
ISO 22000 và Yêu Cầu Về Lọc Kim Loại: Hướng Dẫn Triển Khai
ISO 22000:2018 không "ra yêu cầu riêng" cho kim loại theo kiểu bắt buộc phải lắp máy dò kim loại. Tuy nhiên, tiêu chuẩn yêu cầu doanh nghiệp phải nhận diện mối nguy vật lý (bao gồm kim loại), lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp, phân loại thành OPRP/CCP và chứng minh hiệu lực bằng giám sát - thẩm tra - thẩm định cùng hồ sơ đầy đủ.
Bài viết này hướng dẫn cách tích hợp nam châm tách sắt vào hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo ISO 22000.
Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2018
Cập nhật lần cuối: 2026-02-07 — Tác giả: Nam châm Hoàng Nam, chuyên gia giải pháp nam châm công nghiệp
Tóm tắt nhanh: ISO 22000 yêu cầu quản lý mối nguy kim loại bằng HACCP/OPRP/CCP và hồ sơ thẩm định - thẩm tra.
- Hiểu đúng vai trò nam châm, metal detector và X-ray trong kế hoạch kiểm soát mối nguy.
- Cách phân loại OPRP vs CCP và xây dựng tiêu chí hành động.
- Checklist hồ sơ phục vụ audit ISO/FSSC 22000.
Tham khảo nhanh: Nam châm đất hiếm · Lưới nam châm lọc sắt · Nam châm vĩnh cửu
Trả lời nhanh: ISO 22000 và kiểm soát kim loại
ISO 22000 không bắt buộc một thiết bị cụ thể, nhưng yêu cầu doanh nghiệp nhận diện mối nguy kim loại, chọn biện pháp kiểm soát phù hợp (nam châm/metal detector/X-ray) và chứng minh hiệu lực bằng giám sát, thẩm định, thẩm tra và hồ sơ đầy đủ.
Tổng Quan ISO 22000:2018
Đặc điểm chính
ISO 22000:2018 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS):
- Dựa trên chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)
- Áp dụng tư duy dựa trên rủi ro
- Tích hợp các nguyên tắc HACCP
- Kiểm soát mối nguy trong toàn bộ chuỗi cung ứng
Các điều khoản trọng tâm
| Điều khoản | Nội dung |
|---|---|
| 8.5.1 | Các bước sơ bộ để phân tích mối nguy |
| 8.5.2 | Phân tích mối nguy |
| 8.5.3 | Thẩm định biện pháp kiểm soát |
| 8.5.4 | Kế hoạch kiểm soát mối nguy (HACCP/OPRP plan) |
| 8.8 | Thẩm tra hoạt động kiểm soát mối nguy |
Yêu Cầu Kiểm Soát Mối Nguy Vật Lý (Kim Loại)
Kim loại trong phân tích mối nguy
Trong ISO 22000:2018, "kim loại" được quản lý như một mối nguy vật lý trong phân tích mối nguy và phải được kiểm soát bằng:
- PRPs (Chương trình tiên quyết): Các biện pháp cơ bản
- OPRP (Operational Prerequisite Programme): Biện pháp kiểm soát vận hành
- CCP (Critical Control Point): Điểm kiểm soát tới hạn
Yêu cầu của kế hoạch HACCP/OPRP
Theo Điều 8.5.4, kế hoạch phải nêu rõ:
- Mối nguy được kiểm soát tại từng CCP hoặc bởi từng OPRP
- Ngưỡng/tiêu chí kiểm soát
- Cách giám sát để đảm bảo kiểm soát liên tục
- Hành động khắc phục khi không đạt
Nam Châm Trong HACCP/OPRP Plan
Vị trí nam châm trong kế hoạch HACCP/OPRP
Vai trò của nam châm
Nam châm (magnetic separators) thường đóng vai trò "loại bỏ/giảm" mảnh kim loại sắt từ:
- Trước các công đoạn nhạy cảm (nghiền, trộn, chiết rót, đóng gói)
- Trước máy dò kim loại để giảm tải báo động
- Giảm nguy cơ lọt dị vật vào sản phẩm
Yêu cầu theo Điều 8.5.4.1
Nếu nam châm được chọn là biện pháp kiểm soát ở mức OPRP/CCP, phải đưa vào kế hoạch với đầy đủ:
| Yêu tố | Nội dung |
|---|---|
| Mối nguy | Kim loại (ferrous) |
| Biện pháp | Nam châm tách sắt |
| Tiêu chí | Lực từ ≥ X Gauss, vệ sinh mỗi Y giờ |
| Giám sát | Kiểm tra định kỳ, ghi chép |
| Khắc phục | Cách ly sản phẩm, điều tra nguyên nhân |
| Trách nhiệm | Người thực hiện, người phê duyệt |
| Hồ sơ | Biểu mẫu, lưu trữ |
CCP Hay OPRP Cho Tách/Dò Kim Loại?
