Thiết bị đo Gauss meter
Bởi Nam châm Hoàng Nam

Tiêu chuẩn Gauss - Cách đo lường và đánh giá nam châm công nghiệp

Khi chọn mua hoặc đánh giá nam châm công nghiệp, Gauss là thông số quan trọng nhất cần quan tâm. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa các loại Gauss, cách đo, và tiêu chuẩn phù hợp cho từng ứng dụng. Bài viết này giải đáp chi tiết mọi thắc mắc về đơn vị Gauss và cách đánh giá nam châm.


Gauss là gì?

Định nghĩa đơn vị Gauss

Gauss (G) là đơn vị đo cường độ từ trường (magnetic flux density) trong hệ CGS, được đặt theo tên nhà toán học người Đức Carl Friedrich Gauss.

Đơn vịHệ đoQuy đổi
Gauss (G)CGS1 G = 1 Maxwell/cm²
Tesla (T)SI1 T = 10,000 G
mT (milliTesla)SI1 mT = 10 G
Oersted (Oe)CGSCường độ từ trường H

Gauss vs Tesla

Thông sốGaussTesla
Hệ đoCGS (cũ)SI (quốc tế)
Sử dụngMỹ, công nghiệpKhoa học, châu Âu
Quy đổi10,000 G1 T
Phổ biếnRất phổ biếnÍt phổ biến trong CN

Trong thực tế công nghiệp: Gauss được sử dụng phổ biến hơn Tesla vì con số dễ nhớ (10,000 Gauss thay vì 1 Tesla).


Các loại Gauss cần phân biệt

1. Surface Gauss (Gauss bề mặt)

Đo trực tiếp trên bề mặt nam châm:

Thông sốMô tả
Vị trí đoĐầu dò chạm bề mặt nam châm
Giá trịCao nhất
Ứng dụngSo sánh chất lượng nam châm
Ví dụNdFeB N42: ~6,000-7,000 G bề mặt

2. Working Gauss (Gauss làm việc)

Đo tại khoảng cách làm việc thực tế:

Thông sốMô tả
Vị trí đoCách bề mặt 1-2mm (có vỏ inox)
Giá trịThấp hơn surface 20-40%
Ứng dụngĐánh giá hiệu quả thực tế
Ví dụThanh lọc sắt: 10,000-12,000 G

3. Air Gap Gauss (Gauss khoảng cách)

Đo tại khoảng cách xa hơn:

Khoảng cáchGauss giảm còn
0mm (bề mặt)100%
5mm~50-60%
10mm~25-35%
20mm~10-15%
50mm~3-5%

Lưu ý quan trọng: Gauss giảm rất nhanh theo khoảng cách. Đây là lý do tại sao thiết kế khoảng cách làm việc rất quan trọng.


Tiêu chuẩn Gauss theo ngành công nghiệp

Kiểm tra nam châm công nghiệp

Ngành thực phẩm và dược phẩm

Theo tiêu chuẩn HACCP, BRC, FDA:

Ứng dụngGauss tối thiểuGauss khuyến nghị
Lưới lọc sắt10,000 G12,000-14,000 G
Ống nam châm8,000 G10,000-12,000 G
Trống từ2,500 G3,500-4,500 G
Nam châm thanh10,000 G12,000 G

Theo HACCP/BRC: Nam châm phải duy trì ≥ 10,000 Gauss tại bề mặt làm việc để đảm bảo lọc hiệu quả mảnh sắt > 0.5mm.

