
Nam châm 8000 Gauss vs 12000 Gauss: Khi nào cần loại nào?
Nhiều nhà máy tại Việt Nam lắp nam châm "12.000 Gauss" nhưng vẫn bị khiếu nại dị vật kim loại. Lý do? Họ đo Gauss tại bề mặt cực từ, trong khi sản phẩm lại chạy cách bề mặt vài mm đến vài cm.
Hai sai lầm phổ biến đang xảy ra:
- Chọn 12.000 Gauss cho mọi vị trí tăng nghẹt liệu, khó vệ sinh, chi phí cao
- Chọn 8.000 Gauss cho điểm có hạt mịn/inox lọt dị vật, fail audit HACCP/BRC
Bài viết này giúp bạn chọn đúng cường độ từ trường theo risk-based approach - dựa trên rủi ro thực tế của nhà máy.
Hiểu đúng Gauss - Đơn vị đo và cách "thổi phồng"
Gauss là gì và tại sao quan trọng?
Gauss (G) là đơn vị đo mật độ cảm ứng từ trong hệ CGS. 10.000 Gauss tương đương xấp xỉ 1 Tesla.
Tuy nhiên, điều bạn cần không chỉ là "Gauss cao", mà là lực hút hiệu dụng phụ thuộc mạnh vào:
- Vật liệu hạt: thép carbon vs inox
- Kích thước hạt: hạt lớn dễ bắt hơn hạt mịn
- Khoảng cách (air gap): từ trường giảm rất nhanh theo khoảng cách
- Nhiệt độ làm việc: NdFeB giảm hiệu năng khi nóng
Core Field vs Working Field - Sự khác biệt quan trọng
- Surface peak (core field): Đỉnh tại cực từ, hay dùng cho marketing
- Working field: Trường từ tại khoảng cách làm việc thực tế, mới quyết định bắt hạt
Đây là lý do một nam châm "12.000 Gauss" đo tại bề mặt có thể chỉ còn vài ngàn Gauss tại khoảng cách làm việc thực (khi có thành ống inox, lớp sản phẩm bám, hoặc dòng chảy không áp sát).
Cách đo Gauss đúng trong nhà máy
Cách làm đúng:
- Quy định phương pháp kiểm tra: vị trí đo, khoảng cách đo, tần suất
- Lưu hồ sơ để audit HACCP/BRC/FDA
- Sử dụng gaussmeter chuẩn với đầu dò phù hợp

Nam châm 8000 Gauss - Đặc điểm và ứng dụng
Thông số kỹ thuật
Nhóm "8000 Gauss" trong nam châm tách (grate/rod) thường tương ứng với cấu hình dùng NdFeB cấp trung bình:
| Grade | BHmax (MGOe) |
|---|---|
| N35 | ~35 |
| N38 | ~38 |
| N42 | ~42 |
Hệ số nhiệt âm: -0,12 đến -0,09%/K cho remanence. Nghĩa là nóng lên 30°C có thể làm giảm vài phần trăm "đầu ra từ".
Khi nào 8000 Gauss là lựa chọn đúng?
- Sản phẩm hạt/bột thô có nguy cơ mạt sắt lớn (2-5 mm) từ máy nghiền, băng tải, bulong rơi
- Dòng chảy dày, tốc độ cao, cần giảm nguy cơ nghẹt và ưu tiên dễ vệ sinh
- Làm lớp bảo vệ tuyến đầu trước máy dò kim loại (metal detector)/X-quang (X-ray) (giảm tải dị vật sắt rõ ràng)
Ví dụ thực tế: Bột mì, đường, nhựa regrind
Ưu điểm chi phí và bảo trì
- Rẻ hơn: Grade vật liệu thấp hơn
- Dễ vệ sinh hơn: Ít bám dính
- Ít đóng bánh hơn: Trong điều kiện ẩm Việt Nam

