
Tính toán lực hút nam châm -Công thức và ứng dụng thực tế
Khi thiết kế một sản phẩm sử dụng nam châm, câu hỏi đầu tiên luôn là: "Nam châm này hút được bao nhiêu kg?" Tuy nhiên, câu trả lời không đơn giản như vẻ ngoài của nó. Lực hút của nam châm phụ thuộc vào nhiều yếu tố - từ grade nam châm, kích thước bề mặt tiếp xúc, đến khoảng cách và vật liệu được hút. Hiểu rõ các công thức và yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn chọn đúng nam châm cho ứng dụng cụ thể.
Bài viết này sẽ giải thích các công thức tính lực hút nam châm từ cơ bản đến nâng cao, cùng những mẹo thực tế để áp dụng vào thiết kế sản phẩm.
Cập nhật lần cuối: 2026-01-03 — Tác giả: Nam châm Hoàng Nam, chuyên gia giải pháp nam châm công nghiệp
Tóm tắt nhanh: Bài viết này giúp bạn hiểu chủ đề một cách rõ ràng.
- Tính toán lực hút nam châm -Công thức và ứng dụng thực tế là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
- Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
- Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.
Tham khảo nhanh: Cấp độ N35 N42 N52 nam châm Neodymium -Ý nghĩa và cách chọn · Thuật ngữ nam châm A-Z -Từ điển kỹ thuật nam châm công nghiệp · Nam châm đất hiếm
Trả lời nhanh: Tính toán lực hút nam châm
Tính toán lực hút nam châm -Công thức và ứng dụng thực tế là chủ đề quan trọng trong ứng dụng nam châm công nghiệp. Nội dung dưới đây giải thích khái niệm, nguyên lý, yếu tố ảnh hưởng và cách áp dụng thực tế, giúp bạn chọn giải pháp phù hợp và đảm bảo an toàn vận hành.
Hiểu về lực hút nam châm
Lực hút là gì?
Lực hút nam châm (pull force) là lực cần thiết để tách nam châm ra khỏi bề mặt vật liệu sắt từ mà nó đang hút. Đây là thông số quan trọng nhất khi đánh giá "sức mạnh" của nam châm trong các ứng dụng thực tế như giữ đồ vật, đóng cửa, hoặc nâng hạ vật liệu.
Lực hút được đo bằng đơn vị Newton (N) hoặc kilogram-lực (kgf), trong đó 1 kgf ≈ 9.8 N. Các nhà sản xuất thường công bố lực hút ở điều kiện lý tưởng - nam châm tiếp xúc trực tiếp với tấm thép dày, bề mặt nhẵn, ở nhiệt độ phòng. Điều kiện thực tế thường khác xa, nên lực hút thực tế thường thấp hơn thông số công bố.
Phân biệt các loại lực
Ngoài lực hút (pull force), còn có một số khái niệm khác cần phân biệt. Lực giữ (holding force) là lực cần thiết để giữ vật ở vị trí cố định, thường bằng hoặc nhỏ hơn lực hút. Lực trượt (shear force) là lực cần thiết để làm vật trượt song song với bề mặt nam châm, thường chỉ bằng 10-20% lực hút vì nam châm chống trượt kém hơn chống tách.
Khi thiết kế, cần xác định rõ loại lực nào là quan trọng nhất cho ứng dụng. Một nam châm giữ cửa cần lực hút lớn để cửa không bị gió thổi mở, trong khi nam châm giữ vật trên bề mặt đứng cần cân nhắc cả lực trượt do trọng lực.
Công thức cơ bản
Công thức vật lý lý thuyết
Lực hút của nam châm lên một bề mặt sắt từ có thể tính bằng công thức Maxwell:
F = B² × A / (2 × μ₀)
Trong đó:
- F: Lực hút (Newton)
- B: Mật độ từ thông tại bề mặt tiếp xúc (Tesla)
- A: Diện tích tiếp xúc (m²)
- μ₀: Hằng số từ thẩm của chân không = 4π × 10⁻⁷ H/m
Công thức này cho thấy lực hút tỷ lệ với bình phương mật độ từ thông và tỷ lệ thuận với diện tích tiếp xúc. Điều này giải thích tại sao nam châm có từ dư (Br) cao hơn sẽ mạnh hơn nhiều - tăng Br lên 20% có thể tăng lực hút lên 44%.
