
Nam châm nâng hạ (lifting magnet, permanent lifting magnet) là thiết bị nâng chuyển vật liệu sắt thép bằng lực từ trường, thay thế móc cẩu và dây xích truyền thống. Đây là giải pháp an toàn, nhanh chóng và tiết kiệm nhân công cho các nhà máy thép, xưởng cơ khí, nhà máy đóng tàu và công trình xây dựng.
Nam châm nâng hạ hoạt động theo nguyên lý bật/tắt từ trường bằng tay gạt cơ học. Khi bật, từ trường mạnh hút chặt vật liệu sắt thép. Khi tắt, từ trường bị triệt tiêu và vật liệu được thả ra. Thiết kế với hệ số an toàn 3.5:1 đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình nâng hạ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 100kg - 5,000kg |
| Hệ số an toàn | 3.5:1 (tiêu chuẩn quốc tế) |
| Lực từ bề mặt | 10,000 - 25,000 Gauss |
| Độ dày vật nâng tối thiểu | 10mm - 50mm (tùy model) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| Vật liệu vỏ | Thép hợp kim, sơn tĩnh điện |
| Loại nam châm | NdFeB cường độ cao |
Các loại nam châm nâng hạ
| Loại | Tải trọng | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| PML-100 | 100kg | Nhỏ gọn, 1 tay gạt | Xưởng nhỏ |
| PML-300 | 300kg | Đa dụng | Cơ khí chế tạo |
| PML-600 | 600kg | Phổ biến nhất | Nhà máy thép |
| PML-1000 | 1,000kg | Công suất lớn | Đóng tàu |
| PML-2000 | 2,000kg | Hạng nặng | Kho bãi thép |
| PML-5000 | 5,000kg | Siêu nặng | Nhà máy cán thép |
So sánh với phương pháp nâng truyền thống
| Tiêu chí | Nam châm nâng | Móc cẩu + Dây xích |
|---|---|---|
| Thời gian gắn/tháo | 3-5 giây | 2-5 phút |
| An toàn | Cao (hệ số 3.5:1) | Phụ thuộc thao tác |
| Nhân công | 1 người | 2-3 người |
| Hư hại bề mặt | Không | Có thể xước, móp |
| Chi phí vận hành | Thấp | Cao (thay dây định kỳ) |
Nguyên lý hoạt động
Cơ chế bật/tắt từ trường
Nam châm nâng hạ vĩnh cửu sử dụng hệ thống 2 khối nam châm xoay để điều khiển từ trường:
Nguyên lý vật lý:
- Trạng thái BẬT (ON): Hai khối nam châm xếp cùng chiều → từ trường cộng hưởng → lực hút cực đại
- Trạng thái TẮT (OFF): Xoay một khối 180° → từ trường triệt tiêu lẫn nhau → lực hút = 0
Quá trình nâng hạ 4 bước
| Bước | Thao tác | Mô tả |
|---|---|---|
| 1. Định vị | Đặt nam châm lên vật cần nâng | Đảm bảo tiếp xúc phẳng, không có khe hở |
| 2. Bật từ | Gạt tay gạt sang vị trí ON | Từ trường được kích hoạt, vật bị hút chặt |
| 3. Nâng/di chuyển | Sử dụng cẩu để nâng và di chuyển | Vật được giữ chắc bởi lực từ |
| 4. Thả vật | Gạt tay gạt sang vị trí OFF | Từ trường bị triệt tiêu, vật được thả |
Các yếu tố ảnh hưởng tải trọng
| Yếu tố | Ảnh hưởng | Hệ số giảm tải |
|---|---|---|
| Độ dày vật liệu | Mỏng hơn mức tối thiểu → giảm lực hút | Giảm 20-50% |
| Khe hở bề mặt | Có gỉ, sơn, bụi → giảm tiếp xúc | Giảm 10-30% |
| Hình dạng vật | Cong, tròn → ít diện tích tiếp xúc | Giảm 30-50% |
| Vật liệu | Thép đúc, gang → từ tính thấp hơn | Giảm 20-40% |
Ưu điểm
- Nhanh chóng: Gắn/tháo trong vài giây