Nguyên tắc phân loại
ISO 22000:2018 yêu cầu doanh nghiệp "phân loại" biện pháp kiểm soát thành OPRP hoặc CCP (Điều 8.5.4):
| Tiêu chí | CCP | OPRP |
|---|---|---|
| Kiểm soát | Giới hạn tới hạn (Critical Limit) | Tiêu chí hành động (Action Criteria) |
| Giám sát | Liên tục hoặc theo lô | Định kỳ |
| Khi không đạt | Sản phẩm không an toàn | Cần đánh giá lại |
| Ví dụ | máy dò kim loại cuối line | Nam châm trước nghiền |
Thực tế triển khai
máy dò kim loại - thường là CCP:
- Đặt ở điểm cuối dây chuyền
- Có cơ chế loại bỏ tự động
- Kiểm soát nghiêm ngặt với giới hạn tới hạn
Nam châm - thường là OPRP:
- Đặt tại nhiều điểm trong quy trình
- Rủi ro được giảm đáng kể
- Giám sát định kỳ (vệ sinh, kiểm lực từ, lượng dị vật thu được)
Lưu ý: Việc phân loại CCP/OPRP phụ thuộc vào đánh giá rủi ro cụ thể của từng doanh nghiệp.
Quy trình triển khai kiểm soát kim loại theo ISO 22000 (6 bước)
- Lập sơ đồ quy trình và xác định điểm có nguy cơ phát sinh mảnh kim loại.
- Phân tích mối nguy (kích thước hạt, nguồn phát sinh, khả năng phát hiện).
- Chọn biện pháp kiểm soát: nam châm, metal detector, X-ray hoặc kết hợp.
- Phân loại OPRP/CCP và thiết lập tiêu chí hành động/giới hạn tới hạn.
- Xây dựng SOP giám sát (tần suất, người chịu trách nhiệm, biểu mẫu).
- Thẩm định & thẩm tra bằng test pieces, đo gauss và đánh giá hồ sơ định kỳ.
Ma trận phân loại nhanh OPRP/CCP cho thiết bị kiểm soát kim loại
| Tiêu chí | Nam châm tách sắt | Metal detector cuối line |
|---|---|---|
| Mức độ rủi ro còn lại | Trung bình | Thấp |
| Cơ chế loại bỏ | Thụ động | Tự động loại |
| Giám sát | Định kỳ | Liên tục/định kỳ test piece |
| Phân loại thường gặp | OPRP | CCP |
Ví dụ tiêu chí hành động cho OPRP (nam châm)
- Lực từ tại điểm đo ≥ ngưỡng đã phê duyệt (ví dụ 10.000 G)
- Vệ sinh theo tần suất cố định (mỗi ca/4 giờ)
- Nếu không đạt: cách ly sản phẩm từ lần kiểm tra trước
Hồ Sơ: Giám Sát, Thẩm Tra, Thẩm Định
Yêu cầu hồ sơ theo ISO 22000:2018
Giám sát (Monitoring) - Điều 8.5.4.1
Kế hoạch kiểm soát mối nguy phải có thủ tục giám sát và hồ sơ cho từng OPRP/CCP:
Ví dụ cho nam châm:
| Yếu tố giám sát | Chi tiết |
|---|---|
| Tần suất kiểm tra | Mỗi ca / 4 giờ / đổi lô |
| Tiêu chí đạt/không đạt | Lực từ ≥ 10.000 Gauss |
| Người thực hiện | Operator vận hành |
| Cách ghi nhận | Biểu mẫu MS-001 |
Thẩm định (Validation) - Điều 8.5.3
Mục đích: Chứng minh biện pháp kiểm soát có khả năng kiểm soát mối nguy trước khi áp dụng.
