Tiêu chuẩn BRC về kiểm soát kim loại trong nhà máy thực phẩm
Bởi Nam châm Hoàng Nam

Tiêu chuẩn BRC về kiểm soát kim loại - Hướng dẫn đầy đủ

"Thiếu hồ sơ đo Gauss nam châm" - Đây là một trong những Non-Conformance phổ biến nhất trong audit BRC liên quan đến kiểm soát dị vật kim loại.

BRCGS Food Safety Issue 9 yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát dị vật theo cách tiếp cận dựa trên đánh giá rủi ro, với bằng chứng validation/verification và hồ sơ đầy đủ.

Bài viết này hướng dẫn chi tiết các yêu cầu và cách đáp ứng để vượt audit.

Cập nhật lần cuối: 2026-02-17 — Tác giả: Nam châm Hoàng Nam, chuyên gia giải pháp nam châm công nghiệp

Tóm tắt nhanh: Bài viết này giúp bạn hiểu chủ đề một cách rõ ràng.

  • chủ đề này là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
  • Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
  • Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.
  • chủ đề này là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
  • Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
  • Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.

Tham khảo nhanh: Nam châm đất hiếm · Lưới nam châm lọc sắt · Nam châm vĩnh cửu

Trả lời nhanh: Tiêu chuẩn BRC về kiểm soát kim loại - Hướng dẫn đầy đủ

chủ đề này là chủ đề quan trọng trong ứng dụng nam châm công nghiệp. Nội dung dưới đây giải thích khái niệm, nguyên lý, yếu tố ảnh hưởng và cách áp dụng thực tế, giúp bạn chọn giải pháp phù hợp và đảm bảo an toàn vận hành.

Tổng quan BRCGS Food Safety Issue 9

BRC là gì?

BRCGS (Brand Reputation Compliance Global Standards) là bộ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm được công nhận bởi GFSI (Global Food Safety Initiative). Issue 9 là phiên bản mới nhất, có hiệu lực từ tháng 2/2023.

Tại sao BRC quan trọng?

  • Được các retailer lớn (Tesco, Walmart, Costco...) yêu cầu
  • Chứng nhận toàn cầu, tăng uy tín xuất khẩu
  • Giảm rủi ro thu hồi sản phẩm
  • Framework chi tiết hơn HACCP truyền thống

Cấu trúc liên quan kiểm soát dị vật

ClauseNội dung
4.9Physical and chemical product contamination control
4.10Foreign-body detection and removal equipment
4.11Product inspection and laboratory testing

Clause 4.9: Kiểm soát nhiễm bẩn vật lý/hóa học

Yêu cầu chính

Clause 4.9 tập trung vào kiểm soát nhiễm bẩn vật lý/hóa học trong các khu vực:

  • Tiếp nhận nguyên liệu
  • Chế biến
  • Đóng gói
  • Lưu kho

Các điểm auditor thường kiểm tra

  1. Chương trình kiểm soát dị vật

    • Có documented program không?
    • Có risk assessment không?
    • Các biện pháp kiểm soát có phù hợp rủi ro không?
  2. Glass & Hard Plastic Register

    • Danh mục đầy đủ: vị trí, loại, số lượng
    • Kiểm tra định kỳ
    • Hồ sơ thay thế khi hư hại
  3. Knife/Blade Register

    • Quản lý dụng cụ sắc nhọn
    • Kiểm tra đầu/cuối ca
    • Hồ sơ thay thế

Non-Conformance phổ biến

LỗiMức độ
Glass/hard plastic register thiếu thông tin "type"Minor
Không có risk assessment cho physical hazardsMajor
Thiếu quy trình khi phát hiện vỡ thủy tinhMajor

BRCGS Issue 9 Clause 4.9 và 4.10 về foreign body control


Clause 4.10: Thiết bị phát hiện và loại bỏ dị vật

Yêu cầu chính

Clause 4.10 quy định về "foreign-body detection and removal equipment":

  • Lựa chọn thiết bị phù hợp rủi ro
  • Vận hành đúng quy trình
  • Kiểm tra định kỳ
  • Lưu hồ sơ đầy đủ