Nam châm 12000 Gauss - Khi nào đáng đầu tư?
Thông số kỹ thuật cao cấp
Cụm "12000 Gauss" thường dùng NdFeB grade cao hơn:
| Grade | BHmax (MGOe) |
|---|---|
| N45 | ~45 |
| N48 | ~48 |
| N52 | ~52 |
N52 được xem là một trong các grade thương mại mạnh nhất phổ biến.
Ba tình huống cần 12000 Gauss
- Hạt nhỏ (dưới 1 mm): Gradient cao hơn giúp bắt hạt mịn
- Hạt yếu từ (inox austenitic 304/316): Không từ hoặc rất yếu, cần từ trường mạnh
- Air gap lớn: Vỏ ống dày, lớp sản phẩm bám, hoặc dòng không áp sát
Lưu ý về nhiệt độ
NdFeB nhạy nhiệt:
- Coercivity/BHmax giảm mạnh khi vượt khoảng 100°C
- Vượt giới hạn suy giảm không hồi phục (irreversible demagnetization)
Cần chọn grade chịu nhiệt (H/SH/UH/EH/AH) cho môi trường nóng thay vì chỉ tăng Gauss.

So sánh chi tiết: 8000 vs 12000 Gauss
Bảng so sánh tổng hợp
| Tiêu chí | 8000 Gauss | 12000 Gauss |
|---|---|---|
| Bắt hạt thô (>2mm) | Tốt | Tốt |
| Bắt hạt mịn (<1mm) | Hạn chế | Tốt hơn |
| Bắt inox 304/316 | Khó | Khả năng cao hơn |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Cao |
| Nguy cơ nghẹt liệu | Thấp | Cao hơn |
| Dễ vệ sinh | Dễ | Khó hơn |
| Phù hợp dòng lớn | Tốt | Cần cân nhắc |
Bắt hạt theo kích thước (0,5-2 mm)
Hiệu suất giảm mạnh khi hạt nhỏ. 12.000 G cải thiện "cửa sổ bắt hạt mịn", nhưng không có % chuẩn cho mọi nhà máy - phụ thuộc thiết kế, tốc độ dòng, và vật liệu.
Bắt Inox - Vấn đề phức tạp
- Inox ferritic (430): Từ tính rõ, dễ bắt
- Inox austenitic (304/316): Không từ hoặc rất yếu
- Work-hardened inox: Có thể hơi từ do xuất hiện martensite
Thứ tự khả năng bị bắt: AISI316 < AISI304 < Thép carbon
Tổng chi phí sở hữu (TCO)
Công thức TCO = Giá mua + thời gian dừng máy (downtime) vệ sinh + Chi phí audit + Chi phí khiếu nại/thu hồi
- 12.000 G: Giảm rủi ro khiếu nại nhưng tăng thời gian dừng máy
- 8.000 G: Giảm thời gian dừng máy trong điều kiện độ ẩm cao ASEAN

Ứng dụng theo ngành tại Việt Nam
Ngành thực phẩm
Với nhà máy bột mì 100 tấn/ngày:
- 8000 G: Điểm nhận liệu/silo (bắt mạt sắt thô)
- 10.000-12.000 G: Sau nghiền/rây mịn trước đóng gói (tăng bắt hạt mịn)
Ngành dược phẩm
Yêu cầu kiểm soát nhiễm bẩn theo GMP/HACCP:
- Cần tài liệu chứng minh kiểm soát dị vật
- Monitoring/verification/records là bắt buộc
- Không chỉ "gắn nam châm cho có"
Ngành nhựa tái chế
Regrind thường có mạt kim loại từ dao băm, sàng, vít tải:
- 8000 G: "Bắt thô" trước
- 12000 G: Bảo vệ trục vít và khuôn
Ngành khoáng sản
Môi trường nhiệt cao - ưu tiên grade chịu nhiệt hơn là chỉ tăng Gauss.