Công thức đơn giản hóa cho thực tế
Trong thực tế, công thức lý thuyết khó áp dụng trực tiếp vì cần đo mật độ từ thông tại bề mặt tiếp xúc. Các nhà sản xuất thường sử dụng công thức kinh nghiệm dựa trên từ dư của vật liệu:
F ≈ Br² × A / (2 × μ₀)
Với nam châm Neodymium N52 có Br ≈ 1.45 T và diện tích 1 cm² (10⁻⁴ m²): F ≈ (1.45)² × 10⁻⁴ / (2 × 4π × 10⁻⁷) F ≈ 84 N ≈ 8.5 kg
Tuy nhiên, đây vẫn là giá trị lý tưởng. Thực tế, do hiệu ứng rìa, từ trường rò rỉ, và các yếu tố khác, lực hút thường đạt 60-80% giá trị tính toán.
Công thức kinh nghiệm cho Neodymium
Các nhà sản xuất nam châm lớn như K&J Magnetics đã phát triển công thức kinh nghiệm đơn giản cho nam châm hình đĩa và hình khối:
Đối với nam châm hình đĩa (cylinder): F (kg) ≈ 0.5 × Br² × D² / 10
Trong đó:
- Br: Từ dư (Tesla), N35 ≈ 1.17T, N42 ≈ 1.30T, N52 ≈ 1.45T
- D: Đường kính (cm)
Đối với nam châm hình khối (block): F (kg) ≈ 0.5 × Br² × L × W / 10
Trong đó L và W là chiều dài và chiều rộng bề mặt tiếp xúc (cm).
Yếu tố ảnh hưởng đến lực hút
Khoảng cách (air gap)
Khoảng cách là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến lực hút thực tế. Lực hút giảm rất nhanh khi có khe hở giữa nam châm và vật được hút, tuân theo quy luật gần giống nghịch đảo bình phương:
F(d) = F₀ × (L / (L + d))²
Trong đó:
- F₀: Lực hút khi tiếp xúc trực tiếp
- L: Chiều dài nam châm theo hướng từ hóa
- d: Khoảng cách khe hở
Bảng tham khảo mức giảm lực hút theo khoảng cách cho nam châm đĩa 10mm đường kính × 5mm dày:
| Khoảng cách | Lực hút còn lại (%) |
|---|---|
| 0 mm (tiếp xúc) | 100% |
| 0.5 mm | ~90% |
| 1 mm | ~80% |
| 2 mm | ~60% |
| 3 mm | ~45% |
| 5 mm | ~25% |
| 10 mm | ~10% |
Điều này có ý nghĩa thực tế quan trọng: nếu có lớp sơn 0.5mm trên bề mặt thép, lực hút đã giảm 10%. Nếu dùng lớp nhựa cách ly 2mm, lực hút chỉ còn 60%. Khi thiết kế, phải cộng thêm chiều dày của lớp phủ nam châm (thường 15-25 μm cho Nickel) vào khoảng cách.
Vật liệu được hút
Lực hút công bố của nhà sản xuất thường đo với tấm thép carbon dày (>10mm) có độ từ thẩm cao. Trong thực tế, vật liệu được hút có thể khác:
Thép không gỉ 304 (austenitic): Không có từ tính hoặc từ tính rất yếu, lực hút gần bằng 0.
Thép không gỉ 430 (ferritic): Có từ tính, lực hút đạt 70-80% so với thép carbon.
Thép mỏng: Nếu thép mỏng hơn "độ thấm từ tối ưu" của nam châm, từ trường không được tập trung hoàn toàn, làm giảm lực hút. Quy tắc ngón tay cái: thép cần dày ít nhất bằng 1/3 chiều dày nam châm để đạt lực hút tối đa.
Gang: Có từ tính nhưng độ từ thẩm thấp hơn thép, lực hút đạt 50-70%.
Nhiệt độ
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến từ tính của nam châm. Nam châm Neodymium tiêu chuẩn (grade N) mất khoảng 0.12%/°C từ tính khi nhiệt độ tăng. Ở 80°C, lực hút có thể giảm 7-8% so với nhiệt độ phòng.
