Dây chuyền sản xuất thực phẩm với hệ thống lọc nam châm công nghiệp
Bởi Nam châm Hoàng Nam

So sánh Lưới Nam Châm vs Thùng Lọc vs Hỏa Tiễn - Chọn Loại Nào?

Nếu bạn đang vận hành nhà máy thực phẩm ở Việt Nam, chắc hẳn bạn đã từng gặp những tình huống này: máy dò kim loại "kêu liên tục", khách hàng phản ánh có mạt đen trong sản phẩm, hoặc QC phát hiện kim loại nhưng không biết từ đâu ra. Chi phí của một quyết định sai khi chọn lọc nam châm không chỉ là "mua nhầm rồi thay" - mà là downtime, tổn thất sản phẩm, và trong trường hợp xấu nhất: recall với chi phí lên tới hàng chục triệu USD.

Bài viết này sẽ so sánh chi tiết 3 loại lọc nam châm phổ biến nhất: Lưới Nam Châm (Grate Magnet), Thùng Lọc (Drawer Magnet)Hỏa Tiễn (Bullet Magnet). Bạn sẽ nhận được bảng so sánh kỹ thuật, phân tích chi phí ROI, và khung quyết định 6 bước để chọn đúng thiết bị cho nhà máy của mình.

Tại sao chọn đúng loại lọc nam châm lại quan trọng?

Nguồn kim loại trong nhà máy thực phẩm rất đa dạng: mòn cánh trộn, mòn vít tải, mạt từ máy nghiền, mạt do bảo trì, thậm chí từ nguyên liệu đầu vào. Hầu hết những mảnh kim loại nguy hiểm hiện nay đều rất nhỏ (dưới 3mm), thậm chí xuống tới 100 micron.

Vấn đề là: cùng là "lọc nam châm", nhưng Grate, Drawer và Bullet giải quyết những bài toán khác nhau. Lựa chọn sai thường không lộ ra ngay khi nghiệm thu, mà lộ ra khi nhà máy chạy tải thật: tắc liệu, cầu liệu, tụ bột, khó vệ sinh, hoặc tệ hơn - vẫn lọt mạt kim loại vì bố trí không tạo đủ "tiếp xúc" giữa sản phẩm và bề mặt từ.

Chi phí của quyết định sai

  • Chi phí dừng chuyền (downtime): Tháo lắp, sửa chữa, vệ sinh
  • Chi phí tổn thất sản phẩm: Giữ lô (hold) hoặc loại bỏ
  • Chi phí audit: Không chứng minh được điểm kiểm soát dị vật (CCP/OPRP) hiệu lực
  • Chi phí recall: Trong kịch bản xấu có thể vượt 10 triệu USD

Thực tế: Dị vật kim loại là nguyên nhân phổ biến của recall thực phẩm. Chi phí trực tiếp của một vụ recall trung bình có thể lên tới hàng chục triệu USD, chưa kể thiệt hại thương hiệu và mất thị phần.

Giới thiệu 3 loại lọc nam châm công nghiệp

So sánh 3 loại lọc nam châm: Grate, Drawer, Bullet Ba loại lọc nam châm phổ biến nhất trong ngành thực phẩm

Lưới Nam Châm (Grate Magnet)

Lưới nam châm là nhiều thanh nam châm xếp dạng lưới, đặt trong phễu hoặc ống rơi. Bột/hạt rơi qua lưới, mạt sắt bị bắt giữ trên thanh.

Hình dung: Mở khung inox ra, bên trong là nhiều ống tròn (thanh từ) song song, tạo mê cung cho bột rơi xuyên qua.

Ứng dụng điển hình:

  • Bột gia vị, đường, cà phê, bột mì
  • Sản phẩm rơi tự do với lưu lượng vừa phải
  • Nơi cần tiếp xúc nhiều điểm với bề mặt từ

Thùng Lọc Nam Châm (Drawer Magnet)

Thùng lọc là housing dạng "ngăn kéo" chứa 1-2 tầng thanh từ. Sản phẩm đi qua ngăn kéo, kim loại bị giữ, khi vệ sinh chỉ cần kéo drawer ra.

Hình dung: Giống hộp chữ nhật có ngăn kéo; kéo ra thấy cụm thanh từ để lau sạch.

Ưu điểm nổi bật:

  • Linh hoạt: dễ nâng cấp từ 1 tầng lên 2 tầng
  • Dễ vệ sinh ngoài dòng sản phẩm
  • Có khay thu mạt để truy nguyên

Nam Châm Hỏa Tiễn (Bullet Magnet)

Hỏa tiễn magnet lắp trong ống rơi, có lõi nam châm dạng "đầu đạn" chia dòng, ép sản phẩm đi sát thành ống để bắt kim loại.

