạng bề mặt Không bong tróc Không gây ô nhiễm

Cách xác định giới hạn

  1. Đánh giá rủi ro: Mức độ nghiêm trọng của mối nguy
  2. Khả năng công nghệ: Thiết bị có thể phát hiện đến đâu
  3. Yêu cầu khách hàng: Thương hiệu lớn thường yêu cầu nghiêm ngặt hơn
  4. Quy định pháp luật: FDA, EU có hướng dẫn

Quy trình giám sát CCP

Tần suất giám sát máy dò kim loại

Hoạt động Tần suất Người thực hiện
Test với test piece Mỗi 2 giờ hoặc đầu/cuối ca QC
Kiểm tra hoạt động Liên tục (mỗi sản phẩm) Tự động
Hiệu chuẩn Hàng tháng Kỹ thuật/bên thứ 3
Validation Hàng năm QA

Test piece tiêu chuẩn

Loại Kích thước Vật liệu Mục đích
Fe 1.5, 2.0, 2.5mm Thép carbon Kiểm tra độ nhạy Fe
Non-Fe 2.0, 2.5, 3.0mm Đồng thau Kiểm tra Non-Fe
SUS 2.5, 3.0, 3.5mm Inox 316 Kiểm tra inox

Quy trình test

  1. Chuẩn bị:

    • Test piece đúng loại và kích thước
    • Sản phẩm mẫu (nếu cần)
  2. Thực hiện test:

    • Đặt test piece vào/trên sản phẩm
    • Cho qua máy dò
    • Xác nhận máy phát hiện và loại
  3. Ghi nhận:

    • Thời gian test
    • Kết quả (Pass/Fail)
    • Người thực hiện
    • Ký tên
  4. Nếu Fail:

    • Dừng sản xuất ngay
    • Kiểm tra máy dò
    • Kiểm tra lại tất cả sản phẩm từ lần test Pass cuối
    • Ghi nhận hành động khắc phục

Giám sát nam châm

Hoạt động Tần suất Ghi nhận
Vệ sinh, ghi lượng sắt Mỗi ca Log sheet
Kiểm tra ngoại quan Hàng ngày Nếu bất thường
Đo Gauss Hàng tháng Form Gauss
Kiểm tra mài mòn Hàng tuần Maintenance log

Hành động khắc phục

Khi máy dò phát hiện kim loại

MÁY DÒ PHÁT HIỆN KIM LOẠI
              ↓
    Sản phẩm tự động bị loại
              ↓
    Cách ly sản phẩm bị loại
              ↓
    Mở kiểm tra, tìm kim loại
              ↓
[Tìm thấy kim loại?]
   ↓ Có                    ↓ Không
Xác định nguồn gốc    Kiểm tra lại máy dò
   ↓                        ↓
Khắc phục nguồn       [Máy dò OK?]
   ↓                   ↓ Có       ↓ Không
Sản phẩm bị loại      Sản phẩm    Hiệu chỉnh
 Hủy/Xử lý          có thể      máy dò
                     release

Khi test piece FAIL

Bước Hành động Thời gian
1 Dừng sản xuất ngay Ngay lập tức
2 Cách ly tất cả sản phẩm từ lần Pass cuối 5 phút
3 Kiểm tra máy dò (sensor, calibration) 15-30 phút
4 Sửa chữa hoặc thay thế Tùy vấn đề
5 Test lại với test piece 5 phút
6 Nếu Pass: Kiểm tra lại tất cả sản phẩm cách ly Tùy số lượng
7 Ghi nhận toàn bộ vào CAPA 30 phút

Xử lý sản phẩm có kim loại

Tùy chọn Điều kiện Ghi nhận
Rework Có thể loại bỏ kim loại Record rework
Hạ cấp Không ảnh hưởng an toàn Record downgrade
Hủy Không thể xử lý Record destruction
Trả về nhà cung cấp Lỗi từ nguyên liệu NCR

Hồ sơ và tài liệu

Hồ sơ bắt buộc

Loại hồ sơ Nội dung Thời gian lưu
HACCP Plan Phân tích mối nguy, CCP Vĩnh viễn
CCP Monitoring Log Kết quả test, giám sát 3 năm
Corrective Action Hành động khắc phục 3 năm
Calibration Record Hiệu chuẩn thiết bị 3 năm
Validation Report Xác nhận hiệu quả 3 năm
Training Record Đào tạo nhân viên 3 năm