Ví dụ cho nam châm:
- Thử nghiệm với test pieces (mảnh sắt mẫu)
- Đo lực từ tại các điểm
- Xác nhận khả năng bắt giữ mạt kim loại cỡ X mm
Thẩm tra (Verification) - Điều 8.8
Mục đích: Xác nhận hệ thống đang vận hành đúng như yêu cầu sau khi triển khai.
Hoạt động thẩm tra:
- Rà soát hồ sơ giám sát
- Kiểm tra hiện trường
- Đánh giá xu hướng (trend analysis)
- Internal audit
Tích Hợp Với FSSC 22000
Yêu cầu bổ sung của FSSC 22000 V6
FSSC 22000 V6 yêu cầu rõ ràng về "foreign matter management":
| Yêu cầu | Chi tiết |
|---|---|
| Risk assessment | Đánh giá rủi ro để xác định nhu cầu thiết bị |
| Loại thiết bị | Magnets, metal detectors, X-quang (X-ray), filters, sieves |
| Không dùng thiết bị | Phải có lý do dạng văn bản |
| SOP | Thủ tục quản lý và sử dụng thiết bị |
So sánh ISO 22000 vs FSSC 22000
| Tiêu chí | ISO 22000 | FSSC 22000 |
|---|---|---|
| Yêu cầu về thiết bị dị vật | Tổng quát | Cụ thể hơn |
| Risk assessment | Implied | Bắt buộc |
| SOP thiết bị | Recommended | Bắt buộc |
| Biện minh không dùng | Không yêu cầu | Phải lưu văn bản |
So Sánh Với BRCGS (BRC)
Điểm khác biệt chính
BRCGS Issue 9 có các điều khoản chuyên biệt về "foreign body control" và "foreign-body detection and removal equipment":
| Tiêu chí | ISO 22000/FSSC | BRCGS |
|---|---|---|
| Yêu cầu đánh giá | Có | Rất cụ thể |
| máy dò kim loại test | Recommended | Bắt buộc (tần suất rõ) |
| Challenge test | General | Chi tiết (vùng kém nhạy) |
| Rejection mechanism | Recommended | Nhấn mạnh mạnh |
BRCGS thường yêu cầu
- Đánh giá có tài liệu về khả năng sử dụng metal detection, X-quang và magnets
- Cơ chế loại bỏ (rejection) tự động
- Thử nghiệm tính năng (test/challenge)
- Kiểm tra điểm "kém nhạy" của đầu dò
Thực Hành Tốt Cho Doanh Nghiệp Việt Nam
Hướng dẫn triển khai ISO 22000 cho kiểm soát kim loại
1. Đặt nam châm theo điểm rủi ro
Theo Điều 8.5.4.1, đặt nam châm tại:
- Sau nhận nguyên liệu rời
- Trước nghiền/trộn
- Trước chiết rót/đóng gói
- Trước máy dò kim loại (nếu có)
Rồi đưa từng điểm vào HACCP/OPRP plan.