Hình dung: Ống rơi có lõi hình đầu đạn ở giữa, bột/hạt rơi xung quanh lõi.

Ứng dụng:

  • Lưu lượng lớn (có thể tới 550 m³/h)
  • Thường dùng trong nhà máy thức ăn chăn nuôi, bulk material
  • Cần chia dòng tốt trong ống rơi

Lưu ý quan trọng: Bullet magnet chủ yếu cho bột/hạt rơi tự do. Nếu bạn xử lý chất lỏng (nước chấm, sữa, chocolate), nên dùng loại "magnetic filter for liquids" (housing có nhiều thanh trong ống áp lực).

So sánh kỹ thuật chi tiết

Hiệu quả tách kim loại trong dây chuyền sản xuất Kiểm soát dị vật kim loại - điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trong HACCP

Hiệu quả bắt kim loại

Hiệu quả bắt kim loại KHÔNG CHỈ phụ thuộc vào Gauss. Ba yếu tố quyết định:

  1. Tiếp xúc gần bề mặt thanh từ (càng gần càng tốt)
  2. Giữ chắc khi đã bắt được (không rơi lại theo dòng)
  3. Ít vùng chết (dead zones) trong thiết kế

So sánh hiệu suất:

Loại Bắt Fe (sắt thường) Bắt Inox yếu từ Vùng chết
Lưới (Grate) ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ Ít
Thùng (Drawer) ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ (đa tầng) Rất ít
Hỏa tiễn (Bullet) ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ Trung bình

Ví dụ thực tế: Mảnh inox SUS316 kích thước Ø0.8 × 2mm cần tối thiểu 10,000 Gauss mới bắt được. Nếu thiết kế không tạo đủ tiếp xúc, dù 12,000 Gauss cũng không hiệu quả.

Khả năng chịu lưu lượng

Hệ thống lọc nam châm công suất cao Bullet magnet có thể xử lý lưu lượng tới 550 m³/h

Quy đổi cho nhà máy Việt Nam:

Lưu lượng Loại đề xuất Lý do
1-2 tấn/giờ (bột gia vị) Drawer/Grate Đủ nếu thiết kế đúng
5 tấn/giờ (nhà máy mì, premix) Bullet hoặc Grate cỡ lớn Tránh cầu liệu
Pneumatic conveying Bullet Tránh tụ bột

Capacity tham khảo:

  • Bullet: Tới 550 m³/h ở size lớn (inlet/outlet 600mm)
  • Grate/Drawer: Tùy thiết kế, thường thấp hơn

Bảo trì và vệ sinh

Vệ sinh bộ lọc nam châm tại nhà máy Vệ sinh định kỳ quyết định hiệu suất lọc theo thời gian

Vệ sinh quyết định hiệu suất: nếu thanh từ bám đầy mạt, hiệu quả giảm vì sản phẩm không tiếp xúc đúng vùng hút.

Thực tế nhà máy Việt Nam:

  • Nếu vệ sinh thủ công mà vị trí quá cao/khó tiếp cận → tần suất vệ sinh giảm dần → metal detector bắt đầu kêu nhiều hơn
  • Nếu bột có dầu (gia vị có chất béo) → thanh từ dễ bám màng → cần tháo lắp nhanh

So sánh độ dễ vệ sinh:

Loại Thời gian vệ sinh Độ khó Cleaning ngoài dòng
Drawer 10-15 phút ⭐ Dễ nhất ✅ Có
Grate 15-20 phút ⭐⭐ Trung bình ⚠️ Tùy thiết kế
Bullet 20-30 phút ⭐⭐⭐ Khó nhất ❌ Không

Xu hướng hiện đại: "Quick-clean/self-cleaning" để giảm thời gian vệ sinh và giữ bề mặt từ sạch. Nhiều drawer/grate đời mới cho phép vệ sinh ngoài dòng sản phẩm để giảm rủi ro mạt rơi trở lại.