Ngành nhựa và cao su

Ứng dụngGauss tối thiểuGauss khuyến nghị
Lưới lọc hạt nhựa8,000 G10,000-11,000 G
Trống tách sắt2,000 G3,000-4,000 G
Máy tuyển từ treo1,500 G2,500-3,500 G

Ngành khoáng sản và tái chế

Ứng dụngGauss tối thiểuGauss khuyến nghị
Máy tuyển từ băng tải1,200 G2,000-3,000 G
Trống nam châm1,500 G3,000-5,000 G
HIMS (cường độ cao)15,000 G18,000-25,000 G
Puly từ800 G1,200-1,800 G

Ngành gốm sứ và thủy tinh

Ứng dụngGauss tối thiểuGauss khuyến nghị
Lưới lọc nguyên liệu10,000 G12,000-14,000 G
Trống từ cát silic3,000 G4,000-5,000 G
HIMS cho kính low-iron15,000 G18,000-20,000 G

Thiết bị đo Gauss (Gauss Meter)

Các loại Gauss meter phổ biến

LoạiDải đoĐộ chính xácGiá (USD)
Digital portable0-20,000 G±1-2%200-800
Handheld precision0-30,000 G±0.5%800-2,000
Laboratory grade0-100,000 G±0.1%3,000-10,000
Hall effect probe0-50,000 G±0.5%500-1,500

Các thương hiệu uy tín

Thương hiệuXuất xứĐặc điểm
F.W. Bell (Meggitt)MỹChuyên nghiệp, đắt
Lake ShoreMỹPhòng thí nghiệm
AlphaLabMỹGiá tốt, phổ biến
Hirst MagneticUKCông nghiệp
TES / LutronĐài LoanGiá rẻ, phổ thông

Cách sử dụng Gauss meter

Bước 1: Chuẩn bị

  • Kiểm tra pin và hiệu chuẩn
  • Chọn dải đo phù hợp
  • Làm sạch đầu dò (probe)

Bước 2: Đo Surface Gauss

  • Đặt đầu dò vuông góc với bề mặt
  • Chạm nhẹ bề mặt nam châm
  • Đọc giá trị ổn định

Bước 3: Đo Working Gauss

  • Đặt đầu dò tại vị trí làm việc thực tế
  • Giữ khoảng cách cố định (1-2mm qua vỏ inox)
  • Ghi nhận giá trị

Bước 4: Ghi nhận

  • Ghi lại vị trí đo
  • Ghi nhiệt độ môi trường
  • So sánh với tiêu chuẩn

Các yếu tố ảnh hưởng đến Gauss

1. Loại vật liệu nam châm

LoạiSurface Gauss maxGhi chú
Ferrite3,000-4,500 GYếu nhất
NdFeB N355,000-6,000 GPhổ biến
NdFeB N426,500-7,500 GKhuyến nghị
NdFeB N527,500-8,500 GMạnh nhất
SmCo5,000-6,500 GChịu nhiệt

2. Nhiệt độ

Gauss giảm khi nhiệt độ tăng:

LoạiHệ số nhiệt BrẢnh hưởng
Ferrite-0.18%/°CGiảm ít
NdFeB-0.11 đến -0.13%/°CGiảm nhiều
SmCo-0.03 đến -0.05%/°CGiảm rất ít

Ví dụ: NdFeB N42 ở 20°C: 7,000 G ở 80°C: ~6,500 G (giảm ~7%)

3. Tuổi thọ và suy giảm

LoạiSuy giảm/nămSau 10 năm
Ferrite< 0.1%Hầu như không
NdFeB (tốt)0.5-1%90-95% ban đầu
SmCo< 0.1%Hầu như không

4. Thiết kế và kết cấu

Yếu tốẢnh hưởng
Độ dày vỏ inox+1mm vỏ giảm 15-25% Gauss
Khoảng cách thanhThanh gần Gauss hiệu dụng cao hơn
Cấu hình cựcĐa cực Gauss bề mặt cao hơn

Cách kiểm tra và bảo trì nam châm

Nam châm công nghiệp chất lượng

Lịch kiểm tra theo tiêu chuẩn

Theo HACCP và BRC:

Tần suấtHoạt độngCông cụ
Hàng ngàyKiểm tra bằng mắt, lượng sắt hútQuan sát
Hàng tuầnTest bằng tấm thử (test card)Magnetic test card
Hàng thángĐo Gauss meter, ghi nhậnGauss meter
Hàng nămĐánh giá toàn diện, hiệu chuẩnNhà cung cấp