Mẫu CCP Monitoring Log

Ngày Ca Thời gian Test piece Kết quả Người test Ghi chú
25/12 1 06:00 Fe 2.0mm Pass Nguyễn A
25/12 1 08:00 Fe 2.0mm Pass Nguyễn A
25/12 1 10:00 Fe 2.0mm Fail Nguyễn A Xem CAPA #123
25/12 1 11:00 Fe 2.0mm Pass Nguyễn A Sau hiệu chỉnh

Yêu cầu từ các tiêu chuẩn khác

So sánh yêu cầu

Tiêu chuẩn Yêu cầu về kim loại
HACCP Codex CCP cho mối nguy vật lý
BRC Food v9 Máy dò hoặc X-quang (X-ray) bắt buộc, test mỗi 2 giờ
FSSC 22000 Như HACCP + yêu cầu bổ sung
IFS Food v8 Máy dò tại cuối line, validation hàng năm
SQF Detection equipment at final step

BRC Food Issue 9 - Chi tiết

Yêu cầu Nội dung
4.10.3 Máy dò kim loại hoặc X-quang phải được lắp đặt
4.10.4 Phải có quy trình xử lý sản phẩm loại
4.10.5 Test với test piece có ghi nhận
4.10.6 Tần suất test: Đầu ca, mỗi 2 giờ, cuối ca, khi thay đổi sản phẩm
4.10.7 Hiệu chuẩn thiết bị có chứng nhận

Thiết bị đạt chuẩn HACCP

Nam châm Food-grade

Tiêu chí Yêu cầu
Vật liệu Inox 316L (AISI 316L)
Lớp phủ Epoxy hoặc PTFE food-grade
Bề mặt Ra ≤ 0.8μm (đánh bóng)
Mối hàn TIG, mài nhẵn
Góc cạnh Bo tròn, không có góc chết
Chứng nhận FDA, EU 1935/2004

Máy dò kim loại

Tiêu chí Yêu cầu
Độ nhạy Phù hợp với sản phẩm
Cơ chế loại Tự động, đáng tin cậy
Khóa thùng chứa sản phẩm bị loại (reject bin) Có khóa, chỉ QC mở được
Báo động (alarm) Đèn, còi rõ ràng
Ghi nhận Có bộ nhớ hoặc kết nối
Hiệu chuẩn Có chứng nhận định kỳ

Validation và Verification

Validation (Xác nhận hiệu lực)

Mục đích: Chứng minh CCP kiểm soát mối nguy hiệu quả

Hoạt động Tần suất Nội dung
Validation ban đầu Trước vận hành Chứng minh thiết bị đạt spec
Re-validation Hàng năm hoặc khi thay đổi Xác nhận vẫn hiệu quả
Validation khi thay đổi Khi có thay đổi Sản phẩm mới, thiết bị mới

Verification (Kiểm tra xác nhận)

Mục đích: Xác nhận hệ thống hoạt động đúng

Hoạt động Tần suất
Review CCP monitoring record Hàng ngày
Review CAPA Khi có sự cố
Internal audit Hàng quý
Review HACCP plan Hàng năm

Đào tạo nhân viên

Nội dung đào tạo

Đối tượng Nội dung Tần suất
Vận hành máy dò Cách test, xử lý loại Ban đầu + hàng năm
QC HACCP plan, giám sát CCP Ban đầu + hàng năm
Kỹ thuật Bảo trì, hiệu chuẩn Ban đầu + khi cần
Quản lý HACCP tổng quan, CAPA Hàng năm

Đánh giá hiệu quả đào tạo

  • Test kiến thức sau đào tạo
  • Quan sát thực hành
  • Review kết quả CCP monitoring

Tổng kết

Kiểm soát kim loại theo HACCP yêu cầu xác định CCP đúng (nam châm và máy dò tại vị trí quan trọng), thiết lập giới hạn tới hạn rõ ràng (kích thước kim loại, Gauss), giám sát liên tục với test mỗi 2 giờ và log đầy đủ, có hành động khắc phục với quy trình rõ ràng khi có sự cố, và lưu trữ hồ sơ đầy đủ trong tối thiểu 3 năm.

