
Thuật ngữ nam châm A-Z - Từ điển kỹ thuật đầy đủ
Hiểu đúng thuật ngữ kỹ thuật là bước đầu tiên để chọn đúng nam châm công nghiệp cho ứng dụng của bạn. Từ điển này giải thích các khái niệm quan trọng nhất trong ngành nam châm, sắp xếp theo thứ tự A-Z.
Tóm tắt nhanh: Bài viết này giúp bạn hiểu chủ đề một cách rõ ràng.
- Thuật ngữ nam châm A-Z -Từ điển kỹ thuật nam châm công nghiệp là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
- Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
- Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.
Cập nhật lần cuối: 2026-01-10 — Tác giả: Nam châm Hoàng Nam, chuyên gia giải pháp nam châm công nghiệp
Trả lời nhanh: Thuật ngữ nam châm A-Z
Thuật ngữ nam châm A-Z -Từ điển kỹ thuật nam châm công nghiệp là chủ đề quan trọng trong ứng dụng nam châm công nghiệp. Nội dung dưới đây giải thích khái niệm, nguyên lý, yếu tố ảnh hưởng và cách áp dụng thực tế, giúp bạn chọn giải pháp phù hợp và đảm bảo an toàn vận hành.
A
Alnico
Phát âm: /ˈælnɪkoʊ/
Hợp kim nam châm vĩnh cửu gồm Nhôm (Al), Nickel (Ni), Cobalt (Co). Được phát minh năm 1931, từng là nam châm mạnh nhất trước khi có đất hiếm.
Đặc điểm:
- BHmax: 5-9 MGOe
- Nhiệt độ làm việc: đến 550°C
- Chống ăn mòn tốt
- Dễ khử từ
Ứng dụng: Cảm biến, guitar pickup, đồng hồ đo.
Anisotropic (Dị hướng)
Nam châm có từ tính định hướng theo một trục cố định trong quá trình sản xuất. Mạnh hơn nam châm isotropic nhưng chỉ có thể từ hóa theo một hướng.
So sánh:
| Loại | BHmax | Hướng từ hóa |
|---|---|---|
| Anisotropic | Cao | Một hướng cố định |
| Isotropic | Thấp | Bất kỳ hướng nào |
B
B (Magnetic Flux Density) - Mật độ từ thông
Đơn vị đo cường độ từ trường, biểu thị bằng Tesla (T) hoặc Gauss (G).
Quy đổi: 1 Tesla = 10,000 Gauss
BHmax (Maximum Energy Product) - Tích năng lượng cực đại
Chỉ số quan trọng nhất đánh giá "sức mạnh" của nam châm vĩnh cửu. Đơn vị: MGOe (Mega-Gauss-Oersted) hoặc kJ/m³.
So sánh BHmax các loại nam châm:
| Loại | BHmax (MGOe) | Đánh giá |
|---|---|---|
| Ferrite | 3-5 | Yếu |
| Alnico | 5-9 | Trung bình |
| SmCo | 18-32 | Mạnh |
| NdFeB | 35-55 | Mạnh nhất |
Ý nghĩa thực tế: BHmax càng cao, nam châm có kích thước nhỏ hơn vẫn đạt cùng lực hút.
Br (Remanence/Residual Induction) - Từ dư
Mật độ từ thông còn lại trong nam châm sau khi loại bỏ từ trường ngoài. Đơn vị: Gauss (G) hoặc Tesla (T).
Ý nghĩa: Br càng cao, nam châm càng mạnh khi hoạt động độc lập.
Bonded Magnet - Nam châm kết dính
Nam châm được tạo bằng cách trộn bột từ tính với chất kết dính (nhựa, cao su) rồi ép khuôn. Yếu hơn sintered nhưng dễ tạo hình phức tạp.
Đặc điểm:
- BHmax: 5-12 MGOe (NdFeB bonded)
- Dễ gia công, cắt
- Có thể ép phun
- Chống va đập tốt hơn
C
Ceramic Magnet - Nam châm gốm
Tên gọi khác của nam châm Ferrite. Gọi là "ceramic" vì quy trình sản xuất tương tự gốm sứ.
Coercivity (Hc, Hcj) - Lực kháng từ
Cường độ từ trường ngược cần thiết để khử từ nam châm về 0. Đơn vị: Oersted (Oe) hoặc kA/m.