Thiết bị trong phạm vi

Thiết bịChức năngVị trí phổ biến
Bộ tách từ (magnetic separator)Loại bỏ mạt sắt/kim loại từSau nghiền, trước đóng gói
Máy dò kim loại (metal detector)Phát hiện kim loại (Fe, Non-Fe, SS)Cuối line, sau đóng gói
Máy X-quang (X-ray)Phát hiện dị vật đa dạngCuối line
Sàng/lưới (sieve/screen)Loại bỏ theo kích thướcNhiều điểm

Nguyên tắc "Layered Controls"

BRC kỳ vọng doanh nghiệp áp dụng kiểm soát nhiều lớp theo rủi ro:

Nguyên liệu 
 Sàng/Lọc 
 Nam châm 
 Chế biến 
 Nam châm 
 máy dò kim loại (metal detector) 
 Đóng gói

Mỗi lớp giảm rủi ro một phần, tổng thể đạt mức chấp nhận được.


Yêu cầu cho Nam châm (Magnetic Separators)

Điểm auditor kiểm tra

  1. Loại nam châm phù hợp

    • Có phù hợp với sản phẩm không? (bột, hạt, chất lỏng)
    • Có phù hợp vị trí lắp đặt không?
    • Có justified trong risk assessment không?
  2. Thông số kỹ thuật

    • Minimum Gauss requirement được định nghĩa
    • Có baseline khi lắp mới
    • Có acceptance criteria rõ ràng
  3. Quy trình kiểm tra

    • Tần suất đo Gauss
    • Vị trí đo chuẩn
    • Người có thẩm quyền đo
  4. Hồ sơ

    • Log đo Gauss với kết quả và chữ ký
    • Phân tích xu hướng theo thời gian
    • CAPA khi kết quả không đạt

Mức Gauss khuyến nghị

Ứng dụngMinimum GaussNgưỡng thay thế
Thực phẩm thông thường10.000 G< 8.500 G
Thực phẩm nhạy cảm12.000 GGiảm > 15%
Dược phẩm12.000 G< 10.000 G

Tần suất kiểm tra khuyến nghị

Hạng mụcTần suất
Vệ sinh nam châmMỗi ca / Mỗi batch
Kiểm tra visualHàng tuần
Đo GaussHàng tháng
Hiệu chuẩn gaussmeterHàng năm

Nam châm và máy dò kim loại theo yêu cầu BRC


Yêu cầu cho máy dò kim loại

Nguyên tắc BRC

BRC yêu cầu phải có máy dò kim loại trừ khi risk assessment chứng minh "không cải thiện an toàn thực phẩm" (ví dụ: sản phẩm đóng trong bao bì kim loại).

Thiết lập độ nhạy

Phải xác định độ nhạy/giới hạn phát hiện theo rủi ro:

Loại kim loạiKích thước phát hiện điển hình
Ferrous (Fe)1.0 - 2.0 mm
Non-Ferrous (NFe)1.5 - 2.5 mm
Stainless Steel 3162.0 - 3.5 mm

Challenge Test (Test thử thách)

Tần suất điển hình:

  • Start-up (đầu ca)
  • End of run (cuối ca)
  • Sau changeover
  • Định kỳ trong ca (2-4 giờ/lần)

Yêu cầu test pieces:

  • Có certificate/traceability
  • Được kiểm soát (lưu trữ an toàn)
  • Kiểm tra tình trạng định kỳ
  • Có hồ sơ calibration

Metal Detection là CCP?

Trong nhiều trường hợp, metal detection được xác định là Critical Control Point (CCP) với:

  • Critical limits: Kích thước phát hiện tối thiểu
  • Monitoring: Giám sát theo tần suất định nghĩa
  • Corrective actions: Hành động khi fail test
  • Verification: Validation định kỳ

Validation và verification thiết bị theo BRC


Validation vs Verification

Định nghĩa theo BRC

Khái niệmMục đíchVí dụ
ValidationChứng minh thiết kế đạt mục tiêu trong điều kiện xấu nhấtStudy ban đầu với sản phẩm worst-case
VerificationChứng minh hệ thống tiếp tục hoạt động hiệu quảChallenge test định kỳ, đo Gauss