Không gian lắp đặt

So sánh yêu cầu lắp đặt:

  • Grate: Cần độ cao rơi vừa đủ để lắp khung + cửa vệ sinh (thường 500-800mm)
  • Drawer: Phù hợp không gian chữ nhật dưới phễu; cần khoảng trống để kéo drawer ra (300-500mm)
  • Bullet: Cần đoạn ống rơi thẳng, độ cao lắp thấp hơn Grate (400-600mm)

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuật các loại lọc nam châm So sánh chi tiết thông số kỹ thuật 3 loại lọc nam châm

Thông số Lưới Nam Châm Thùng Lọc Hỏa Tiễn
Môi trường Bột/hạt rơi tự do Bột/hạt dưới phễu Bulk lưu lượng lớn
Kích thước Ø100-350mm Tùy housing Inlet 100-600mm
Gauss (final magnet) 10,000+ 10,000+ 12,000
Vật liệu Inox 304/316L Inox 304/316L Inox 316L
Capacity Vừa phải Vừa phải Tới 550 m³/h
Bắt inox yếu từ ✅ Tốt ✅ Rất tốt (đa tầng) ⚠️ Tùy thiết kế
Số tầng 1 tầng 1-2 tầng 1 lõi
Thời gian vệ sinh 15-20 phút 10-15 phút 20-30 phút
CAPEX $ $$ $$$
OPEX $$ $ $$$

Tiêu chuẩn HACCP International

Theo chuẩn HACCP International cho final magnet (nam châm cuối tuyến):

  • Tối thiểu khi mới: 10,000 Gauss
  • Ngưỡng thay thế: 8,500 Gauss hoặc giảm 15% so với spec
  • Kiểm tra định kỳ: Bắt buộc có kế hoạch đo gauss và hồ sơ

Audit tip: Nếu thiết bị là "final magnet" (trước đóng gói), bạn PHẢI có chứng chỉ đo gauss ban đầu và kế hoạch kiểm tra định kỳ. Đây là yêu cầu bắt buộc khi audit HACCP/BRC.

Phân tích chi phí và ROI

Chi phí đầu tư (CAPEX)

Giá phụ thuộc vào:

  • Kích thước, số tầng, chuẩn inox (304 vs 316L)
  • Thiết kế vệ sinh (quick-clean, dust-tight)
  • Chứng chỉ vật liệu, gauss mapping

So sánh tương đối CAPEX:

Grate (cơ bản):     ████░░░░░░ (40% baseline)
Drawer (1 tầng):    ██████░░░░ (60% baseline)
Drawer (2 tầng):    ████████░░ (80% baseline)
Bullet (size lớn):  ██████████ (100% baseline)

Chi phí vận hành (OPEX)

OPEX chịu ảnh hưởng bởi:

  1. Thời gian vệ sinh: Drawer nhanh nhất, Bullet lâu nhất
  2. Downtime: Nếu vệ sinh ngoài dòng → downtime giảm
  3. Chi phí ẩn:
    • Metal detector trips (dừng băng tải, loại sản phẩm)
    • Giữ lô để điều tra
    • Hao mòn thiết bị phía sau (vít tải, bơm, van)

Công thức tính ROI đơn giản:

Giá trị downtime/giờ = (sản lượng/giờ × lợi nhuận gộp/kg) 
                      + chi phí nhân công + điện

Chi phí vệ sinh/năm = số lần vệ sinh/năm 
                      × thời gian vệ sinh 
                      × giá trị downtime/giờ

Lợi ích/năm = (giảm metal detector trip 
              + giảm hold lô 
              + giảm recall risk)

Total Cost of Ownership (TCO) - 3 năm

Ví dụ nhà máy bột gia vị 2 tấn/giờ:

Khoản chi phí Grate Drawer (2 tầng) Bullet
CAPEX năm 0 100% 120% 150%
OPEX/năm 20% 15% 25%
TCO 3 năm 160% 165% 225%
ROI Tốt Rất tốt Trung bình

Insight: Drawer có TCO tốt nhất cho nhà máy vừa nhờ vệ sinh nhanh và downtime thấp. Bullet phù hợp khi lưu lượng rất lớn (chi phí/m³/h tốt hơn).

Hướng dẫn chọn theo tình huống

Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt lọc nam châm Ma trận quyết định chọn loại lọc nam châm phù hợp

Khi nào dùng Lưới Nam Châm?

Phù hợp khi:

  • Sản phẩm bột/hạt rơi tự do
  • Cần tối đa hóa tiếp xúc với thanh từ
  • Không gian cho phép lắp khung lưới
  • Budget CAPEX thấp

📌 Ví dụ thực tế tại Việt Nam:

Case 1: Nhà máy bột gia vị 2 tấn/giờ

  • Lắp grate dưới silo bột ớt/tỏi trước máy trộn ribbon
  • Mục tiêu: Bắt mạt thép từ vít tải và inox mòn cánh trộn
  • Kết quả: Giảm 80% metal detector trips

Case 2: Nhà máy đường tinh luyện

  • Lắp grate trước đóng gói
  • Mục tiêu: Giảm metal detector trips do mạt nhỏ
  • Kết quả: Không phát sinh hold lô trong 6 tháng

Khi nào dùng Thùng Lọc?