Hai loại:
- Hcb: Lực kháng từ thường (điểm B=0)
- Hcj: Lực kháng từ nội (điểm J=0, quan trọng hơn)
Ý nghĩa: Hcj càng cao, nam châm càng khó bị khử từ bởi nhiệt độ hoặc từ trường ngược.
Curie Temperature (Tc) - Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ mà nam châm mất hoàn toàn từ tính vĩnh cửu, không thể phục hồi.
So sánh:
| Loại | Tc (°C) |
|---|---|
| NdFeB | 310-400 |
| Ferrite | 450-460 |
| SmCo | 700-800 |
| Alnico | 850-900 |
Lưu ý: Không bao giờ sử dụng nam châm gần Tc. Nhiệt độ làm việc max thường chỉ = 50-60% Tc.
D
Demagnetization - Khử từ
Quá trình làm giảm hoặc mất từ tính của nam châm. Nguyên nhân:
- Nhiệt độ cao
- Từ trường ngược mạnh
- Va đập, rung lắc
- Bức xạ (hiếm)
Dipole - Lưỡng cực từ
Cấu trúc cơ bản của từ trường, gồm một cực Bắc (N) và một cực Nam (S). Mọi nam châm đều có ít nhất một lưỡng cực.
E
Eddy Current - Dòng điện xoáy
Dòng điện cảm ứng sinh ra trong vật dẫn điện khi di chuyển trong từ trường. Gây ra:
- Tổn hao năng lượng (nhiệt)
- Lực phanh (ứng dụng trong phanh từ)
Electromagnet - Nam châm điện
Nam châm tạo ra bởi dòng điện chạy qua cuộn dây quấn quanh lõi sắt. Có thể bật/tắt, điều chỉnh cường độ.
So sánh với nam châm vĩnh cửu:
| Tiêu chí | Nam châm điện | Nam châm vĩnh cửu |
|---|---|---|
| Nguồn điện | Cần | Không cần |
| Điều chỉnh | Được | Không |
| Bảo trì | Nhiều | Ít |
| Chi phí vận hành | Cao | Thấp |
Epoxy Coating - Lớp phủ Epoxy
Lớp phủ polymer bảo vệ nam châm NdFeB khỏi ăn mòn. Màu đen hoặc xám, dày 10-25μm.
Đặc điểm:
- Chịu hóa chất tốt
- Phù hợp ngành thực phẩm (food-grade epoxy)
- Chịu mài mòn trung bình
F
Ferrite - Nam châm Ferrite
Nam châm ferrite là loại nam châm vĩnh cửu phổ biến nhất, làm từ oxit sắt + Strontium/Barium.
Đặc điểm:
- BHmax: 3-5 MGOe
- Giá rẻ nhất
- Chống ăn mòn tốt
- Không chứa đất hiếm
Ứng dụng: Loa, motor nhỏ, nam châm dán, cảm biến.
Flux (Φ) - Từ thông
Tổng lượng từ trường đi qua một bề mặt. Đơn vị: Weber (Wb) hoặc Maxwell (Mx).
Quy đổi: 1 Weber = 10⁸ Maxwell
G
Gauss (G)
Đơn vị đo mật độ từ thông (cường độ từ trường) trong hệ CGS.
Quy đổi: 1 Tesla = 10,000 Gauss
Tham khảo cường độ:
| Nguồn | Gauss |
|---|---|
| Từ trường Trái Đất | 0.25-0.65 |
| Nam châm tủ lạnh | 50-100 |
| Loa | 1,000-2,000 |
| Nam châm lọc sắt | 10,000-14,000 |
| MRI y tế | 10,000-30,000 |
Gauss Meter - Máy đo Gauss
Thiết bị đo cường độ từ trường. Có hai loại chính:
- Hall probe: Đo từ DC, phổ biến
- Fluxmeter: Đo từ thông tổng
Grade - Cấp độ
Hệ thống phân loại nam châm theo BHmax và nhiệt độ làm việc.
Ví dụ NdFeB grades:
| Grade | BHmax | Nhiệt độ max |
|---|---|---|
| N35 | 33-36 MGOe | 80°C |
| N42 | 40-43 MGOe | 80°C |
| N52 | 49-52 MGOe | 80°C |
| N35H | 33-36 MGOe | 120°C |
| N42SH | 40-43 MGOe | 150°C |
| N35EH | 33-36 MGOe | 200°C |
H
H (Magnetic Field Strength) - Cường độ từ trường
Đại lượng đo "lực" của từ trường, độc lập với môi trường. Đơn vị: Oersted (Oe) hoặc A/m.