Tiêu chí thay thế nam châm

Tiêu chíNgưỡng thay thế
Gauss giảm< 80% giá trị ban đầu
Vỏ bọc hư hỏngRạn nứt, hở mối hàn
Ăn mònRỉ sét, biến màu
Biến dạngCong, méo, lệch

Magnetic Test Card (Thẻ test từ)

Công cụ kiểm tra nhanh không cần Gauss meter:

Loại thẻNgưỡng hiển thịỨng dụng
30 pole> 2,500 GMáy tuyển từ
50 pole> 4,000 GTrống từ
100 pole> 8,000 GLưới nam châm

Cách sử dụng:

  1. Đặt thẻ lên bề mặt nam châm
  2. Quan sát số đường từ hiện ra
  3. Đếm số pole Ước lượng Gauss

Câu hỏi thường gặp

Q1: Gauss cao hơn có nghĩa là tốt hơn?

Không hoàn toàn. Gauss cao hơn = lực hút mạnh hơn, nhưng cần phù hợp với ứng dụng:

  • Lọc sắt thực phẩm: 10,000-14,000 G (đủ và hợp lý)
  • Tuyển từ khoáng: 2,000-5,000 G (quá cao sẽ hút cả vật liệu tốt)

Q2: Tại sao Gauss thực tế thấp hơn quảng cáo?

Có thể do:

  • Đo tại vị trí khác nhau: Surface vs Working Gauss
  • Nhiệt độ: Đo khi nóng thấp hơn
  • Chất lượng: Nam châm kém chất lượng
  • Tuổi thọ: Nam châm cũ bị suy giảm

Q3: Làm sao biết nhà cung cấp quảng cáo đúng?

  • Yêu cầu chứng chỉ đo Gauss kèm theo
  • Kiểm tra bằng Gauss meter độc lập
  • Hỏi rõ đo tại vị trí nào (surface hay working)
  • Yêu cầu test trước khi mua

Q4: Gauss meter có cần hiệu chuẩn không?

Có. Nên hiệu chuẩn hàng năm để đảm bảo độ chính xác. Sử dụng:

  • Khối chuẩn (reference magnet)
  • Gửi nhà sản xuất hiệu chuẩn

Q5: 10,000 Gauss mạnh như thế nào?

So sánhGiá trị
Từ trường Trái Đất0.25-0.65 G
Nam châm tủ lạnh50-100 G
Loa thông thường500-1,000 G
Nam châm lọc sắt10,000-14,000 G
MRI y tế15,000-30,000 G

Nam châm lọc sắt 10,000 G mạnh gấp ~20,000 lần từ trường Trái Đất!


Công thức tính toán liên quan

Quy đổi đơn vị

1 Tesla (T) = 10,000 Gauss (G)
1 milliTesla (mT) = 10 Gauss (G)
1 microTesla (μT) = 0.01 Gauss (G)

Gauss theo khoảng cách (ước tính)

Đối với nam châm hình trụ:

B(x) ≈ Br × (L / (L + 2x))

Trong đó:
- B(x): Gauss tại khoảng cách x
- Br: Gauss bề mặt
- L: Chiều dài nam châm
- x: Khoảng cách từ bề mặt

Lực hút từ (ước tính)

F = (B² × A) / (2 × μ₀)

Trong đó:
- F: Lực hút (N)
- B: Cường độ từ (T)
- A: Diện tích tiếp xúc (m²)
- μ₀: Hằng số từ (4π × 10⁻⁷)

Kết luận

Gauss là thông số quan trọng nhất khi đánh giá nam châm công nghiệp. Để chọn đúng nam châm, cần xác định ứng dụng để biết Gauss tối thiểu cần thiết, phân biệt Surface vs Working Gauss để tránh hiểu nhầm, kiểm tra định kỳ để đảm bảo hiệu quả liên tục, và chọn nhà cung cấp uy tín có chứng chỉ Gauss rõ ràng.

