
Hướng dẫn đo lực từ Gauss chính xác tại nhà máy
"Nam châm vẫn còn tốt mà, sao phải đo?" - Đây là câu hỏi thường gặp trong nhiều nhà máy. Nhưng thực tế, một nam châm có thể giảm 20-30% cường độ từ mà mắt thường không nhận ra.
Đo Gauss không chỉ là kiểm tra kỹ thuật - đây là yêu cầu bắt buộc trong HACCP, FDA, và BRC để chứng minh hệ thống kiểm soát dị vật vật lý đang hoạt động hiệu quả.
Bài viết này hướng dẫn chi tiết cách đo Gauss đúng cách, từ chọn thiết bị, vị trí đo, đến tài liệu hóa cho audit.
Cập nhật lần cuối: 2026-02-04 — Tác giả: Nam châm Hoàng Nam, chuyên gia giải pháp nam châm công nghiệp
Tóm tắt nhanh: Bài viết này giúp bạn hiểu chủ đề một cách rõ ràng.
- Quy trình đo Gauss đúng chuẩn cho nhà máy.
- Chọn gaussmeter, vị trí đo và khoảng cách đo chuẩn hóa.
- Cách ghi hồ sơ để pass audit HACCP/FDA/BRC.
Tham khảo nhanh: Nam châm đất hiếm · Lưới nam châm lọc sắt · Nam châm vĩnh cửu
Trả lời nhanh: Đo Gauss tại nhà máy
Đo Gauss là bước bắt buộc để chứng minh nam châm còn đủ lực. Cần đo đúng vị trí – khoảng cách – loại probe và lưu hồ sơ audit.
Gauss là gì và tại sao phải đo?
Định nghĩa Gauss
Gauss (G) là đơn vị đo mật độ cảm ứng từ (magnetic flux density). Quy đổi cơ bản:
- 1 Tesla = 10.000 Gauss
- 1 Gauss = 0,0001 Tesla
Trong nhà máy thực phẩm, "Gauss tại bề mặt" là chỉ số thực tế đánh giá khả năng hút/giữ các mảnh kim loại ở khoảng cách rất gần.
Tại sao Gauss quan trọng với an toàn thực phẩm?
Theo hướng dẫn HACCP của FDA, nam châm được liệt kê là một trong những thiết bị dùng để tăng cường an toàn sản phẩm trong kiểm soát mối nguy vật lý (physical hazard).
BRCGS Food Safety Issue 9 đặt yêu cầu kiểm soát dị vật và thiết bị phát hiện/loại bỏ dị vật trong các điều khoản 4.9 và 4.10.
Điểm quan trọng: Auditor thường quan tâm đến:
- Phân tích mối nguy của bạn có hợp lý không
- Thông số nam châm có được định nghĩa rõ không
- Việc verification có chứng minh nam châm vẫn đạt thông số không
Sự suy giảm từ trường theo khoảng cách
Từ trường nam châm suy giảm rất nhanh theo khoảng cách - gần như tỷ lệ nghịch với lập phương khoảng cách (∝ 1/r³).
Đây là lý do các SOP thường yêu cầu đo tại:
- 0 mm (tiếp xúc trực tiếp)
- 1 mm (dùng shim không từ tính)
- 3 mm (khoảng cách làm việc thực tế)
Chọn Gaussmeter phù hợp
Analog vs Digital Gaussmeter
| Loại | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Analog | Đơn giản, rẻ | Khó đọc chính xác, không lưu data |
| Digital | Auto-zero, lưu data, min/max/peak | Đắt hơn |
Khuyến nghị: Sử dụng gaussmeter kỹ thuật số Hall-effect cho ứng dụng công nghiệp vì hỗ trợ auto-zeroing, capture min/max/peak, và interface dữ liệu cho trending và audit trail.
Các loại đầu dò (Probe)
| Loại probe | Ứng dụng |
|---|---|
| Transverse | Đo bề mặt phẳng, đầu dò vuông góc |
| Axial | Đo trong không gian hẹp, flux vuông góc mặt probe |
| Tangential | Đo bề mặt cong |
Lưu ý quan trọng: Probe sai loại hoặc sai hướng có thể under-read đáng kể. SOP phải định nghĩa rõ loại probe và hướng đặt.
Thông số kỹ thuật cần thiết
Cho nam châm thực phẩm (thường 3.000-12.000 G tại bề mặt):
- Dải đo: Tối thiểu 20-30 kG
- Độ chính xác: ~1% cho verification thường xuyên
- Nhiệt độ hoạt động: Phù hợp môi trường nhà máy
Thiết bị tham khảo:
- F.W. Bell 5170/5180: Dải 0,01 mT đến 3.000 T (30 kG)
- Lake Shore Model 475 DSP: Dải 35 mG đến 350 kG, độ chính xác DC ±0,05%
Cảnh báo: Không dùng EMF meter
EMF meter như Extech 480826 được thiết kế cho khảo sát EMF 30-300 Hz với dải chỉ đến 20 G - hoàn toàn không phù hợp để verification nam châm separator (cần đo hàng ngàn Gauss).