HACCP
Hazard Analysis Critical Control Points - Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn trong an toàn thực phẩm.
Yêu cầu nam châm theo HACCP:
- Gauss tối thiểu: 10,000
- Vật liệu: Food-grade (Inox 316L + Epoxy)
- Kiểm tra và ghi chép định kỳ
Hysteresis Loop - Đường cong từ trễ
Đồ thị biểu diễn mối quan hệ B-H của vật liệu từ. Từ đường cong này có thể đọc được Br, Hc, BHmax.
I
Induced Magnetism - Từ tính cảm ứng
Hiện tượng vật liệu sắt từ trở nên có từ tính khi đặt gần nam châm. Biến mất khi rời xa nam châm.
Isotropic - Đẳng hướng
Nam châm có từ tính như nhau theo mọi hướng. Yếu hơn anisotropic nhưng có thể từ hóa theo bất kỳ hướng nào.
K
Keeper - Thanh giữ từ
Miếng sắt mềm đặt nối hai cực nam châm khi lưu trữ để duy trì từ tính và giảm suy giảm.
L
Lifting Magnet - Nam châm nâng hạ
Nam châm nâng hạ dùng để nâng và di chuyển vật liệu sắt thép trong công nghiệp.
Phân loại:
- Nam châm vĩnh cửu: Không cần điện
- Nam châm điện: Điều khiển bật/tắt
- Electro-permanent: Kết hợp cả hai
M
Magnetic Circuit - Mạch từ
Đường đi khép kín của từ thông qua nam châm và vật liệu dẫn từ. Thiết kế mạch từ tốt giúp tận dụng tối đa từ thông.
Magnetic Separator - Thiết bị tách từ
Thiết bị sử dụng nam châm để tách vật liệu có từ tính ra khỏi hỗn hợp. Các loại:
- Lưới nam châm
- Trống từ
- Overband
- Ống nam châm
Magnetization - Từ hóa
Quá trình tạo từ tính cho nam châm bằng cách đặt trong từ trường mạnh. Thiết bị: Magnetizer.
MGOe (Mega-Gauss-Oersted)
Đơn vị đo BHmax trong hệ CGS. 1 MGOe = 7.958 kJ/m³.
N
NdFeB (Neodymium Iron Boron)
Nam châm đất hiếm mạnh nhất hiện nay, công thức Nd₂Fe₁₄B.
Đặc điểm:
- BHmax: 35-55 MGOe
- Nhiệt độ max: 80-200°C (tùy grade)
- Cần lớp phủ chống ăn mòn
- Giá cao nhưng hiệu quả nhất
Neodymium - Neodymium
Nguyên tố đất hiếm (Nd, số 60), thành phần chính của nam châm NdFeB. Khai thác chủ yếu tại Trung Quốc.
North Pole (N) - Cực Bắc
Cực của nam châm hướng về phía Bắc địa lý khi treo tự do. Theo quy ước, đường sức từ đi ra từ cực Bắc.
O
Oersted (Oe)
Đơn vị đo cường độ từ trường H trong hệ CGS. 1 Oe = 79.577 A/m.
Operating Temperature - Nhiệt độ làm việc
Dải nhiệt độ mà nam châm hoạt động ổn định không bị suy giảm vĩnh viễn.
Tham khảo:
| Grade NdFeB | Max Temp |
|---|---|
| N (Normal) | 80°C |
| M | 100°C |
| H | 120°C |
| SH | 150°C |
| UH | 180°C |
| EH | 200°C |
| AH | 220°C |
P
Permeability (μ) - Độ từ thẩm
Khả năng dẫn từ của vật liệu. μ = B/H.
Phân loại:
- μ < 1: Nghịch từ (diamagnetic)
- μ ≈ 1: Thuận từ (paramagnetic)
- μ >> 1: Sắt từ (ferromagnetic)
Pole Piece - Cực từ
Phần kim loại mềm được gắn vào nam châm để tập trung và định hướng từ trường.
Pull Force - Lực kéo
Lực cần thiết để tách nam châm khỏi bề mặt thép. Đơn vị: kg hoặc N.
Lưu ý: Lực kéo phụ thuộc nhiều vào điều kiện test (độ dày thép, khe hở, hướng kéo).
R
Rare Earth - Đất hiếm
Nhóm 17 nguyên tố hóa học, trong đó Neodymium (Nd) và Samarium (Sm) được dùng làm nam châm.
