
Cấp độ N35 N42 N52 nam châm Neodymium -Ý nghĩa và cách chọn
Bạn đang tìm mua nam châm Neodymium và bối rối trước các ký hiệu N35, N42, N52 hay H, SH, UH, EH? Những con số và chữ cái này có ý nghĩa gì và ảnh hưởng thế nào đến hiệu suất nam châm?
Hãy cùng tìm hiểu để chọn đúng loại nam châm phù hợp với nhu cầu của bạn.
Cập nhật lần cuối: 2026-01-05 — Tác giả: Nam châm Hoàng Nam, chuyên gia giải pháp nam châm công nghiệp
Tóm tắt nhanh: Bài viết này giúp bạn hiểu chủ đề một cách rõ ràng.
- Cấp độ N35 N42 N52 nam châm Neodymium -Ý nghĩa và cách chọn là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
- Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
- Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.
Tham khảo nhanh: Nam châm đất hiếm · Lớp phủ nam châm Neodymium - So sánh Nickel, Zinc, Epoxy và cách chọn · Quy trình sản xuất nam châm Neodymium - Từ quặng đất hiếm đến thành phẩm
Trả lời nhanh: Cấp độ N35 N42 N52 nam châm Neodymium
Cấp độ N35 N42 N52 nam châm Neodymium -Ý nghĩa và cách chọn là chủ đề quan trọng trong ứng dụng nam châm công nghiệp. Nội dung dưới đây giải thích khái niệm, nguyên lý, yếu tố ảnh hưởng và cách áp dụng thực tế, giúp bạn chọn giải pháp phù hợp và đảm bảo an toàn vận hành.
Ý nghĩa cấp độ N35, N42, N52
Con số thể hiện điều gì?
Ký hiệu Nxx (N35, N42, N52...) cho biết năng lượng từ tối đa (BHmax) của nam châm Neodymium, đơn vị đo là MGOe (Mega-Gauss Oersted).
- N35 = 35 MGOe
- N42 = 42 MGOe
- N52 = 52 MGOe
Quy tắc đơn giản: Số càng lớn Nam châm càng mạnh Lực hút càng lớn trong cùng kích thước.
So sánh các cấp độ phổ biến
| Cấp độ | Năng lượng từ (MGOe) | Độ mạnh tương đối | Giá thành | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| N35 | 33-36 | Trung bình | Thấp | Đồ chơi, văn phòng, DIY |
| N38 | 36-39 | Khá | Trung bình | Loa, cảm biến, motor nhỏ |
| N42 | 40-43 | Mạnh | Trung bình+ | Motor, nam châm lọc sắt |
| N45 | 43-46 | Rất mạnh | Cao | Motor hiệu suất cao |
| N48 | 46-49 | Cực mạnh | Rất cao | Ứng dụng đặc biệt |
| N50 | 49-51 | Siêu mạnh | Rất cao | Thiết bị y tế, nghiên cứu |
| N52 | 51-53 | Mạnh nhất | Cao nhất | Ứng dụng cần lực hút tối đa |
Thực tế: N52 mạnh hơn N35 khoảng 50% trong cùng kích thước. Tuy nhiên, giá có thể cao gấp 2-3 lần và nam châm giòn hơn.
Hậu tố H, SH, UH, EH - Khả năng chịu nhiệt
Tại sao cần quan tâm đến nhiệt độ?
Nam châm Neodymium mất từ tính khi nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép. Hậu tố sau con số cho biết nhiệt độ làm việc tối đa của nam châm.
Bảng phân loại theo nhiệt độ
| Hậu tố | Tên đầy đủ | Nhiệt độ tối đa | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| (không có) | Standard | 80°C | Môi trường thường |
| M | Medium | 100°C | Môi trường ấm |
| H | High | 120°C | Motor nhỏ, gần nguồn nhiệt |
| SH | Super High | 150°C | Động cơ, servo, phanh từ |
| UH | Ultra High | 180°C | Động cơ công nghiệp |
| EH | Extra High | 200°C | Ứng dụng nhiệt độ cao |
| AH/TH | Maximum | 220-230°C | Ứng dụng đặc biệt |
Lưu ý: Vượt quá nhiệt độ tối đa sẽ làm nam châm mất từ tính vĩnh viễn, không thể phục hồi!
