Bảng giá và tính toán chi phí
Bởi Nam châm Hoàng Nam

Bảng giá nam châm công nghiệp 2025 - Cập nhật mới nhất

Bạn đang tìm giá nam châm công nghiệp cho nhà máy? Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo 2025 cho các loại nam châm lọc sắt phổ biến, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về chi phí đầu tư và so sánh các lựa chọn.

Lưu ý: Giá trong bài viết là giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Liên hệ để nhận báo giá chính xác.


Tổng quan giá nam châm công nghiệp 2025

Yếu tố ảnh hưởng đến giá

Yếu tố Ảnh hưởng đến giá Mức tăng giá
Cường độ từ (Gauss) Gauss càng cao, giá càng cao +20-50%/2,000 Gauss
Kích thước Kích thước lớn, giá cao Tỷ lệ thuận
Vật liệu Inox 316L đắt hơn 304 +15-25%
Lớp phủ Epoxy, PTFE +10-20%
Loại nam châm NdFeB đắt hơn Ferrite Gấp 5-10 lần
Tự động hóa Tự làm sạch đắt hơn +50-100%

Phân khúc giá thị trường

Phân khúc Mức giá Đặc điểm Phù hợp cho
Giá rẻ < 10 triệu Ferrite, Gauss thấp Khoáng sản, thử nghiệm
Trung bình 10-50 triệu NdFeB N35-N42 Nhựa, thức ăn CN
Cao cấp 50-150 triệu NdFeB N45+, tự động Thực phẩm, dược phẩm
Premium > 150 triệu Hệ thống hoàn chỉnh Xuất khẩu, MNC

Bảng giá lưới nam châm (Magnetic Grate)

Lưới nam châm là loại phổ biến nhất, giá phụ thuộc vào số thanh, Gauss và vật liệu.

Giá theo kích thước và Gauss

Kích thước (mm) Số thanh 8,000 Gauss 10,000 Gauss 12,000 Gauss
150 x 150 3-5 5-8 triệu 7-10 triệu 10-15 triệu
200 x 200 5-7 8-12 triệu 12-18 triệu 18-25 triệu
250 x 250 7-9 12-18 triệu 18-28 triệu 28-40 triệu
300 x 300 7-9 15-22 triệu 22-35 triệu 35-50 triệu
400 x 400 9-11 25-35 triệu 35-50 triệu 50-70 triệu
500 x 500 11-13 35-50 triệu 50-70 triệu 70-100 triệu

Giá theo cấu hình đặc biệt

Cấu hình Giá tham khảo Ghi chú
2 tầng (2 layers) Giá cơ bản x 1.8 Phổ biến nhất
3 tầng (3 layers) Giá cơ bản x 2.5 Bột mịn, gia vị
Tự làm sạch (RE) Giá cơ bản x 2.0-2.5 Sản xuất liên tục
Inox 316L Giá cơ bản + 20% Thực phẩm, dược
Mạ Epoxy Giá cơ bản + 15% Food-grade
Chứng nhận FDA Giá cơ bản + 25% Xuất khẩu

Ví dụ tính giá

Lưới nam châm 300x300mm, 9 thanh, 2 tầng, 12,000 Gauss, Inox 316L, Epoxy:

Hạng mục Giá
Giá cơ bản (1 tầng) 35 triệu
x 1.8 (2 tầng) 63 triệu
+ 20% (Inox 316L) 75.6 triệu
+ 15% (Epoxy) 87 triệu
Tổng ước tính 85-95 triệu

Bảng giá trống nam châm (Magnetic Drum)

Trống nam châm phù hợp cho công suất lớn, tách sắt liên tục.

Giá theo đường kính và chiều dài

Đường kính Chiều dài 300mm Chiều dài 500mm Chiều dài 800mm
Φ300 20-30 triệu 30-45 triệu 45-65 triệu
Φ400 35-50 triệu 50-70 triệu 70-100 triệu
Φ500 50-70 triệu 70-100 triệu 100-140 triệu
Φ600 70-100 triệu 100-140 triệu 140-200 triệu
Φ800 120-160 triệu 160-220 triệu 220-300 triệu

Giá theo loại

Loại trống từ Đặc điểm Mức giá so với cơ bản
Nam châm vĩnh cửu Ferrite 1x (cơ bản)
Nam châm đất hiếm NdFeB 1.5-2x
Điện từ Có cuộn dây 2-3x
Trống kép 2 trống nối tiếp 1.8x
Có motor + khung Hoàn chỉnh +20-30 triệu

Bảng giá ống nam châm (Magnetic Tube)

Ống nam châm cho hệ thống đường ống và conveying.

Giá theo đường kính

Đường kính ống 8,000 Gauss 10,000 Gauss 12,000 Gauss
DN50 8-12 triệu 12-16 triệu 16-22 triệu
DN65 10-15 triệu 15-20 triệu 20-28 triệu
DN80 12-18 triệu 18-25 triệu 25-35 triệu
DN100 15-22 triệu 22-32 triệu 32-45 triệu
DN150 22-32 triệu 32-45 triệu 45-65 triệu
DN200 30-45 triệu 45-60 triệu 60-85 triệu

Phụ kiện đi kèm

Phụ kiện Giá tham khảo
Clamp kết nối 500k - 2 triệu/bộ
Gioăng silicone 200k - 500k/cái
Khung đỡ inox 2-5 triệu
Đồng hồ áp suất 500k - 1.5 triệu

Bảng giá máy tuyển từ băng tải (Overband)

Máy tuyển từ băng tải cho công suất lớn, tách sắt trên băng tải.