Nam châm đất hiếm:
- NdFeB: Mạnh nhất
- SmCo: Chịu nhiệt tốt nhất
Recoil Permeability - Độ từ thẩm hồi phục
Khả năng nam châm phục hồi từ tính sau khi bị khử từ một phần. Quan trọng trong motor.
Remanence - Xem Br
S
Samarium Cobalt (SmCo)
Nam châm đất hiếm chịu nhiệt cao, công thức SmCo₅ hoặc Sm₂Co₁₇.
Đặc điểm:
- BHmax: 18-32 MGOe
- Nhiệt độ max: 250-350°C
- Chống ăn mòn tốt
- Giá cao nhất
Sintered Magnet - Nam châm thiêu kết
Nam châm được sản xuất bằng phương pháp luyện kim bột: ép bột + nung ở nhiệt độ cao. Mạnh hơn bonded magnet.
South Pole (S) - Cực Nam
Cực đối diện với cực Bắc. Đường sức từ đi vào cực Nam.
Strontium Ferrite
Loại ferrite phổ biến nhất, công thức SrFe₁₂O₁₉. Xem Ferrite.
Surface Field - Từ trường bề mặt
Cường độ từ trường đo ngay tại bề mặt nam châm. Thường cao hơn từ trường ở khoảng cách xa.
T
Temperature Coefficient - Hệ số nhiệt
Mức thay đổi của Br hoặc Hcj theo nhiệt độ, tính bằng %/°C.
Ví dụ NdFeB:
- Br: -0.09 đến -0.12 %/°C
- Hcj: -0.40 đến -0.80 %/°C
Ý nghĩa: Hệ số càng nhỏ (gần 0) càng ổn định theo nhiệt độ.
Tesla (T)
Đơn vị SI của mật độ từ thông. 1 T = 10,000 Gauss.
Tolerance - Dung sai
Sai số cho phép của kích thước và thông số từ tính. Nam châm thường có dung sai:
- Kích thước: ±0.05 đến ±0.5 mm
- Từ tính: ±5 đến ±10%
U
Unipole - Đơn cực
Lý thuyết về nam châm chỉ có một cực (N hoặc S). Chưa được chứng minh tồn tại trong thực tế.
W
Weber (Wb)
Đơn vị SI của từ thông. 1 Wb = 10⁸ Maxwell = 1 V·s.
Working Point - Điểm làm việc
Điểm trên đường cong khử từ mà nam châm hoạt động trong một mạch từ cụ thể. Thiết kế tốt = điểm làm việc ở vùng BHmax.
Bảng quy đổi đơn vị
Mật độ từ thông (B)
| Đơn vị | Quy đổi |
|---|---|
| 1 Tesla (T) | = 10,000 Gauss (G) |
| 1 Gauss | = 0.0001 Tesla |
| 1 mT | = 10 Gauss |
Cường độ từ trường (H)
| Đơn vị | Quy đổi |
|---|---|
| 1 Oersted (Oe) | = 79.577 A/m |
| 1 kA/m | = 12.57 Oe |
Tích năng lượng (BHmax)
| Đơn vị | Quy đổi |
|---|---|
| 1 MGOe | = 7.958 kJ/m³ |
| 1 kJ/m³ | = 0.1257 MGOe |
Mẹo dùng thuật ngữ khi làm việc với nhà cung cấp
Khi cần báo giá hoặc tư vấn, hãy hỏi rõ grade, Br/Hc/Hcj, (BH)max, loại lớp phủ và điều kiện làm việc. Những thuật ngữ này giúp bạn nhận đúng cấu hình, tránh so sánh sai giữa các báo giá.
Nếu nhà cung cấp chỉ đưa thông số “Gauss bề mặt”, hãy hỏi thêm working field ở khoảng cách thực tế. Đây là điểm dễ gây hiểu nhầm nhất khi lựa chọn nam châm.
Thuật ngữ dễ gây hiểu nhầm khi mua hàng
Hai khái niệm thường bị nhầm là surface field và working field. Surface field là đo ngay bề mặt, còn working field mới phản ánh lực ở khoảng cách làm việc.
Nếu chỉ hỏi “Gauss bề mặt”, bạn có thể chọn sai thiết bị. Hãy luôn hỏi thêm working field tại khoảng cách thực tế.