Phù hợp khi:

  • Cần giải pháp linh hoạt (1 tầng → 2 tầng theo thời gian)
  • QA yêu cầu vệ sinh/kiểm tra dễ dàng
  • Có khay thu mạt để truy nguyên
  • Ưu tiên OPEX thấp (vệ sinh nhanh)

📌 Ví dụ thực tế:

Case: Nhà máy premix mì 5 tấn/giờ

  • Đặt 2 tầng drawer dưới phễu cấp liệu vào máy trộn
  • Vệ sinh theo ca (10 phút/lần)
  • Thao tác: Kéo ra → lau → đẩy vào
  • Kết quả: Downtime giảm 60% so với grate cũ

Khi nào dùng Hỏa Tiễn?

Phù hợp khi:

  • Lưu lượng rất lớn (bulk material > 10 tấn/giờ)
  • Cần capacity cao (tới 550 m³/h)
  • Muốn chia dòng tốt trong ống rơi
  • Không gian hạn chế (chiều cao thấp)

📌 Ví dụ thực tế:

Case: Nhà máy thức ăn chăn nuôi

  • Bullet lắp ở tuyến nhận liệu/đổ liệu
  • Mục tiêu: "Scalp" mạt sắt trước khi vào hệ thống nghiền/trộn
  • Kết quả: Giảm 70% hư máy nghiền, tăng tuổi thọ thiết bị

⚠️ Lưu ý quan trọng:

Nếu xử lý chất lỏng (nước chấm, sữa, sốt, chocolate), KHÔNG dùng bullet. Thay vào đó dùng "magnetic filter for liquids" - housing có nhiều thanh từ trong đường ống áp lực.

7 sai lầm phổ biến khi chọn lọc nam châm

Phát hiện và xử lý lỗi trong kiểm soát kim loại Metal detector vẫn kêu dù đã có nam châm - dấu hiệu chọn sai thiết bị

❌ Sai lầm 1: Chọn theo giá, bỏ qua thiết kế tiếp xúc

Bắt mảnh nhỏ/inox yếu từ cần tiếp xúc gần bề mặt từ. Nếu thiết kế tạo nhiều vùng chết, Gauss cao cũng không cứu được.

Hậu quả: Metal detector vẫn kêu, mất tiền mà không hiệu quả.

❌ Sai lầm 2: Bỏ qua kiểm chứng Gauss định kỳ

Theo chuẩn HACCP International:

  • Final magnet tối thiểu 10,000 Gauss khi mới
  • Thay thế khi xuống 8,500 Gauss hoặc giảm 15%

Hậu quả: Fail audit HACCP/BRC, khách hàng từ chối nhận hàng.

❌ Sai lầm 3: Chọn nhỏ hơn lưu lượng thực tế (under-size)

Hậu quả: Cầu liệu, tụ bột, sụt năng suất, phải đầu tư lại.

Cách tránh: Chọn theo lưu lượng PEAK (cao điểm), không phải trung bình.

❌ Sai lầm 4: Lắp ở vị trí khó vệ sinh

Vị trí quá cao/khó tiếp cận → lịch vệ sinh bị phá → hiệu quả giảm dần.

Cách tránh: Ưu tiên vị trí vệ sinh dễ dàng, có thể làm theo ca.

❌ Sai lầm 5: Không tính TCO, chỉ nhìn CAPEX

Bullet rẻ hơn 20% nhưng vệ sinh lâu gấp đôi → TCO 3 năm cao hơn Drawer.

Cách tránh: Tính cả OPEX (thời gian vệ sinh, downtime, hao mòn).

❌ Sai lầm 6: Dùng Bullet cho chất lỏng

Bullet dành cho bột/hạt rơi tự do. Dùng cho chất lỏng → hiệu quả kém, dễ tắc.

Cách tránh: Chọn "magnetic filter for liquids" cho nước chấm/sữa/sốt.

❌ Sai lầm 7: Nghĩ rằng 12,000 Gauss luôn tốt hơn 10,000

Với mảnh yếu từ <3mm, sự khác biệt giữa 10k và 12k Gauss rất ít. Gauss cao hơn chủ yếu kéo dài thời gian trước khi suy giảm.

Cách tránh: Tập trung vào thiết kế tiếp xúc + vệ sinh định kỳ.