Vị trí đo Gauss đúng cách
Nguyên tắc chung
Mỗi loại nam châm cần định nghĩa bộ điểm đo và khoảng cách cụ thể vì pattern từ trường không đồng đều.
Các điểm "tốt nhất" để đo là những vị trí:
- Bề mặt tiếp xúc sản phẩm
- Vùng mài mòn cao
- Vị trí sản phẩm chạy nhanh nhất
Thanh nam châm (Magnetic Bar/Tube)
Đo tại các điểm cố định:
- 25% chiều dài thanh
- 50% chiều dài thanh (giữa)
- 75% chiều dài thanh
SOP phải xác định rõ đo peak Gauss hay average Gauss từ các điểm.
Lưới nam châm (Grate Magnet)
- Đo từng thanh riêng tại các điểm định nghĩa
- Đo các vị trí "đường đi sản phẩm" đại diện
- Nếu lưới lắp trong hopper/chute, đo in-situ vì thép xung quanh có thể thay đổi từ trường
Nam châm phẳng (Plate Magnet)
Kiểm tra tại nhiều điểm:
- Các góc
- Trung tâm
- Gần mép lắp đặt
- Tại khoảng cách làm việc (1-3 mm)
Trống nam châm (Drum Magnet)
Map đo tại các góc và vị trí trục cố định trên shell, sau đó trend theo thời gian để phát hiện mất từ cục bộ.
Tip: Dùng jig/fixture cố định để giữ góc và khoảng cách probe nhất quán.
Hỏa tiễn/Pipeline trap
Định nghĩa điểm đo tại vùng inlet/outlet và trên các element nam châm bên trong (khi có thể tiếp cận an toàn).