2. Xây dựng tiêu chí hành động cho OPRP
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Lịch vệ sinh | Mỗi ca, mỗi 4 giờ, hoặc đổi lô |
| Kiểm tra lực từ | Pull test hàng tuần, Gauss meter hàng tháng |
| Ngưỡng bất thường | Mạt sắt > X gram điều tra nguyên nhân |
| Cách ly sản phẩm | Quy tắc khi phát hiện lượng mạt cao bất thường |
3. Hoàn chỉnh "bộ bằng chứng" audit
| Hồ sơ | Điều khoản | Nội dung |
|---|---|---|
| Giám sát | 8.5.4.1 | Log vệ sinh, kiểm tra, lượng mạt thu được |
| Thẩm định | 8.5.3 | Báo cáo test pieces, đo lực từ |
| Thẩm tra | 8.8 | Phân tích xu hướng (trend analysis), kết luận audit nội bộ |
4. Nếu theo FSSC 22000
- Lập risk assessment về thiết bị dị vật
- Lưu biện minh khi không lắp thiết bị
- Ban hành SOP quản lý-sử dụng thiết bị
Mẫu OPRP Plan Cho Nam Châm
Ví dụ OPRP Plan
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| OPRP số | OPRP-03 |
| Công đoạn | Trước máy nghiền |
| Mối nguy | Kim loại (ferrous) từ nguyên liệu và thiết bị |
| Biện pháp | Nam châm lưới 12.000 Gauss |
| Tiêu chí hành động | Lực từ ≥ 10.000 Gauss; vệ sinh mỗi 4 giờ |
| Giám sát | Operator kiểm tra và ghi log mỗi ca |
| Khi không đạt | Dừng sản xuất, kiểm tra nam châm, cách ly sản phẩm từ lần kiểm tra trước |
| Thẩm tra | QA kiểm tra log hàng ngày; kiểm tra lực từ hàng tuần |
| Hồ sơ | Form OPRP-03-Log |
Lỗi hồ sơ thường gặp khi audit ISO 22000
Lỗi phổ biến là ghi nhận không nhất quán: ngày vệ sinh và ngày giám sát không khớp, hoặc thông số đo chỉ ghi “đạt” mà không ghi giá trị cụ thể. Khi audit, đây là điểm dễ bị hỏi sâu vì không chứng minh được kiểm soát hiệu lực.
Một lỗi khác là không có hành động khắc phục rõ ràng khi phát hiện kim loại. Hồ sơ nên ghi cụ thể xử lý lô hàng, điều tra nguyên nhân, và biện pháp ngăn tái diễn. Đây là phần thể hiện tư duy hệ thống, không chỉ là “làm cho đủ giấy tờ”.
Cách trình bày bằng chứng hiệu lực OPRP dễ hiểu
Khi audit, điều auditor cần là mối liên hệ rõ ràng giữa rủi ro – biện pháp – bằng chứng. Bạn có thể trình bày theo chuỗi: mối nguy kim loại vị trí đặt nam châm tần suất giám sát kết quả đo từ lực hành động khắc phục (nếu có).
Cách trình bày này giúp chứng minh OPRP hoạt động thực tế, không chỉ là tài liệu. Đặc biệt, nếu có bảng theo dõi mạt thu được sau mỗi đợt vệ sinh, đó là bằng chứng mạnh để chứng minh hiệu lực kiểm soát.
Liên hệ giữa PRP và OPRP khi kiểm soát kim loại
PRP tập trung vào điều kiện vệ sinh và bảo trì nền tảng, còn OPRP là điểm kiểm soát cụ thể. Với kim loại, PRP thường là quy trình bảo trì thiết bị, còn OPRP là điểm đặt nam châm hoặc metal detector.
Nếu PRP làm không tốt, OPRP khó chứng minh hiệu lực. Vì vậy, cần đảm bảo cả hai lớp kiểm soát này hoạt động đồng bộ.
Ví dụ hành động khắc phục cần ghi rõ
Nếu phát hiện kim loại, hồ sơ nên ghi cụ thể: cách ly lô, kiểm tra lại thiết bị, và biện pháp ngăn tái diễn. Đây là phần auditor quan tâm nhất.
Ghi chung chung kiểu “đã xử lý” thường không đủ thuyết phục.
Chuẩn bị hồ sơ và kiểm tra chéo trước khi audit
Đối với các tiêu chuẩn/chứng nhận, điểm yếu thường nằm ở hồ sơ chứng minh hơn là thiết bị. Cần có quy trình vận hành, hồ sơ hiệu chuẩn và nhật ký kiểm tra định kỳ để chứng minh kiểm soát kim loại là liên tục.