Validation cho nam châm

  1. Xác định sản phẩm worst-case (khó lọc nhất)
  2. Chạy thử với test pieces kim loại
  3. Đo Gauss tại các điểm định nghĩa
  4. Ghi nhận baseline
  5. Lặp lại khi có thay đổi significant

Verification cho nam châm

  1. Đo Gauss định kỳ (hàng tháng)
  2. So sánh với baseline và acceptance criteria
  3. Phân tích xu hướng (trend analysis) để phát hiện suy giảm
  4. CAPA khi không đạt

Documentation Requirements

Hồ sơ bắt buộc cho nam châm

Tài liệuNội dungLưu giữ
SOPQuy trình vệ sinh, kiểm tra, đo GaussControlled document
Validation reportStudy ban đầu, baselineVĩnh viễn
Verification logKết quả đo Gauss theo ca/thángTối thiểu 2-3 năm
Cleaning logLượng mạt thu được, chữ kýTối thiểu 2-3 năm
Calibration certificateGaussmeter calibrationTối thiểu 2-3 năm
CAPA recordsHành động khi không đạtTối thiểu 2-3 năm

Hồ sơ bắt buộc cho máy dò kim loại

Tài liệuNội dung
SOPQuy trình test, xử lý sản phẩm bị loại (reject handling)
Validation reportSensitivity study
Challenge test logKết quả test theo ca với chữ ký
Log sản phẩm bị loại (reject log)Sản phẩm bị loại, phương án xử lý (disposition)
Calibration certificateService/calibration records
Test piece registerQuản lý test pieces

Mẫu log verification nam châm

GAUSS VERIFICATION LOG

Thiết bị: Grate Magnet GM-01 (Line bột mì)
Baseline: 11,500 G (ngày lắp: 15/03/2026)
Acceptance criteria: Min 10,000 G

| Ngày | Điểm 1 | Điểm 2 | Điểm 3 | Kết quả | Người đo | Ghi chú |
|------|--------|--------|--------|---------|----------|---------|
| 10/01 | 11,200 | 11,100 | 11,300 | PASS | NVA | OK |
| 10/02 | 11,100 | 11,000 | 11,200 | PASS | NVB | OK |
| 10/03 | 10,800 | 10,700 | 10,900 | PASS | NVA | Theo dõi xu hướng giảm |

Hồ sơ documentation cho BRC audit


Corrective Actions khi phát hiện kim loại

Quy trình CAPA theo BRC

Khi phát hiện dị vật kim loại hoặc thiết bị fail test:

  1. Cô lập sản phẩm

    • Hold sản phẩm kể từ lần test pass cuối
    • Đánh dấu rõ "ON HOLD"
  2. Đánh giá ảnh hưởng

    • Xác định lô/batch bị ảnh hưởng
    • Tính toán khối lượng
    • Đánh giá rủi ro release
  3. Điều tra nguyên nhân

    • Root cause analysis (5 Why, Fishbone)
    • Xác định nguồn kim loại
    • Kiểm tra thiết bị liên quan
  4. Khắc phục

    • Sửa chữa/thay thế thiết bị
    • Re-test sản phẩm
    • Re-process nếu cần
  5. Phòng ngừa

    • Cập nhật SOP nếu cần
    • Training lại nhân viên
    • Tăng tần suất kiểm tra nếu cần
  6. Close-out

    • Verification hiệu quả hành động
    • Ghi nhận đầy đủ hồ sơ
    • Review trong internal audit

So sánh BRC vs HACCP vs FSSC 22000

Tiêu chíHACCPBRCFSSC 22000
Bản chấtPhương pháp luậnTiêu chuẩn auditTiêu chuẩn audit
GFSI recognizedKhông
Physical hazardsTrong hazard analysisClause 4.9, 4.10 chi tiếtPRPs + HACCP
Prescriptive levelThấpCaoTrung bình
DocumentationLinh hoạtChi tiết, cụ thểChi tiết
Foreign body detectionNếu CCPYêu cầu cụ thểTheo PRP