Quy trình đo Gauss từng bước (SOP thực hành)
Bước 0: An toàn và vệ sinh
- LOTO (Lock Out Tag Out) nếu cần - đặc biệt với drum, rotary valve, đường khí nén
- Tuân thủ quy trình vệ sinh và allergen khi tháo nam châm khỏi vùng tiếp xúc sản phẩm
Bước 1: Chuẩn bị trước đo
- Vệ sinh nam châm: Loại bỏ mạt kim loại và cặn sản phẩm bám. Mảnh sắt bám có thể làm sai lệch đọc số
- Ổn định nhiệt độ: Để gaussmeter và probe ổn định với nhiệt độ môi trường nhà máy
Bước 2: Thiết lập thiết bị
- Chọn đúng dải đo (ví dụ: 0-30 kG) và đơn vị (G)
- Thực hiện auto-zero theo hướng dẫn nhà sản xuất
- Ghi nhận: Model/Serial của gaussmeter và probe vào log
Bước 3: Hướng đặt probe (Biến quan trọng nhất)
- Đặt probe sao cho trục nhạy thẳng hàng với thành phần từ trường chính tại điểm đo
- Nếu không chắc, xoay chậm để tìm giá trị peak, sau đó cố định hướng và ghi chép
- Tip: Dùng guide góc không từ tính hoặc fixture in 3D (PETG/ABS) để các ca khác nhau có thể lặp lại cùng góc probe
Bước 4: Kiểm soát khoảng cách (0 mm, 1 mm, 3 mm)
- Đo tại khoảng cách xác định bằng shim không từ tính (ví dụ: thước lá nhựa)
- KHÔNG "float by hand" vì vài phần mm có thể thay đổi kết quả đáng kể
- Ghi rõ khoảng cách cho mỗi reading - "10.000 G" mà không có geometry không phải là dữ liệu metrology có thể audit
Bước 5: Lấy nhiều reading và tính kết quả
Tại mỗi điểm:
- Lấy ít nhất 3 reading (tháo/đặt lại probe mỗi lần)
- Tính mean và standard deviation cho trending nội bộ
- Nếu SOP dùng acceptance dựa trên minimum observed (worst-case), ghi cả min và mean
Bước 6: Bề mặt cong và tiếp cận hạn chế
- Trên thanh và drum, dùng probe thiết kế cho tiếp xúc bề mặt cong
- Thêm saddle fixture để probe không bị rung lắc thay đổi góc
- Nếu tiếp cận ép buộc hướng không lý tưởng, ghi chép giới hạn và giữ nhất quán
Bước 7: Xem xét nhiệt độ
- Ở khu vực nóng (30-40°C hoặc cao hơn gần dryer/steam), track nhiệt độ nam châm tại thời điểm đo
- NdFeB có hệ số nhiệt âm khoảng -0,12%/°C - nóng hơn sẽ đọc thấp hơn

Hiệu chuẩn và bảo trì Gaussmeter
Tần suất hiệu chuẩn
- Thông thường: Hàng năm cho hầu hết chương trình QA công nghiệp
- Bán niên: Cho nam châm criticality cao (bảo vệ sản phẩm cuối) hoặc điều kiện khắc nghiệt
Truy xuất nguồn gốc và hồ sơ
Hiệu chuẩn phải:
- Có thể truy xuất đến tiêu chuẩn quốc gia/quốc tế
- Thực hiện qua phòng lab được công nhận
- Hồ sơ bao gồm: ID thiết bị, ID probe, ngày hiệu chuẩn, ngày đến hạn, kết quả as-found/as-left
Field verification bằng reference magnet
Cách tiếp cận thực tế:
- Giữ một reference magnet ổn định với reading nominal và tolerance band được gán
- Kiểm tra response gaussmeter trước khi sử dụng daily/weekly
- Phát hiện drift hoặc hư hại gross giữa các lần calibration
Lưu ý: Không thay thế calibration được công nhận, nhưng cung cấp bằng chứng mạnh về kiểm soát liên tục.
Dấu hiệu cần recalibration/sửa chữa
- Không thể zero lặp lại
- Reading không ổn định tại fixture cố định
- Khác biệt lớn giữa các kỹ thuật viên dùng cùng SOP
- Shock vật lý - nguyên nhân hư hại phổ biến trong nhà máy
Tài liệu cho Audit HACCP/FDA/BRC
Hồ sơ cần có
| Tài liệu | Nội dung |
|---|---|
| SOP | Phạm vi thiết bị, loại probe, điểm đo, khoảng cách, giới hạn pass/fail, corrective actions |
| Log đo | Ngày/giờ, ID line/thiết bị, ID nam châm, ID gaussmeter/probe, kết quả grid đo, quyết định acceptance, chữ ký reviewer |
| Certificate hiệu chuẩn | Truy xuất được, đầy đủ thông tin |
| CAPA records | Hành động khắc phục khi kết quả không đạt |
Tần suất đo khuyến nghị
| Vai trò nam châm | Tần suất |
|---|---|
| Kiểm soát chính (primary control) (bảo vệ sản phẩm cuối, không có máy dò kim loại (metal detector) phía sau) | Khởi động mỗi ca + sau bảo trì |
| Kiểm soát bổ sung (supplementary control) (có máy dò kim loại/máy X-quang (X-ray) phía sau) | Hàng tuần/hàng tháng + sau sự kiện lớn |
Tiêu chí chấp nhận
Định nghĩa rõ:
- Critical limit (giới hạn phải đạt)
- Action limit (cảnh báo/trend)
Tiêu chí acceptance phải tham chiếu đúng method SOP (probe + khoảng cách + điểm đo) để có ý nghĩa và có thể lặp lại.
Corrective Actions khi Gauss giảm
- Dừng và hold sản phẩm bị ảnh hưởng (theo risk assessment)
- Kiểm tra/vệ sinh nam châm
- Đo lại
- Điều tra root cause (tiếp xúc nhiệt, va đập, ăn mòn, hư hại housing)
- Escalate đến thay thế/remanufacture nếu không khôi phục được giới hạn
- Ghi chép disposition và CAPA
Lưu giữ hồ sơ
- Nhiều chương trình GFSI yêu cầu giữ hồ sơ verification và calibration nhiều năm
- FSMA 21 CFR Part 117 yêu cầu duy trì hồ sơ và sẵn sàng cho FDA khi được yêu cầu
- Khuyến nghị thực tế: Giữ ít nhất 2-3 năm (hoặc lâu hơn nếu hợp đồng khách hàng yêu cầu)