Nên có bước kiểm tra chéo với bộ phận QA để đảm bảo dữ liệu đo, kế hoạch hành động và xử lý sự cố khớp nhau. Điều này giúp giảm rủi ro bị đánh giá không phù hợp khi audit.
Kết luận
Bài viết tóm lược cách triển khai kiểm soát kim loại theo ISO 22000: phân loại OPRP/CCP, đặt tiêu chí kiểm soát và quản lý hồ sơ để sẵn sàng audit.
Bạn Cần Tư Vấn Về ISO 22000 và Yêu Cầu Về Lọc Kim Loại?
Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.
- Hotline: 0988 293 211
- Email: [email protected]
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí tại nhà máy
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
ISO 22000 và Yêu Cầu Về Lọc Kim Loại là gì?
ISO 22000 yêu cầu kiểm soát mối nguy vật lý, trong đó kim loại là rủi ro quan trọng. Với chủ đề tiêu chuẩn/chứng nhận, khái niệm này thường gắn với bộ yêu cầu và hồ sơ đi kèm, không chỉ là thiết bị.
ISO 22000 và Yêu Cầu Về Lọc Kim Loại thường dùng trong những ứng dụng nào?
Áp dụng cho nhà máy thực phẩm muốn chứng minh hệ thống HACCP/OPRP hiệu lực. Ưu tiên các dây chuyền có vật liệu từ tính rõ ràng và điểm lắp đặt ổn định để tối đa hiệu quả.
Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả?
Vị trí đặt, tần suất giám sát và hồ sơ chứng minh là yếu tố ảnh hưởng chính. Nên đo thực tế tại xưởng vì sai khác nhỏ về khe hở hoặc nhiệt độ có thể làm kết quả lệch nhiều.
Cách chọn thông số phù hợp cho nhu cầu thực tế?
Chọn thiết bị theo rủi ro, lưu lượng và khả năng chứng minh hiệu lực khi audit. Nếu chưa chắc, hãy thử với mẫu vật liệu thật và giữ hệ số dự phòng phù hợp.
Lưu ý an toàn quan trọng nhất là gì?
An toàn quan trọng nhất là cách ly lô nghi nhiễm và có hành động khắc phục rõ ràng. Thiết lập khu vực thao tác an toàn và đào tạo thao tác chuẩn giúp giảm rủi ro sự cố.
Bảo trì/bảo quản định kỳ cần làm gì?
Ghi chép đo Gauss, lịch vệ sinh và biên bản xử lý dị vật đầy đủ. Nên có lịch vệ sinh/kiểm tra định kỳ và ghi nhận kết quả để theo dõi xu hướng.
Khi nào cần thay thế hoặc nâng cấp?
Nâng cấp khi audit phát hiện điểm yếu hoặc khi sản phẩm mới có rủi ro cao hơn. Khi lực giữ giảm rõ rệt hoặc bề mặt/lớp phủ hư hại, nên xử lý sớm để tránh lỗi dây chuyền.
Chi phí/giá phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Chi phí phụ thuộc mức kiểm soát, thiết bị và công sức hồ sơ. Báo giá chính xác cần thông tin kích thước, cấp từ, lớp phủ và môi trường vận hành. Nguồn tham khảo:
- Tài liệu kỹ thuật nội bộ Nam châm Hoàng Nam.
- Tổng hợp kinh nghiệm triển khai tại nhà máy khách hàng
Bài viết liên quan

Chứng Nhận FDA Cho Thiết Bị Lọc Thực Phẩm: Hướng Dẫn Chi Tiết

10 sự thật thú vị về nam châm mà ai cũng nên biết

An toàn khi sử dụng nam châm mạnh -Những điều cần biết

Apple phát triển nam châm giúp kết nối 2 iPad với nhau

Bút bi nam châm Polar Pen: Sáng tạo đa năng từ Kickstarter

Nam châm phân tử sắp thẳng hàng: Bộ nhớ từ tương lai
Sản phẩm liên quan
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người
Tags liên quan
Khám phá thêm sản phẩm cùng loại
Nam châm Hoàng Nam
Tác giảĐội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.