Các grade chịu nhiệt (H, SH, UH, EH) có hệ số nhiệt tốt hơn nhưng không miễn nhiễm hoàn toàn với ảnh hưởng của nhiệt độ. Khi thiết kế cho môi trường nóng, cần tính toán lực hút ở nhiệt độ làm việc cao nhất thay vì nhiệt độ phòng.
Bề mặt tiếp xúc
Bề mặt nhám làm giảm diện tích tiếp xúc thực tế. Một bề mặt thép đúc thô có thể chỉ tiếp xúc thực sự với 50-60% diện tích bề mặt nam châm, làm giảm lực hút tương ứng. Bề mặt sơn, mạ, hoặc có lớp gỉ cũng tạo ra khe hở và giảm lực hút.
Đối với ứng dụng đòi hỏi lực hút tối đa, nên sử dụng bề mặt thép mài nhẵn và đảm bảo nam châm tiếp xúc phẳng. Nếu cần hút trên bề mặt không đều, nên chọn nam châm có lực hút dự phòng đủ lớn.
Hướng từ hóa và hình dạng
Hướng mà lực được tác dụng so với hướng từ hóa ảnh hưởng đến lực hút. Lực hút lớn nhất khi kéo theo hướng trục từ hóa (vuông góc với bề mặt cực). Kéo theo hướng khác sẽ cho lực nhỏ hơn.
Hình dạng nam châm cũng ảnh hưởng. Nam châm mỏng và rộng có lực hút trên đơn vị thể tích cao hơn nam châm dày và nhỏ vì diện tích bề mặt tiếp xúc lớn hơn. Tuy nhiên, nam châm mỏng giảm lực hút nhanh hơn khi có khe hở.
Bảng tra cứu lực hút
Nam châm đĩa Neodymium
Bảng dưới đây cung cấp lực hút tham khảo cho nam châm đĩa N35 tiếp xúc trực tiếp với tấm thép carbon dày:
| Đường kính × Dày | Lực hút (kg) | Lực hút (N) |
|---|---|---|
| 5mm × 2mm | 0.5 | 5 |
| 8mm × 3mm | 1.5 | 15 |
| 10mm × 3mm | 2.2 | 22 |
| 10mm × 5mm | 3.0 | 30 |
| 12mm × 5mm | 4.2 | 42 |
| 15mm × 5mm | 6.5 | 65 |
| 20mm × 5mm | 10 | 100 |
| 20mm × 10mm | 15 | 150 |
| 25mm × 10mm | 22 | 220 |
| 30mm × 10mm | 30 | 300 |
Để chuyển đổi sang grade khác, nhân với hệ số:
- N38: × 1.08
- N42: × 1.18
- N45: × 1.25
- N48: × 1.32
- N50: × 1.38
- N52: × 1.45
Nam châm khối Neodymium
Lực hút cho nam châm khối N35 (L × W × H, từ hóa theo H):
| Kích thước (mm) | Lực hút (kg) |
|---|---|
| 10 × 5 × 2 | 1.0 |
| 10 × 10 × 3 | 2.5 |
| 15 × 10 × 3 | 3.5 |
| 20 × 10 × 5 | 6.5 |
| 20 × 20 × 5 | 12 |
| 30 × 20 × 5 | 18 |
| 40 × 20 × 10 | 35 |
| 50 × 25 × 10 | 50 |
| 50 × 50 × 10 | 85 |
Ảnh hưởng của khoảng cách
Bảng hệ số giảm lực theo khoảng cách (áp dụng cho mọi kích thước nam châm):
| Khoảng cách (mm) | Hệ số lực hút |
|---|---|
| 0 | 1.00 |
| 0.25 | 0.95 |
| 0.5 | 0.90 |
| 1 | 0.80 |
| 2 | 0.60 |
| 3 | 0.45 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.10 |
Ví dụ: Nam châm 20mm × 10mm N35 có lực hút 15 kg ở tiếp xúc. Qua lớp gỗ 2mm, lực hút còn: 15 × 0.60 = 9 kg.
Công cụ tính toán online
Sử dụng công cụ có sẵn
Nhiều nhà sản xuất nam châm cung cấp công cụ tính toán online miễn phí:
K&J Magnetics Calculator là công cụ phổ biến nhất, cho phép tính lực hút, từ trường, và mô phỏng tương tác giữa nhiều nam châm. Giao diện đơn giản, hỗ trợ nhiều hình dạng nam châm.