Giá theo chiều rộng và loại

Chiều rộng Nam châm vĩnh cửu Điện từ
600mm 40-60 triệu 80-120 triệu
800mm 60-90 triệu 120-180 triệu
1000mm 90-130 triệu 180-260 triệu
1200mm 130-180 triệu 260-380 triệu
1500mm 180-250 triệu 380-500 triệu

Chi phí vận hành

Loại Điện tiêu thụ Chi phí điện/năm
Vĩnh cửu Chỉ motor (0.5-2kW) 3-10 triệu
Điện từ 5-30kW 30-180 triệu

Bảng giá máy dò kim loại (Metal Detector)

Giá theo loại và độ nhạy

Loại Độ nhạy Fe Giá tham khảo
Tunnel cơ bản 2.0mm 50-80 triệu
Tunnel tiêu chuẩn 1.5mm 80-150 triệu
Tunnel cao cấp 1.0mm 150-250 triệu
Combo (dò + reject) 1.0mm 200-350 triệu
Đa tần số 0.8mm 300-500 triệu

Chi phí bảo trì hàng năm

Hạng mục Chi phí/năm
Hiệu chuẩn 5-10 triệu
Test piece 2-5 triệu
Phụ tùng thay thế 10-20 triệu
Hợp đồng bảo trì 30-50 triệu

So sánh giá theo thương hiệu

<Image src="https://images.namchamhoangnam.com/images/unsplash-1507413245164-6160d8298b31.jpg" alt: "Thiết bị công nghiệp chất lượng" width={800} height={450} className="rounded-lg my-8" />

Thương hiệu quốc tế vs Việt Nam

Tiêu chí Thương hiệu quốc tế Thương hiệu Việt Nam
Giá 100% (cơ sở) 40-60%
Chất lượng Cao, ổn định Trung bình - Khá
Bảo hành Theo hợp đồng Theo hợp đồng
Chứng nhận CE, FDA, ATEX CE, ISO
Lead time 4-8 tuần 1-3 tuần
Hỗ trợ kỹ thuật Tốt Nhanh hơn

Ví dụ so sánh cụ thể

Lưới nam châm 250x250mm, 7 thanh, 12,000 Gauss:

Thương hiệu Xuất xứ Giá
Eriez Mỹ 60-80 triệu
Bunting Anh 55-75 triệu
Eclipse Anh 50-70 triệu
Hoàng Nam Việt Nam 28-40 triệu
Trung Quốc (OEM) Trung Quốc 20-30 triệu

Chi phí lắp đặt và vận hành

Chi phí lắp đặt

Loại thiết bị Chi phí lắp đặt Ghi chú
Lưới nam châm Miễn phí - 2 triệu Đơn giản
Trống từ 5-15 triệu Cần khung, motor
Overband 10-30 triệu Cần cầu trục
Hệ thống hoàn chỉnh 30-100 triệu Nhiều điểm lọc

Chi phí vận hành hàng năm

Hạng mục Lưới nam châm Trống từ Overband
Điện 0 5-15 triệu 10-30 triệu
Bảo trì 2-5 triệu 5-15 triệu 15-30 triệu
Thay thế 10% giá/5 năm 5% giá/năm 5% giá/năm
Nhân công vệ sinh 10-20 triệu 2-5 triệu 0-2 triệu

Cách tiết kiệm chi phí khi mua nam châm

1. Mua đúng thông số

Không mua quá công suất cần thiết. Nam châm 12,000 Gauss không cần cho ngành nhựa (8,000 Gauss là đủ).

2. Mua số lượng

Số lượng Chiết khấu thường
2-5 bộ 5-10%
6-10 bộ 10-15%
> 10 bộ 15-25%

3. Chọn đúng thương hiệu

  • Ngành thực phẩm xuất khẩu: Nên chọn thương hiệu quốc tế có chứng nhận
  • Ngành nhựa, khoáng sản: Thương hiệu Việt Nam đủ tốt, tiết kiệm 40-60%

4. Bảo trì đúng cách

Bảo trì định kỳ giúp nam châm hoạt động tốt 10-15 năm thay vì 5-7 năm.


Hướng dẫn yêu cầu báo giá

Thông tin cần cung cấp

Thông tin Ví dụ
Ngành sản xuất Thực phẩm, bột mì
Sản phẩm cụ thể Bột mì đóng bao 25kg
Công suất 10 tấn/giờ
Dạng nguyên liệu Bột mịn, khô
Kích thước lắp đặt 300x300mm, cao 500mm
Tiêu chuẩn cần đạt HACCP, BRC
Số lượng 3 bộ
Thời gian cần 2 tuần

Những câu hỏi nên hỏi nhà cung cấp

  1. Gauss đo ở đâu? (Bề mặt hay khoảng cách 1")
  2. Loại nam châm gì? (NdFeB hay Ferrite)
  3. Có test report không?
  4. Bảo hành bao lâu? Điều kiện?
  5. Hỗ trợ lắp đặt không?
  6. Có sẵn phụ tùng thay thế?

Kết luận

Tóm tắt mức giá tham khảo 2025:

Loại thiết bị Giá từ Giá đến
Lưới nam châm 5 triệu 100 triệu
Trống từ 20 triệu 300 triệu
Ống nam châm 8 triệu 85 triệu
Overband 40 triệu 500 triệu
Máy dò kim loại 50 triệu 500 triệu

Lời khuyên: Đừng chỉ nhìn vào giá. Hãy xem xét tổng chi phí sở hữu (TCO) bao gồm giá mua, lắp đặt, vận hành và bảo trì trong 5-10 năm.


Xem thêm

Chia sẻ bài viết

Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người

Tags liên quan

Khám phá thêm sản phẩm cùng loại

Sản phẩm liên quan