Cách đọc ký hiệu đầy đủ
Ví dụ: N42SH
- N = Neodymium (NdFeB)
- 42 = Năng lượng từ 42 MGOe
- SH = Chịu nhiệt đến 150°C
| Ký hiệu | Độ mạnh | Nhiệt độ tối đa |
|---|---|---|
| N35 | 35 MGOe | 80°C |
| N35H | 35 MGOe | 120°C |
| N42SH | 42 MGOe | 150°C |
| N52UH | 52 MGOe | 180°C |
| N48EH | 48 MGOe | 200°C |
So sánh chi tiết: N35 vs N42 vs N52
Về lực hút
Với nam châm hình trụ cùng kích thước Ø10x5mm:
| Grade | Lực hút ước tính | So với N35 |
|---|---|---|
| N35 | ~2.5 kg | 100% |
| N42 | ~3.0 kg | 120% |
| N52 | ~3.8 kg | 152% |
Về giá thành
| Grade | Mức giá tương đối | Ghi chú |
|---|---|---|
| N35 | 100% (chuẩn) | Phổ biến, dễ mua |
| N42 | 130-150% | Cân bằng lực/giá |
| N52 | 200-300% | Đắt, khó sản xuất |
Về độ bền
- N35-N42: Độ giòn thấp hơn, dễ gia công
- N48-N52: Rất giòn, dễ vỡ khi va đập
Hướng dẫn chọn grade theo ứng dụng
Ứng dụng thông thường (≤ 80°C)
Đồ chơi, văn phòng, DIY:
- Chọn N35 hoặc N38
- Giá rẻ, đủ lực cho ứng dụng nhẹ
Loa, tai nghe, cảm biến:
- Chọn N42 hoặc N45
- Cân bằng giữa hiệu suất và chi phí
Nam châm lọc sắt, motor:
- Chọn N42 hoặc N48
- Lực hút mạnh, độ bền tốt
Ứng dụng nhiệt độ cao
Motor điện, servo (80-120°C):
- Chọn N42H hoặc N45H
Động cơ công nghiệp, phanh từ (120-150°C):
- Chọn N42SH hoặc N45SH
Môi trường khắc nghiệt (>150°C):
- Chọn NxxUH hoặc NxxEH
Ứng dụng cần lực hút tối đa
Thiết bị y tế, nghiên cứu:
- Chọn N50 hoặc N52
- Chấp nhận giá cao để có lực hút lớn nhất
Không gian hạn chế:
- Chọn grade cao (N48-N52) để giảm kích thước nam châm
Bảng tóm tắt chọn nhanh
| Ứng dụng | Grade đề xuất | Lý do |
|---|---|---|
| DIY, thủ công | N35 | Rẻ, đủ dùng |
| Loa, tai nghe | N42 | Cân bằng |
| Motor thường | N42H | Chịu nhiệt tốt |
| Motor công suất | N45SH | Mạnh + chịu nhiệt |
| Nam châm lọc sắt | N42 hoặc N48 | Lực hút cao |
| Thiết bị y tế | N50-N52 | Cần lực tối đa |
| Xe điện | N42SH-N45UH | Mạnh + bền nhiệt |
Khi nào chọn grade thấp hơn để bền hơn
Grade cao cho lực mạnh, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu. Trong môi trường nhiệt cao hoặc dao động nhiệt lớn, grade cao nhưng không có hậu tố nhiệt phù hợp có thể suy giảm từ tính nhanh hơn.
Với ứng dụng cần độ ổn định lâu dài, đôi khi chọn grade thấp hơn nhưng có hậu tố nhiệt (H/SH/UH/EH) lại bền và kinh tế hơn. Quyết định nên dựa trên điều kiện vận hành thực tế, không chỉ nhìn lực hút ban đầu.
Chọn grade theo nhiệt và tuổi thọ
Grade cao giúp lực mạnh, nhưng nếu nhiệt vượt ngưỡng làm việc thì lực giảm nhanh. Với môi trường nóng, chọn grade thấp hơn nhưng có hậu tố nhiệt (H/SH/UH/EH) thường ổn định hơn về lâu dài.
Khi chọn grade, hãy ưu tiên tổng tuổi thọ và độ ổn định thay vì chỉ nhìn lực hút ban đầu. Điều này giảm chi phí thay thế về sau.
Chọn vật liệu theo môi trường vận hành
Không có vật liệu nào tối ưu cho mọi điều kiện; nhiệt độ, độ ẩm và môi trường ăn mòn quyết định lựa chọn. NdFeB mạnh nhưng nhạy nhiệt và cần lớp phủ tốt, trong khi SmCo bền nhiệt hơn nhưng chi phí cao.