Điểm khác biệt chính của BRC

  • Prescriptive hơn: Yêu cầu cụ thể hơn về kiểm soát dị vật
  • Register bắt buộc: Glass, hard plastic, knife registers
  • Detection equipment: Yêu cầu máy dò kim loại trừ khi justified
  • Hồ sơ chi tiết: Phân tích xu hướng (trend analysis), bằng chứng CAPA

Non-Conformances phổ biến

Major NCs

  1. Không có máy dò kim loại khi required

    • Không có justification trong risk assessment
  2. Thiếu validation cho thiết bị phát hiện

    • Không có study chứng minh effectiveness
  3. Sản phẩm contaminated không được kiểm soát

    • Không có quy trình xử lý sản phẩm bị loại (reject handling)

Minor NCs

  1. Glass/hard plastic register không đầy đủ

    • Thiếu thông tin "type" của vật liệu
  2. Thiếu phân tích xu hướng (trend analysis)

    • Có đo Gauss nhưng không phân tích xu hướng
  3. Test pieces không được kiểm soát

    • Không có certificate hoặc register
  4. Tần suất test không được justify

    • Không link với risk assessment

Thực Hành Tốt Để Vượt Audit

1. Chuẩn hóa SOP

  • SOP rõ ràng cho từng thiết bị
  • Bao gồm: mục đích, phạm vi, trách nhiệm, quy trình, hồ sơ
  • Có hình ảnh minh họa vị trí đo/kiểm tra
  • Reviewed và approved bởi người có thẩm quyền

2. Tần suất dựa trên rủi ro

  • Link tần suất với risk assessment
  • Document justification
  • Review khi có thay đổi (sản phẩm, thiết bị, sự cố)

3. Quản lý test pieces

  • Certificate/traceability đầy đủ
  • Lưu trữ an toàn (không lẫn vào sản xuất)
  • Kiểm tra tình trạng định kỳ
  • Register với số serial, ngày nhận, tình trạng

4. Hồ sơ audit-ready

  • Chữ ký người thực hiện
  • Thời gian thực hiện (giờ:phút)
  • Kết quả rõ ràng (PASS/FAIL)
  • Hành động khi FAIL

5. Theo dõi xu hướng và CAPA

  • Phân tích xu hướng (trend analysis) định kỳ (hàng tháng/quý)
  • Phát hiện xu hướng suy giảm sớm
  • CAPA có close-out rõ ràng
  • Verification hiệu quả hành động

6. Internal audit hiệu quả

  • Kiểm tra như external auditor
  • Bắt NC trước khi auditor bắt
  • Close-out trước audit

Thực hành tốt để vượt audit BRC


Thuật ngữ

Tiếng AnhTiếng ViệtGiải thích
BRCGSBritish Retail Consortium Global StandardsTiêu chuẩn an toàn thực phẩm toàn cầu
Foreign bodyDị vậtVật lạ không mong muốn trong sản phẩm
CCPCritical Control PointĐiểm kiểm soát tới hạn
ValidationXác nhận giá trị sử dụngChứng minh thiết kế đạt mục tiêu
VerificationThẩm traChứng minh tiếp tục hoạt động hiệu quả
Challenge testTest thử tháchKiểm tra khả năng phát hiện bằng test pieces
CAPACorrective and Preventive ActionHành động khắc phục và phòng ngừa
Non-Conformance (NC)Sự không phù hợpLỗi phát hiện trong audit

Điểm audit hay bị hỏi sâu

BRC thường hỏi về tần suất kiểm tra, hồ sơ hiệu chuẩnhành động khi phát hiện kim loại. Nếu hồ sơ chỉ ghi “đạt” mà không có thông số, rất dễ bị yêu cầu giải trình.

Một cách chuẩn bị tốt là có mẫu biên bản rõ ràng: giá trị đo, vị trí đo, và người chịu trách nhiệm. Điều này giúp quá trình audit suôn sẻ hơn.

Hồ sơ dễ bị hỏi sâu trong audit

Các điểm hay bị hỏi là tần suất kiểm tra, giới hạn phát hiện và cách xử lý sản phẩm nghi nhiễm. Nếu thiếu log chi tiết, rất dễ bị đánh giá rủi ro cao.