Tiêu chuẩn và thực hành tốt
Các khung pháp lý
| Tiêu chuẩn | Yêu cầu chính |
|---|---|
| EU 1935/2004 | Vật liệu tiếp xúc thực phẩm |
| BRCGS/HACCP | Kiểm tra định kỳ, hồ sơ |
| FDA/FSMA 21 CFR 117 | Hazard analysis, preventive controls |
| QCVN Việt Nam | Giới hạn ô nhiễm, cần HACCP |
3 thực hành tốt để qua audit "mượt"
- Spec nam châm: Loại, vị trí, Gauss đo ở đâu, pull test
- SOP vệ sinh: Tần suất theo rủi ro (bột ẩm = tăng tần suất)
- Biểu mẫu ghi nhận: Lượng mạt thu được, loại mạt, xu hướng CAPA

5 Sai lầm phổ biến cần tránh
Myth 1: "12.000 Gauss luôn tốt hơn"
Thực tế: Nếu dòng chảy không áp sát, tăng Gauss bề mặt có thể không cải thiện tương xứng, trong khi tăng bám dính/khó vệ sinh.
Myth 2: "Gauss cao = Pull force cao mọi khoảng cách"
Thực tế: Gauss và pull force không quan hệ một-một. Khoảng cách (air gap) làm lực giảm nhanh.
Myth 3: "Ai đo Gauss cũng như nhau"
Thực tế: Thiếu điều kiện đo chuẩn hóa thì số Gauss rất dễ "khác nhau" giữa nhà cung cấp.
Sai lầm nhiệt độ
NdFeB giảm mạnh khi trên khoảng 100°C và có thể mất từ không hồi phục nếu vượt giới hạn.
Sai lầm dòng chảy
Chọn quá mạnh ở điểm dễ đóng bánh (bột ẩm, đường) có thể gây "cầu liệu" và tăng thời gian dừng máy.

Hướng dẫn chọn thực dụng - 5 câu hỏi bắt buộc
5 câu hỏi trước khi chọn
- Dị vật chính là thép carbon hay inox?
- Kích thước hạt nghi ngờ nhỏ nhất là bao nhiêu (0,5 mm? 1 mm?)?
- Khoảng cách làm việc thực tế từ dòng sản phẩm đến bề mặt nam châm?
- Nhiệt độ làm việc liên tục và đỉnh nhiệt?
- Bạn ưu tiên giảm khiếu nại hay uptime và dễ vệ sinh?
Ma trận chọn nhanh
8000 Gauss phù hợp khi:
- Mạt sắt "dễ hút", kích thước vừa/lớn
- Dòng bột/hạt khối lượng lớn
- Muốn giảm đóng bánh và dễ vệ sinh
12000 Gauss phù hợp khi:
- Cần bắt hạt mịn hơn
- Có nguy cơ inox 304/316
- Có "air gap" lớn hoặc cần bù suy hao
Checklist 10 điểm cho mua hàng/QA
- Điều kiện đo Gauss (bề mặt hay cách bao nhiêu mm)
- Mô tả vật liệu tiếp xúc thực phẩm (EU 1935/2004)
- Grade và giới hạn nhiệt (suffix chịu nhiệt)
- SOP vệ sinh và cách tháo lắp nhanh
- Hướng dẫn verification/record (audit HACCP/BRC)
- Nguồn gốc vật liệu NdFeB
- Bảo hành và dịch vụ hậu mãi
- Certificate of conformance
- Kinh nghiệm lắp đặt trong ngành tương tự
- So sánh TCO, không chỉ giá mua