Supermagnete Force Calculator của hãng Đức cung cấp tính toán chi tiết với nhiều loại vật liệu được hút khác nhau.
CMS Magnetics Calculator tập trung vào ứng dụng công nghiệp, có tính năng tính toán nam châm trong hệ thống lọc và nâng hạ.
Hạn chế của công cụ tính toán
Dù hữu ích, các công cụ tính toán có hạn chế cần nhận biết. Chúng thường giả định điều kiện lý tưởng: bề mặt phẳng, thép carbon dày, nhiệt độ phòng, không có từ trường can nhiễu. Kết quả nên được coi là giá trị tham khảo tối đa, và cần áp dụng hệ số an toàn cho thiết kế thực tế.
Các công cụ cũng không tính đến hiệu ứng cạnh (edge effect) khi nam châm nhỏ hút trên bề mặt thép lớn hoặc ngược lại. Đối với ứng dụng quan trọng, nên kiểm tra thực nghiệm với mẫu nam châm thật.
Áp dụng vào thiết kế thực tế
Xác định yêu cầu
Bước đầu tiên trong thiết kế là xác định rõ yêu cầu lực. Cần trả lời các câu hỏi: Vật cần giữ nặng bao nhiêu? Lực tác động theo hướng nào (kéo thẳng, trượt, hoặc kết hợp)? Điều kiện môi trường như thế nào (nhiệt độ, độ ẩm, rung động)? Có yêu cầu về kích thước và hình dạng không?
Sau khi xác định yêu cầu, tính lực hút tối thiểu cần thiết bằng cách nhân trọng lượng vật với hệ số an toàn phù hợp.
Hệ số an toàn
Hệ số an toàn (safety factor) là tỷ lệ giữa lực hút thiết kế và lực yêu cầu tối thiểu. Các mức hệ số an toàn thông dụng:
Ứng dụng tĩnh đơn giản (giữ biển, đóng cửa): Hệ số 2-3. Ví dụ, giữ biển 1 kg cần nam châm lực hút 2-3 kg.
Ứng dụng có rung động nhẹ (tủ lạnh, đồ gia dụng): Hệ số 3-4.
Ứng dụng công nghiệp có rung động (máy móc, phương tiện): Hệ số 5-8.
Ứng dụng an toàn quan trọng (nâng hạ, y tế): Hệ số 8-10 hoặc cao hơn.
Không bao giờ thiết kế với hệ số an toàn dưới 2 trừ khi có kiểm tra kỹ lưỡng và chấp nhận rủi ro.
Cân nhắc về trượt
Nếu vật được giữ theo phương thẳng đứng (như tranh treo tường), cần tính lực trượt thay vì lực hút. Lực trượt thường chỉ bằng 15-20% lực hút đối với bề mặt thép sạch, và có thể thấp hơn nếu bề mặt trơn hoặc có dầu.
Để giữ vật 1 kg theo phương thẳng đứng, cần nam châm có lực hút ít nhất 5-7 kg (1 kg / 0.15-0.20). Kết hợp với hệ số an toàn 3, cần lực hút công bố 15-20 kg.
Ví dụ tính toán
Bài toán: Thiết kế nam châm giữ cửa tủ kim loại. Cửa nặng 3 kg, cần giữ khi có gió nhẹ thổi qua.
Phân tích:
- Trọng lượng cửa: 3 kg
- Lực do gió (ước tính): 1-2 kg
- Tổng lực yêu cầu: ~5 kg (tính cả mô-men do bản lề)
- Hệ số an toàn: 3 (ứng dụng gia dụng)
- Lực hút cần thiết: 5 × 3 = 15 kg
Xét điều kiện thực tế:
- Cửa tủ có lớp sơn dày 0.3mm hệ số 0.92
- Bề mặt không hoàn toàn phẳng hệ số 0.85
- Lực hút thực tế cần: 15 / (0.92 × 0.85) = 19 kg
Tra bảng, chọn nam châm đĩa 20mm × 10mm N42 có lực hút công bố khoảng 18 kg (15 × 1.18), hoặc 2 nam châm đĩa 15mm × 5mm N42 đặt cách nhau.