Khi đặt hàng, nên mô tả rõ môi trường làm việc để chọn vật liệu và lớp phủ phù hợp. Lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giảm rủi ro hỏng hóc sau này.
Kết luận
Giải thích ý nghĩa cấp độ N35, N42, N52 và hậu tố H, SH, UH, EH của nam châm Neodymium. Hướng dẫn chọn grade phù hợp theo ứng dụng và nhiệt độ làm việc.
Bạn Cần Tư Vấn Về Cấp độ N35 N42 N52 nam châm Neodymium -Ý nghĩa và cách chọn?
Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.
- Hotline: 0988 293 211
- Email: [email protected]
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí tại nhà máy
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Cấp độ N35 N42 N52 nam châm Neodymium -Ý nghĩa và cách chọn là gì?
Cấp độ N35, N42, N52 là phân loại grade của NdFeB, phản ánh mức (BH)max và lực từ. Nội dung này bao gồm cả cách chọn cấu hình và điều kiện vận hành để đạt hiệu quả ổn định.
Cấp độ N35 N42 N52 nam châm Neodymium -Ý nghĩa và cách chọn thường dùng trong những ứng dụng nào?
Dùng trong motor, thiết bị tách từ, loa, kẹp giữ và các ứng dụng cần lực cao. Ưu tiên các dây chuyền có vật liệu từ tính rõ ràng và điểm lắp đặt ổn định để tối đa hiệu quả.
Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả?
Nhiệt độ làm việc, lớp phủ và môi trường ăn mòn ảnh hưởng mạnh đến hiệu quả thực tế. Nên đo thực tế tại xưởng vì sai khác nhỏ về khe hở hoặc nhiệt độ có thể làm kết quả lệch nhiều.
Cách chọn thông số phù hợp cho nhu cầu thực tế?
Chọn grade dựa trên lực cần thiết và nhiệt độ vận hành, tránh chọn quá cao nếu không cần. Nếu chưa chắc, hãy thử với mẫu vật liệu thật và giữ hệ số dự phòng phù hợp.
Lưu ý an toàn quan trọng nhất là gì?
An toàn quan trọng nhất là tránh kẹp tay và giữ khoảng cách với thiết bị nhạy từ. Thiết lập khu vực thao tác an toàn và đào tạo thao tác chuẩn giúp giảm rủi ro sự cố.
Bảo trì/bảo quản định kỳ cần làm gì?
Bảo quản nơi khô, tránh va đập mạnh và kiểm tra lớp phủ để ngừa rỉ sét. Nên có lịch vệ sinh/kiểm tra định kỳ và ghi nhận kết quả để theo dõi xu hướng.
Khi nào cần thay thế hoặc nâng cấp?
Nâng cấp khi lực hút thiếu hoặc khi điều kiện nhiệt tăng vượt grade hiện tại. Khi lực giữ giảm rõ rệt hoặc bề mặt/lớp phủ hư hại, nên xử lý sớm để tránh lỗi dây chuyền.
Chi phí/giá phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Chi phí tăng theo grade, kích thước và yêu cầu lớp phủ bề mặt. Báo giá chính xác cần thông tin kích thước, cấp từ, lớp phủ và môi trường vận hành. Nguồn tham khảo:
- Tài liệu kỹ thuật nội bộ Nam châm Hoàng Nam.
- Tổng hợp kinh nghiệm triển khai tại nhà máy khách hàng
Bài viết liên quan

10 sự thật thú vị về nam châm mà ai cũng nên biết

An toàn khi sử dụng nam châm mạnh -Những điều cần biết

Bút bi nam châm Polar Pen: Sáng tạo đa năng từ Kickstarter

Nam châm phân tử sắp thẳng hàng: Bộ nhớ từ tương lai

Câu hỏi thường gặp về nam châm công nghiệp -FAQ đầy đủ nhất

Chặn thảm họa dầu tràn bằng nam châm: Công nghệ MIT đột phá
Sản phẩm liên quan
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người
Tags liên quan
Khám phá thêm sản phẩm cùng loại
Nam châm Hoàng Nam
Tác giảĐội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.