FAQ - 10 câu hỏi thường gặp
Gauss 8000 và 12000 khác nhau thực sự bao nhiêu %?
Chênh lệch theo số công bố là 50%, nhưng hiệu quả bắt hạt không tăng tuyến tính 50% vì còn phụ thuộc khoảng cách làm việc, gradient, vật liệu hạt và dòng chảy.
Nam châm 8000 Gauss có bắt được inox không?
Inox ferritic (430): Dễ bắt. Inox austenitic (304/316): Khó bắt, chỉ bắt được khi inox đã cold-work tạo martensite và ở rất gần bề mặt.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến Gauss như thế nào?
NdFeB có hệ số nhiệt âm (-0,12 đến -0,09%/K). Nóng lên sẽ giảm "đầu ra từ", và nếu vượt ngưỡng có thể suy giảm mạnh/không hồi phục.
Làm sao kiểm tra Gauss thực tế khi mua?
Dùng gaussmeter và quy định điểm đo (bề mặt/đầu cực), khoảng cách đo và điều kiện đo.
12000 Gauss có đắt hơn nhiều không?
Thông thường đắt hơn vì dùng grade vật liệu từ cao hơn, nhưng mức chênh phụ thuộc thiết kế và yêu cầu chịu nhiệt.
Bao lâu nên thay nam châm mới?
Nếu không vượt nhiệt và không bị va đập/ăn mòn làm hở vỏ, NdFeB thường giữ từ tính lâu. Rủi ro lớn là suy giảm do nhiệt vượt ngưỡng.
Có nên dùng 12000 Gauss cho tất cả ứng dụng?
Không nên mặc định, vì có thể tăng đóng bánh/nghẹt liệu và tăng thời gian dừng máy. Cần chọn theo rủi ro hạt mịn/inox.
Tiêu chuẩn FDA yêu cầu Gauss bao nhiêu?
FDA không quy định Gauss cố định, mà yêu cầu hazard analysis + preventive controls. "Đúng" là bạn chứng minh thiết kế kiểm soát dị vật phù hợp rủi ro.
Tổng kết
5 điểm chính
- 8000 Gauss: Bắt thô, lưu lượng lớn, dễ vệ sinh
- 12000 Gauss: Hạt mịn, inox 304/316, air gap lớn
- Gauss bề mặt không đại diện hiệu quả - cần xét khoảng cách làm việc
- Nhiệt độ có thể làm giảm từ tính NdFeB - chọn grade phù hợp
- Audit thường đòi SOP, hồ sơ hơn là "Gauss cao"
3 bước hành động ngay
- Đo Gauss thực tế tại điểm làm việc hiện tại
- Xem xét mạt thu được (loại/kích thước) trong 1 tháng
- Đánh giá rủi ro inox/hạt mịn theo công đoạn

Thuật ngữ chuyên ngành
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| Gauss (G) | Gauss | Đơn vị đo mật độ cảm ứng từ |
| Working field | Trường từ làm việc | Từ trường tại khoảng cách thực tế |
| Gradient | Độ dốc từ trường | Mức thay đổi từ trường theo khoảng cách |
| Air gap | Khe hở không khí | Khoảng cách từ nam châm đến vật liệu |
| Pull force | Lực hút/lực kéo | Lực mà nam châm tạo ra |
| NdFeB | Neodymium | Vật liệu nam châm đất hiếm |
| Remanence | Từ dư | Từ tính còn lại sau khi bỏ từ trường ngoài |
| Coercivity | Lực kháng từ | Khả năng chống lại khử từ |
Bạn Cần Tư Vấn Chọn Nam Châm Gauss Phù Hợp?
Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.
- Hotline: 0988 293 211
- Email: [email protected]
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ audit HACCP/BRC
Bài viết liên quan

Nam châm trong ngành thực phẩm - Hướng dẫn toàn diện về an toàn và tiêu chuẩn

Cách vệ sinh và bảo quản nam châm - Giữ từ tính lâu bền

Nam Châm Có Ảnh Hưởng Đến Thực Phẩm Không? - Giải Đáp Từ FDA 2026

Case Study: Hệ Thống Tuyển Từ Nhà Máy Mì Ăn Liền

Hệ thống lọc nam châm trong dây chuyền sản xuất sữa bột

Lọc kim loại trong sản xuất bia và nước giải khát - Đảm bảo an toàn thực phẩm
Sản phẩm liên quan
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người
Tags liên quan
Khám phá thêm sản phẩm cùng loại
Nam châm Hoàng Nam
Tác giảĐội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.