Sự suy giảm Gauss theo thời gian và nhiệt độ
Hệ số nhiệt độ thuận nghịch
| Vật liệu | Hệ số nhiệt (Br) | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| NdFeB | -0,08% đến -0,12%/°C | Nóng lên đọc thấp hơn, nguội lại hồi phục |
| Ferrite | khoảng -0,2%/°C | Nhạy hơn với nhiệt |
Giới hạn nhiệt độ hoạt động
| Grade NdFeB | Nhiệt độ tối đa |
|---|---|
| Standard | ~80°C |
| M/H/SH | 100-150°C |
| UH/EH | 150-200°C |
| VH/AH | ~230°C |
Lưu ý cho SEA: Nếu separator lắp gần dryer, roaster, extrusion barrel, hoặc hot CIP return line, grade và lịch sử tiếp xúc nhiệt phải được coi là tham số thiết kế và verification.
Thermal cycling và mất từ không hồi phục
- Chu kỳ nóng-lạnh lặp lại và quá nhiệt vượt giới hạn grade có thể gây demagnetization không hồi phục
- Trending reading Gauss theo tháng là cách thực tế phát hiện mất từ sớm trước khi xảy ra sự cố dị vật
- Thêm trigger "thermal event" trong SOP (jam gây nhiệt ma sát, rò rỉ hơi, tiếp xúc kéo dài với sản phẩm nóng) yêu cầu re-verification ngay
Ước tính tuổi thọ còn lại từ trends
Phương pháp đơn giản:
- Theo dõi xu hướng minimum grid-point reading (worst case) theo thời gian
- Định nghĩa replacement threshold (khi minimum giảm dưới validated limit)
- Luôn ghi nhiệt độ và khoảng cách đo để trends phản ánh thay đổi thực của nam châm
6 Sai lầm phổ biến khi đo Gauss
1. Dùng sai loại thiết bị
EMF meter (dải ~20 G) sẽ bão hòa hoặc cho dữ liệu vô nghĩa khi đo separator (cần hàng ngàn Gauss).
2. Không kiểm soát khoảng cách
0 mm vs 1-3 mm tạo ra kết quả không thể so sánh theo thời gian và giữa các site.
3. Bỏ qua hướng probe
Góc không nhất quán có thể under-read và tạo trends "suy giảm" giả do technique drift.
4. Không vệ sinh trước khi đo
Mảnh sắt bám có thể làm méo từ trường cục bộ và che giấu hư hại bề mặt.
5. Không ghi chép đầy đủ
"10.000 G" mà không có geometry (probe, khoảng cách, vị trí) không phải là dữ liệu có thể audit.
6. Đo ở nhiệt độ không kiểm soát
Không track nhiệt độ tại thời điểm đo có thể tạo false trends.