Cách dùng thuật ngữ trong trao đổi kỹ thuật
Một số thuật ngữ có cách hiểu khác nhau giữa nhà cung cấp và vận hành, ví dụ “gauss” ở bề mặt hay “lực hút” ở điều kiện lý tưởng. Vì vậy nên ghi rõ điều kiện đo và bối cảnh sử dụng.
Khi làm việc với đối tác, thống nhất danh mục thuật ngữ ngay từ đầu sẽ giảm sai lệch khi đặt hàng hoặc nghiệm thu. Đây là bước nhỏ nhưng tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Kết luận
Từ điển thuật ngữ nam châm công nghiệp đầy đủ từ A-Z. Giải thích các khái niệm kỹ thuật về Gauss, BHmax, từ trường, nam châm đất hiếm, ferrite và nhiều hơn nữa.
Bạn Cần Tư Vấn Về Thuật ngữ nam châm A-Z -Từ điển kỹ thuật nam châm công nghiệp?
Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.
- Hotline: 0988 293 211
- Email: [email protected]
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí tại nhà máy
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Thuật ngữ nam châm A-Z -Từ điển kỹ thuật nam châm công nghiệp là gì?
Đây là bộ thuật ngữ giúp thống nhất cách hiểu về nam châm trong kỹ thuật và mua sắm. Nội dung này bao gồm cả cách chọn cấu hình và điều kiện vận hành để đạt hiệu quả ổn định.
Thuật ngữ nam châm A-Z -Từ điển kỹ thuật nam châm công nghiệp thường dùng trong những ứng dụng nào?
Hữu ích cho đào tạo nội bộ, làm việc với nhà cung cấp và đọc datasheet. Ưu tiên các dây chuyền có vật liệu từ tính rõ ràng và điểm lắp đặt ổn định để tối đa hiệu quả.
Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả?
Những thuật ngữ quan trọng nhất thường là Br, Hc, Hcj, (BH)max, Gauss và working field. Nên đo thực tế tại xưởng vì sai khác nhỏ về khe hở hoặc nhiệt độ có thể làm kết quả lệch nhiều.
Cách chọn thông số phù hợp cho nhu cầu thực tế?
Khi chọn thông số, hãy ưu tiên hiểu rõ working field và điều kiện làm việc thực tế. Nếu chưa chắc, hãy thử với mẫu vật liệu thật và giữ hệ số dự phòng phù hợp.
Lưu ý an toàn quan trọng nhất là gì?
Lưu ý an toàn là tránh hiểu nhầm thuật ngữ dẫn tới chọn sai cấu hình. Thiết lập khu vực thao tác an toàn và đào tạo thao tác chuẩn giúp giảm rủi ro sự cố.
Bảo trì/bảo quản định kỳ cần làm gì?
Cập nhật thuật ngữ khi đổi thiết bị hoặc khi nhận datasheet mới. Nên có lịch vệ sinh/kiểm tra định kỳ và ghi nhận kết quả để theo dõi xu hướng.
Khi nào cần thay thế hoặc nâng cấp?
Nâng cấp nội dung khi doanh nghiệp mở rộng sang ứng dụng mới. Khi lực giữ giảm rõ rệt hoặc bề mặt/lớp phủ hư hại, nên xử lý sớm để tránh lỗi dây chuyền.
Chi phí/giá phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Chi phí chủ yếu là thời gian chuẩn hóa, không phải chi phí thiết bị. Báo giá chính xác cần thông tin kích thước, cấp từ, lớp phủ và môi trường vận hành. Nguồn tham khảo:
- Tài liệu kỹ thuật nội bộ Nam châm Hoàng Nam.
- Tổng hợp kinh nghiệm triển khai tại nhà máy khách hàng
Bài viết liên quan

10 sự thật thú vị về nam châm mà ai cũng nên biết

An toàn khi sử dụng nam châm mạnh -Những điều cần biết

Bút bi nam châm Polar Pen: Sáng tạo đa năng từ Kickstarter

Nam châm phân tử sắp thẳng hàng: Bộ nhớ từ tương lai

Cấp độ N35 N42 N52 nam châm Neodymium -Ý nghĩa và cách chọn

Câu hỏi thường gặp về nam châm công nghiệp -FAQ đầy đủ nhất
Sản phẩm liên quan
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người
Tags liên quan
Khám phá thêm sản phẩm cùng loại
Nam châm Hoàng Nam
Tác giảĐội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.