Một bộ hồ sơ rõ ràng sẽ giảm nhiều áp lực khi audit đột xuất.

Chuẩn bị hồ sơ và kiểm tra chéo trước khi audit

Đối với các tiêu chuẩn/chứng nhận, điểm yếu thường nằm ở hồ sơ chứng minh hơn là thiết bị. Cần có quy trình vận hành, hồ sơ hiệu chuẩn và nhật ký kiểm tra định kỳ để chứng minh kiểm soát kim loại là liên tục.

Nên có bước kiểm tra chéo với bộ phận QA để đảm bảo dữ liệu đo, kế hoạch hành động và xử lý sự cố khớp nhau. Điều này giúp giảm rủi ro bị đánh giá không phù hợp khi audit.

Kết luận

Bài viết đã làm rõ chủ đề này, các yếu tố ảnh hưởng và cách ứng dụng thực tế để đạt hiệu quả ổn định.

Bạn Cần Tư Vấn Về chủ đề này?

Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.

  • Hotline: 0988 293 211
  • Email: [email protected]
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí tại nhà máy

Xem sản phẩm phù hợp Nhận báo giá ngay

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

chủ đề này là gì?

BRC yêu cầu kiểm soát kim loại bằng các điểm kiểm soát rõ ràng và hồ sơ chứng minh hiệu lực. Với chủ đề tiêu chuẩn/chứng nhận, khái niệm này thường gắn với bộ yêu cầu và hồ sơ đi kèm, không chỉ là thiết bị.

chủ đề này thường dùng trong những ứng dụng nào?

Áp dụng cho nhà máy thực phẩm muốn đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Ưu tiên các dây chuyền có vật liệu từ tính rõ ràng và điểm lắp đặt ổn định để tối đa hiệu quả.

Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả?

Giới hạn phát hiện, tần suất kiểm tra và hành động khi phát hiện dị vật là yếu tố then chốt. Nên đo thực tế tại xưởng vì sai khác nhỏ về khe hở hoặc nhiệt độ có thể làm kết quả lệch nhiều.

Cách chọn thông số phù hợp cho nhu cầu thực tế?

Cần chọn thiết bị và vị trí đặt dựa trên rủi ro, lưu lượng và loại sản phẩm. Nếu chưa chắc, hãy thử với mẫu vật liệu thật và giữ hệ số dự phòng phù hợp.

Lưu ý an toàn quan trọng nhất là gì?

Quan trọng nhất là cách ly sản phẩm nghi nhiễm và xử lý theo quy trình đã định. Thiết lập khu vực thao tác an toàn và đào tạo thao tác chuẩn giúp giảm rủi ro sự cố.

Bảo trì/bảo quản định kỳ cần làm gì?

Định kỳ hiệu chuẩn, ghi log kiểm tra và lưu hồ sơ truy nguyên theo ca. Nên có lịch vệ sinh/kiểm tra định kỳ và ghi nhận kết quả để theo dõi xu hướng.

Khi nào cần thay thế hoặc nâng cấp?

Nâng cấp khi tỷ lệ báo loại nhầm cao hoặc khi audit yêu cầu kiểm soát chặt hơn. Khi lực giữ giảm rõ rệt hoặc bề mặt/lớp phủ hư hại, nên xử lý sớm để tránh lỗi dây chuyền.

Chi phí/giá phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Chi phí phụ thuộc loại thiết bị, mức kiểm soát và yêu cầu hồ sơ. Báo giá chính xác cần thông tin kích thước, cấp từ, lớp phủ và môi trường vận hành. Nguồn tham khảo:

  • Tài liệu kỹ thuật nội bộ Nam châm Hoàng Nam.
  • Tổng hợp kinh nghiệm triển khai tại nhà máy khách hàng

Chia sẻ bài viết

Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người

Tags liên quan

Khám phá thêm sản phẩm cùng loại

#kiến thức nam châm

Nam châm Hoàng Nam

Tác giả

Đội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.

15+ năm kinh nghiệmTư vấn miễn phíGiao hàng toàn quốc