Tips thực tế cho nhà máy Việt Nam/SEA
Chọn thiết bị có hỗ trợ địa phương
- Probe dự phòng, turnaround service nhanh
- Certificate hiệu chuẩn đáp ứng expectation khách hàng về traceability
Môi trường độ ẩm cao và washdown
- Bảo vệ connector/cable probe
- Thêm trigger verification sau washdown (vì handling damage là driver thường gặp của biến động đo)
Audit đa ngôn ngữ
- Giữ SOP song ngữ (Việt/Anh)
- Dùng equipment ID nhất quán và bản đồ điểm đo có hình ảnh để giảm mơ hồ giữa các ca và site
Checklist hồ sơ audit cần lưu
- Danh sách thiết bị: loại, vị trí, Gauss danh định
- Biểu mẫu đo Gauss theo ca/tuần/tháng
- Chứng chỉ hiệu chuẩn gaussmeter
- SOP vệ sinh & verification
- Biên bản khắc phục khi Gauss dưới ngưỡng
Thuật ngữ chuyên ngành
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| Gaussmeter | Máy đo Gauss | Thiết bị đo cường độ từ trường |
| Hall-effect | Hiệu ứng Hall | Nguyên lý cảm biến từ trường |
| Probe | Đầu dò | Sensor tiếp xúc với từ trường |
| Standoff distance | Khoảng cách đệm | Khoảng cách từ probe đến bề mặt |
| Calibration | Hiệu chuẩn | Quy trình xác nhận độ chính xác |
| Traceability | Truy xuất nguồn gốc | Khả năng truy vết đến tiêu chuẩn gốc |
| LOTO | Lock Out Tag Out | Quy trình khóa/tag nguồn năng lượng |
| Thermal coefficient | Hệ số nhiệt | Mức thay đổi theo nhiệt độ |
Sai số thường gặp khi đo Gauss và cách tránh
Sai số lớn thường đến từ đầu dò đặt lệch, đo không cùng vị trí, hoặc bề mặt bẩn khiến khoảng cách tăng lên. Khi đo, hãy cố định vị trí, vệ sinh bề mặt trước, và ghi rõ điểm đo để so sánh theo thời gian.
Một lỗi khác là đo quá nhanh hoặc đo khi thiết bị chưa ổn định nhiệt. Với những thiết bị mới vệ sinh, nên để bề mặt khô và ổn định trước khi đo để kết quả nhất quán. Việc ghi lại điều kiện đo (nhiệt độ, vị trí, thời điểm) giúp kết quả có giá trị khi audit.
Chuẩn hóa điểm đo để so sánh theo thời gian
Điểm đo cần cố định theo vị trí và khoảng cách, ví dụ 0 mm, 1 mm và 3 mm trên cùng một thanh. Khi thay người đo, vẫn phải giữ đúng điểm để dữ liệu có thể so sánh.
Bạn có thể đánh dấu nhẹ vị trí đo hoặc dùng jig đơn giản. Cách này giúp kiểm soát lực từ theo thời gian mà không bị lệch do thao tác.
Chuẩn hóa báo cáo đo để so sánh
Báo cáo nên có vị trí đo, khoảng cách, loại đầu dò và nhiệt độ môi trường. Thiếu các thông tin này sẽ khiến số liệu không so sánh được theo thời gian.
Mẫu báo cáo rõ ràng giúp audit dễ kiểm tra và giảm tranh cãi khi lực từ giảm.
Sai số thường gặp khi đọc thông số
Thông số trong datasheet thường đo ở điều kiện lý tưởng như bề mặt chuẩn, nhiệt độ phòng và không có khe hở. Chỉ một lớp sơn mỏng hoặc bề mặt gồ ghề cũng khiến kết quả lệch đáng kể.
Cách an toàn nhất là thử nghiệm trên vật liệu thật, ghi nhận ở nhiều vị trí và lấy giá trị thấp nhất làm chuẩn. Như vậy thiết kế ổn định hơn khi điều kiện vận hành thay đổi.