- An toàn: Hệ số an toàn 3.5:1
- Tiết kiệm nhân công: Chỉ cần 1 người thao tác
- Không hư hại bề mặt: Không cần buộc, kẹp
- Không cần nguồn điện: Hoạt động cơ học thuần túy
- Bền bỉ: Tuổi thọ > 10 năm
Ứng dụng
Nhà máy thép
- Nâng thép tấm, thép cuộn
- Di chuyển phôi thép
- Xếp dỡ kho bãi
Đóng tàu
- Nâng tôn vỏ tàu
- Lắp ráp kết cấu thép
- Di chuyển chi tiết lớn
Cơ khí chế tạo
- Nâng phôi gia công
- Di chuyển khuôn mẫu
- Lắp ráp máy móc
Xây dựng
- Nâng thép hình (I, H, U)
- Di chuyển cốt thép
- Xếp dỡ vật liệu
Lưu ý khi sử dụng
| Lưu ý | Chi tiết |
|---|---|
| Tải trọng định mức | Không nâng quá 1/3.5 lực hút tối đa (hệ số an toàn) |
| Bề mặt tiếp xúc | Phải sạch, phẳng, không sơn/gỉ dày > 0.5mm |
| Độ dày tối thiểu | Tuân thủ theo model, mỏng quá sẽ giảm lực hút |
| Không nâng vật tròn | Ống, trục tròn cần dụng cụ chuyên dụng |
| Kiểm tra định kỳ | Kiểm tra lực hút, cơ cấu tay gạt hàng tháng |
| Không hút được | Inox, nhôm, đồng (chỉ hút kim loại từ tính) |
Liên hệ tư vấn
Phản hồi nhanh trong giờ hành chính
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người
Tags liên quan
Khám phá thêm sản phẩm cùng loại
Câu hỏi thường gặp
Những thắc mắc phổ biến về sản phẩm
1Làm sao để biết sản phẩm này có phù hợp với dây chuyền của tôi?
Làm sao để biết sản phẩm này có phù hợp với dây chuyền của tôi?
Đội ngũ kỹ thuật Hoàng Nam sẵn sàng hỗ trợ khảo sát miễn phí tại nhà máy của bạn. Chúng tôi sẽ đánh giá công suất, nhiệt độ, loại vật liệu cần lọc và đề xuất giải pháp phù hợp nhất. Liên hệ hotline 086 283 5995 để đặt lịch khảo sát.
2Giá sản phẩm như thế nào? Có bảng giá cụ thể không?
Giá sản phẩm như thế nào? Có bảng giá cụ thể không?
Giá sản phẩm tùy thuộc vào thông số kỹ thuật, kích thước, loại vật liệu và số lượng đặt hàng. Chúng tôi sẽ báo giá chi tiết sau khi nắm được yêu cầu cụ thể của dự án. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá nhanh trong vòng 24h.
3Thời gian giao hàng mất bao lâu?
Thời gian giao hàng mất bao lâu?
Thời gian giao hàng phụ thuộc vào loại sản phẩm và tình trạng kho. Sản phẩm có sẵn thường giao trong 1-3 ngày. Sản phẩm theo yêu cầu riêng có thời gian sản xuất tùy thuộc vào độ phức tạp. Chi tiết sẽ được thông báo khi xác nhận đơn hàng.
4Chính sách bảo hành như thế nào?
Chính sách bảo hành như thế nào?
Tất cả sản phẩm của Hoàng Nam đều được bảo hành chính hãng. Thời gian và điều khoản bảo hành tùy thuộc vào từng loại sản phẩm và hợp đồng cụ thể. Chúng tôi cam kết hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm.
5Có hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn sử dụng không?
Có hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn sử dụng không?
Có, Hoàng Nam hỗ trợ lắp đặt tận nơi trên toàn quốc và hướng dẫn vận hành chi tiết cho đội ngũ kỹ thuật của khách hàng. Chúng tôi cũng cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng và bảo trì đi kèm sản phẩm.