Những sai lầm thường gặp
Tin hoàn toàn vào thông số nhà sản xuất
Lực hút công bố là giá trị đo trong điều kiện lý tưởng. Trong thực tế, lực hút thường đạt 50-80% giá trị công bố do các yếu tố đã nêu. Luôn áp dụng hệ số an toàn và nếu có thể, kiểm tra thực nghiệm trước khi triển khai hàng loạt.
Bỏ qua ảnh hưởng của khoảng cách
Một khe hở 1-2mm tưởng như không đáng kể có thể giảm 20-40% lực hút. Lớp phủ nam châm, lớp sơn bề mặt, tấm đệm bảo vệ đều tạo ra khoảng cách và cần được tính đến.
Không xét đến lực trượt
Nhiều ứng dụng thất bại vì thiết kế chỉ tính lực hút mà quên lực trượt. Nếu tải trọng tác động song song với bề mặt nam châm, lực giữ thực tế thấp hơn nhiều so với lực hút.
Quên yếu tố nhiệt độ
Trong môi trường nóng (gần lò, trong ô tô mùa hè, ngoài trời nắng), nhiệt độ có thể vượt 60-80°C, làm giảm đáng kể lực hút. Cần chọn grade chịu nhiệt hoặc tăng hệ số an toàn.
Ứng dụng thực tế
Giữ biển và bảng hiệu
Nam châm giữ biển cần lực hút đủ lớn với hệ số an toàn cao vì điều kiện thay đổi (gió, rung động, bề mặt không đều). Quy tắc thực tế: 1 kg biển cần nam châm lực hút tổng 5-8 kg. Nên dùng nhiều nam châm nhỏ phân bố đều thay vì một nam châm lớn để tránh mô-men xoay.
Đóng cửa và nắp
Lực đóng cửa cần cân bằng giữa giữ chắc và dễ mở. Lực hút 2-5 kg thường phù hợp cho cửa tủ nhà bếp. Cần xét cả hướng mở cửa - nếu cửa mở theo chiều trượt, lực yêu cầu thấp hơn so với cửa kéo thẳng.
Gắn kết tạm thời trong công nghiệp
Nam châm được dùng rộng rãi để định vị chi tiết khi hàn, lắp ráp, hoặc gia công. Lực hút cần đủ giữ chi tiết ổn định nhưng không quá khó tháo ra. Thường chọn nam châm có lực hút gấp 3-5 lần trọng lượng chi tiết.
Nâng hạ vật liệu
Ứng dụng nâng hạ đòi hỏi hệ số an toàn cao nhất (8-10) vì hậu quả của việc rơi vật có thể nghiêm trọng. Nam châm nâng hạ thương mại được thiết kế với hệ số an toàn tối thiểu 3:1 theo tiêu chuẩn an toàn, nghĩa là tải trọng làm việc chỉ bằng 1/3 lực hút tối đa.
Những giả định khiến kết quả lệch thực tế
Công thức tính lực hút thường giả định tiếp xúc kín và bề mặt thép dày. Trong thực tế, chỉ cần một lớp sơn mỏng hoặc khe hở vài phần mười mm là lực hút giảm rõ rệt. Vì vậy, khi tính toán, hãy đưa thêm hệ số suy giảm do khe hở và độ nhám bề mặt.
Ngoài ra, lực hút thẳng góc (pull force) thường cao hơn nhiều so với lực trượt (shear force). Nếu ứng dụng của bạn cần chống trượt, hãy kiểm tra riêng lực trượt thay vì dùng lực hút để suy ra.
Vì sao tính toán đúng nhưng thử nghiệm lại khác
Kết quả tính thường giả định tiếp xúc kín và vật liệu hút là thép dày. Khi thực tế có khe hở, sơn phủ hoặc dầu, lực hút giảm rõ rệt.
Vì vậy, sau khi tính toán nên làm thử với mẫu thật để hiệu chỉnh. Bài toán đúng là “lực hút tại điều kiện làm việc”, không phải ở điều kiện lý tưởng.
Sai số thường gặp khi đọc thông số
Thông số trong datasheet thường đo ở điều kiện lý tưởng như bề mặt chuẩn, nhiệt độ phòng và không có khe hở. Chỉ một lớp sơn mỏng hoặc bề mặt gồ ghề cũng khiến kết quả lệch đáng kể.