Tiêu chuẩn khuyến nghị: Lọc sắt thực phẩm cần tối thiểu 10,000 Gauss, lọc sắt nhựa cần tối thiểu 8,000 Gauss, và tuyển từ khoáng sản cần tối thiểu 2,000-3,000 Gauss.


Nguồn tham khảo

  1. IMA (International Magnet Association) - Measurement Standards
  2. ASTM A1063 - Standard Practice for Measuring Magnetic Properties
  3. BRCGS Food Safety Issue 9 - Magnet Strength Requirements
  4. HACCP International - Magnet Specification Guidelines
  5. Arnold Magnetic Technologies - Technical Documentation
  6. Lake Shore Cryotronics - Gaussmeter User Manual

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Gauss là gì và khác gì với Tesla?

Gauss (G) là đơn vị đo cường độ từ trường trong hệ CGS, Tesla (T) trong hệ SI. 1 Tesla = 10,000 Gauss. Trong công nghiệp, Gauss phổ biến hơn vì con số dễ nhớ (10,000 Gauss thay vì 1 Tesla).

Surface Gauss khác gì Working Gauss?

Surface Gauss đo trực tiếp trên bề mặt nam châm (cao nhất). Working Gauss đo tại khoảng cách làm việc thực tế (qua vỏ inox 1-2mm), thấp hơn surface 20-40%. Khi mua, cần hỏi rõ đo tại vị trí nào.

Gauss tối thiểu cho ngành thực phẩm là bao nhiêu?

Theo HACCP/BRC, Gauss tối thiểu là 10,000G tại bề mặt làm việc. Khuyến nghị 12,000-14,000G để đảm bảo lọc hiệu quả mảnh sắt >0.5mm. Sữa bột trẻ em cần 14,000G+.

Tại sao Gauss thực tế thấp hơn quảng cáo?

Có thể do: Đo tại vị trí khác nhau (Surface vs Working), đo khi nóng (nhiệt độ cao Gauss giảm), chất lượng nam châm kém, hoặc nam châm cũ bị suy giảm.

Gauss meter có cần hiệu chuẩn không?

Có, nên hiệu chuẩn hàng năm để đảm bảo độ chính xác. Sử dụng khối chuẩn (reference magnet) hoặc gửi nhà sản xuất. Gauss meter digital ±1% giá $500-2,000 phù hợp cho nhà máy.

10,000 Gauss mạnh như thế nào?

Nam châm lọc sắt 10,000G mạnh gấp ~20,000 lần từ trường Trái Đất (0.25-0.65G). So sánh: Nam châm tủ lạnh 50-100G, loa thông thường 500-1,000G, MRI y tế 15,000-30,000G.

Nhiệt độ ảnh hưởng Gauss như thế nào?

NdFeB giảm 0.11-0.13%/°C, SmCo chỉ giảm 0.03-0.05%/°C, Ferrite giảm 0.18%/°C. Ví dụ: NdFeB N42 ở 20°C: 7,000G ở 80°C: ~6,500G (giảm ~7%).

Khi nào cần thay thế nam châm?

Thay khi Gauss giảm <80% giá trị ban đầu, vỏ bọc hư hỏng (rạn nứt, hở mối hàn), bị ăn mòn rỉ sét, hoặc biến dạng cong méo.

Bạn Cần Kiểm Tra Gauss Cho Nam Châm?

Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.

  • Hotline: 0988 293 211
  • Email: [email protected]
  • Dịch vụ đo Gauss, tư vấn kỹ thuật miễn phí

Xem lưới nam châm lọc sắt | Xem nam châm đất hiếm

Chia sẻ bài viết

Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người

Tags liên quan

Khám phá thêm sản phẩm cùng loại

#kiến thức nam châm

Nam châm Hoàng Nam

Tác giả

Đội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.

15+ năm kinh nghiệmTư vấn miễn phíGiao hàng toàn quốc