Kết luận
Bài viết hướng dẫn đo Gauss đúng chuẩn để kiểm soát nam châm và đáp ứng audit.
Bạn Cần Tư Vấn Về Đo Gauss Tại Nhà Máy?
Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.
- Hotline: 0988 293 211
- Email: [email protected]
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí tại nhà máy
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Đo Gauss tại nhà máy là gì?
Đây là quy trình đo Gauss để chứng minh nam châm còn đủ lực trong vận hành. Nội dung này bao gồm cả cách chọn cấu hình và điều kiện vận hành để đạt hiệu quả ổn định.
Đo Gauss thường dùng trong những ứng dụng nào?
Áp dụng cho nhà máy thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và các dây chuyền có audit. Ưu tiên các dây chuyền có vật liệu từ tính rõ ràng và điểm lắp đặt ổn định để tối đa hiệu quả.
Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả?
Loại đầu dò, khoảng cách đo và vị trí đo ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả. Nên đo thực tế tại xưởng vì sai khác nhỏ về khe hở hoặc nhiệt độ có thể làm kết quả lệch nhiều.
Cách chọn thông số phù hợp cho nhu cầu thực tế?
Chọn quy trình đo cố định điểm, khoảng cách và ghi rõ điều kiện đo. Nếu chưa chắc, hãy thử với mẫu vật liệu thật và giữ hệ số dự phòng phù hợp.
Lưu ý an toàn quan trọng nhất là gì?
An toàn quan trọng nhất là khóa treo biển (LOTO) thiết bị trước khi đo và tránh hút đột ngột. Thiết lập khu vực thao tác an toàn và đào tạo thao tác chuẩn giúp giảm rủi ro sự cố.
Bảo trì/bảo quản định kỳ cần làm gì?
Hiệu chuẩn thiết bị đo định kỳ và lưu hồ sơ để so sánh theo thời gian. Nên có lịch vệ sinh/kiểm tra định kỳ và ghi nhận kết quả để theo dõi xu hướng.
Khi nào cần thay thế hoặc nâng cấp?
Nâng cấp khi kết quả đo giảm liên tục hoặc khi thay đổi thiết bị. Khi lực giữ giảm rõ rệt hoặc bề mặt/lớp phủ hư hại, nên xử lý sớm để tránh lỗi dây chuyền.
Chi phí/giá phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Chi phí phụ thuộc loại gaussmeter, đầu dò và yêu cầu hiệu chuẩn. Báo giá chính xác cần thông tin kích thước, cấp từ, lớp phủ và môi trường vận hành. Nguồn tham khảo:
- Tài liệu kỹ thuật nội bộ Nam châm Hoàng Nam.
- Tổng hợp kinh nghiệm triển khai tại nhà máy khách hàng
Bài viết liên quan

Cách vệ sinh và bảo quản nam châm -Giữ từ tính lâu bền

Nam châm 8000 Gauss vs 12000 Gauss: Khi nào cần loại nào?

Nam châm trong ngành thực phẩm -Hướng dẫn toàn diện về an toàn và tiêu chuẩn

10 sự thật thú vị về nam châm mà ai cũng nên biết

An toàn khi sử dụng nam châm mạnh -Những điều cần biết

Apple phát triển nam châm giúp kết nối 2 iPad với nhau
Sản phẩm liên quan
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người
Tags liên quan
Khám phá thêm sản phẩm cùng loại
Nam châm Hoàng Nam
Tác giảĐội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.