Cách an toàn nhất là thử nghiệm trên vật liệu thật, ghi nhận ở nhiều vị trí và lấy giá trị thấp nhất làm chuẩn. Như vậy thiết kế ổn định hơn khi điều kiện vận hành thay đổi.
Kết luận
Hướng dẫn chi tiết cách tính toán lực hút nam châm Neodymium. Công thức vật lý, yếu tố ảnh hưởng, bảng tra cứu và ứng dụng thực tế trong thiết kế sản phẩm. Tại sao lực hút thực tế khác với thông số nhà sản xuất.
Bạn Cần Tư Vấn Về Tính toán lực hút nam châm -Công thức và ứng dụng thực tế?
Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.
- Hotline: 0988 293 211
- Email: [email protected]
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí tại nhà máy
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tính toán lực hút nam châm -Công thức và ứng dụng thực tế là gì?
Đây là cách xác định lực hút dựa trên mật độ từ thông, diện tích và điều kiện làm việc. Nội dung này bao gồm cả cách chọn cấu hình và điều kiện vận hành để đạt hiệu quả ổn định.
Tính toán lực hút nam châm -Công thức và ứng dụng thực tế thường dùng trong những ứng dụng nào?
Dùng trong thiết kế kẹp giữ, nâng hạ, tách kim loại và các ứng dụng cần lực cụ thể. Ưu tiên các dây chuyền có vật liệu từ tính rõ ràng và điểm lắp đặt ổn định để tối đa hiệu quả.
Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả?
Khoảng hở, vật liệu được hút và nhiệt độ là ba yếu tố làm lệch kết quả mạnh nhất. Nên đo thực tế tại xưởng vì sai khác nhỏ về khe hở hoặc nhiệt độ có thể làm kết quả lệch nhiều.
Cách chọn thông số phù hợp cho nhu cầu thực tế?
Hãy tính thêm hệ số an toàn và xét cả lực trượt nếu ứng dụng có rung hoặc treo thẳng đứng. Nếu chưa chắc, hãy thử với mẫu vật liệu thật và giữ hệ số dự phòng phù hợp.
Lưu ý an toàn quan trọng nhất là gì?
An toàn quan trọng nhất là không dùng lực hút lý tưởng để suy ra tải thực tế. Thiết lập khu vực thao tác an toàn và đào tạo thao tác chuẩn giúp giảm rủi ro sự cố.
Bảo trì/bảo quản định kỳ cần làm gì?
Kiểm tra thực nghiệm với mẫu thật giúp hiệu chỉnh thiết kế trước khi sản xuất. Nên có lịch vệ sinh/kiểm tra định kỳ và ghi nhận kết quả để theo dõi xu hướng.
Khi nào cần thay thế hoặc nâng cấp?
Nâng cấp khi tải tăng hoặc khi khoảng hở lớn làm lực không đủ. Khi lực giữ giảm rõ rệt hoặc bề mặt/lớp phủ hư hại, nên xử lý sớm để tránh lỗi dây chuyền.
Chi phí/giá phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Chi phí phụ thuộc kích thước, grade nam châm và yêu cầu lớp phủ. Báo giá chính xác cần thông tin kích thước, cấp từ, lớp phủ và môi trường vận hành. Nguồn tham khảo:
- Tài liệu kỹ thuật nội bộ Nam châm Hoàng Nam.
- Tổng hợp kinh nghiệm triển khai tại nhà máy khách hàng
Bài viết liên quan

10 sự thật thú vị về nam châm mà ai cũng nên biết

An toàn khi sử dụng nam châm mạnh -Những điều cần biết

Bút bi nam châm Polar Pen: Sáng tạo đa năng từ Kickstarter

Nam châm phân tử sắp thẳng hàng: Bộ nhớ từ tương lai

Cấp độ N35 N42 N52 nam châm Neodymium -Ý nghĩa và cách chọn

Câu hỏi thường gặp về nam châm công nghiệp -FAQ đầy đủ nhất
Sản phẩm liên quan
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người
Tags liên quan
Khám phá thêm sản phẩm cùng loại
Nam châm Hoàng Nam
Tác giảĐội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.