Với hệ thống nam châm lọc sắt và máy dò kim loại đúng tiêu chuẩn, doanh nghiệp có thể đạt và duy trì chứng nhận HACCP, BRC, FSSC 22000.


Nguồn tham khảo

  1. Codex Alimentarius - HACCP System and Guidelines for its Application
  2. FDA - Hazard Analysis and Critical Control Points
  3. BRC Global Standards - Food Safety Issue 9
  4. FSSC 22000 - Food Safety System Certification v6
  5. IFS Food - International Featured Standards v8

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

HACCP yêu cầu gì về kiểm soát kim loại trong thực phẩm?

HACCP yêu cầu xác định CCP (Critical Control Point) cho tạp chất kim loại, thiết lập giới hạn tới hạn (kích thước kim loại tối đa), giám sát liên tục với test piece mỗi 2 giờ, và có hành động khắc phục khi vượt ngưỡng. Ghi chép đầy đủ là bắt buộc.

Gauss tối thiểu là bao nhiêu để đạt chuẩn HACCP?

Theo HACCP, Gauss tối thiểu cho nam châm lọc sắt thực phẩm là 10,000 Gauss. Khuyến nghị 12,000 Gauss cho sản phẩm xuất khẩu và 14,000 Gauss cho sữa bột trẻ em, dược phẩm.

Nam châm hay máy dò kim loại tốt hơn theo HACCP?

Cả hai đều cần thiết và bổ sung nhau. Nam châm lọc sắt từ tính (sắt, thép) với chi phí thấp, không cần điện. Máy dò kim loại phát hiện mọi kim loại (kể cả inox, nhôm) nhưng đắt hơn. BRC v9 yêu cầu bắt buộc máy dò hoặc X-quang tại cuối line.

Tần suất test máy dò kim loại theo tiêu chuẩn là bao nhiêu?

BRC Food v9 yêu cầu test mỗi 2 giờ, đầu ca, cuối ca và khi thay đổi sản phẩm. Phải có ghi nhận kết quả Pass/Fail, người thực hiện, thời gian. Nếu Fail phải dừng sản xuất, cách ly sản phẩm từ lần Pass cuối.

Kích thước kim loại tối đa được phép là bao nhiêu?

Tùy loại sản phẩm: Thực phẩm khô (Fe: 1.5-2.0mm, Inox: 2.5-3.0mm), thực phẩm ướt (Fe: 2.0-2.5mm, Inox: 3.0-4.0mm), thực phẩm đông lạnh (Fe: 2.5-3.0mm, Inox: 4.0-5.0mm). Giới hạn càng nhỏ càng tốt.

Test piece tiêu chuẩn gồm những loại nào?

Ba loại chính: Fe (thép carbon) kích thước 1.5-2.5mm, Non-Fe (đồng thau) kích thước 2.0-3.0mm, SUS (inox 316) kích thước 2.5-3.5mm. Phải dùng test piece phù hợp với sản phẩm và máy dò.

Hồ sơ HACCP về kim loại cần lưu bao lâu?

HACCP Plan lưu vĩnh viễn. CCP Monitoring Log, Corrective Action, Calibration Record, Validation Report lưu tối thiểu 3 năm. BRC, FSSC 22000 cũng yêu cầu tương tự.

Vật liệu nam châm nào đạt chuẩn food-grade?

Inox 316L (AISI 316L), mạ Epoxy hoặc PTFE food-grade, bề mặt đánh bóng Ra ≤ 0.8μm, mối hàn TIG mài nhẵn, góc bo tròn. Phải có chứng nhận FDA, EU 1935/2004.

Bạn Cần Hệ Thống Lọc Kim Loại Đạt Chuẩn HACCP?

Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.

  • Hotline: 0988 293 211
  • Email: [email protected]
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ đạt chứng nhận HACCP, BRC

Xem lưới nam châm lọc sắt | Xem nam châm đất hiếm

Chia sẻ bài viết

Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người

Tags liên quan

Khám phá thêm sản phẩm cùng loại

Nam châm Hoàng Nam

Tác giả

Đội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.

15+ năm kinh nghiệmTư vấn miễn phíGiao hàng toàn quốc