Khung ra quyết định 6 bước

Bước 1: Xác định dạng sản phẩm

  • Bột khô (gia vị, đường, cà phê)
  • Bột có dầu (premix có chất béo)
  • Hạt (đậu, ngũ cốc)
  • Lỏng/paste (nước chấm, sữa, chocolate)

Bước 2: Xác định cơ chế vận chuyển

  • Rơi tự do (gravity)
  • Vít tải (screw conveyor)
  • Khí động (pneumatic)
  • Đường ống áp lực (pump)

Bước 3: Xác định mục tiêu kiểm soát

  • Scalping/Protection: Bảo vệ máy (bắt tramp metal lớn)
  • Final magnet: Trước đóng gói (bắt mạt nhỏ/inox yếu từ)

Bước 4: Chọn loại thiết bị

Decision tree:

Lưu lượng > 10 tấn/giờ?
├─ YES → Bullet
└─ NO → Tiếp tục

Cần vệ sinh dễ/nhanh?
├─ YES → Drawer
└─ NO → Tiếp tục

Budget CAPEX hạn chế?
├─ YES → Grate
└─ NO → Drawer (recommended)

Bước 5: Chốt tiêu chí kiểm chứng

Bắt buộc:

  • Chứng chỉ đo gauss ban đầu (gauss mapping)
  • Kế hoạch đo định kỳ (6 tháng/lần)
  • Tiêu chí thay thế (8,500 Gauss hoặc giảm 15%)

Bước 6: Thiết kế vệ sinh

Ưu tiên:

  • Cleaning ngoài dòng sản phẩm
  • Thời gian vệ sinh < 15 phút
  • Có khay thu mạt để truy nguyên
  • Vị trí dễ tiếp cận

Checklist 10 câu hỏi trước khi mua

Trả lời 10 câu hỏi này trước khi gửi yêu cầu báo giá:

  • Q1: Sản phẩm là bột khô, bột dính, hạt hay lỏng/paste?
  • Q2: Lưu lượng thực tế (tấn/giờ hoặc m³/h)? Có dao động theo ca không?
  • Q3: Có khí động (pneumatic) không, hay rơi tự do?
  • Q4: Kim loại mục tiêu chủ yếu là Fe hay có inox mòn từ thiết bị?
  • Q5: Đây là "final magnet" hay "scalping/protection" đầu tuyến?
  • Q6: Bắt buộc tối thiểu 10,000 Gauss không (theo HACCP/BRC)?
  • Q7: Lịch vệ sinh hiện tại: theo ca, ngày hay tuần?
  • Q8: Điểm lắp có đủ không gian để kéo drawer/tháo grate không?
  • Q9: Có yêu cầu chịu nhiệt vệ sinh cao (80-150°C) không?
  • Q10: Có quy trình lưu mẫu mạt kim loại để truy nguyên (RCFA) không?

Ma trận quyết định nhanh

Tình huống Loại đề xuất CAPEX OPEX TCO 3 năm
Bột/hạt rơi tự do, 1-2 tấn/giờ Grate $ $$ $$
Cần dễ vệ sinh, có thể nâng cấp Drawer $$ $ ⭐ $$
Bulk lưu lượng > 10 tấn/giờ Bullet $$$ $$$ $$$
Chất lỏng áp lực Liquid Filter $$$ $$ $$$

⭐ = Recommended (tốt nhất về TCO)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Có thể dùng kết hợp nhiều loại không?

Có. Nhiều nhà máy dùng "đầu tuyến" (scalping) để bảo vệ máy và "cuối tuyến" (final magnet) trước đóng gói. Ví dụ: Bullet ở đầu + Drawer 2 tầng trước đóng gói.

2. Bao lâu vệ sinh một lần?

Không có con số cố định. Phụ thuộc:

  • Tải kim loại trong nguyên liệu
  • Mức độ mòn thiết bị
  • Yêu cầu của khách hàng

Thực tế: Nhà máy thực phẩm thường vệ sinh 1-2 lần/ca hoặc 1 lần/ngày.

3. Loại nào dễ vệ sinh nhất?

Drawer dễ nhất: Kéo ra → lau → đẩy vào. Thời gian 10-15 phút.

4. Gauss bao nhiêu là đủ?

Theo HACCP International:

  • Final magnet: Tối thiểu 10,000 Gauss khi mới
  • Thay thế: Khi xuống 8,500 Gauss hoặc giảm 15%

5. 12,000 Gauss có luôn tốt hơn 10,000?

Không nhất thiết. Với mảnh yếu từ <3mm, hiệu quả tách chênh lệch rất ít. Gauss cao hơn chủ yếu kéo dài tuổi thọ.

6. Bullet magnet có dùng cho nước chấm/sốt không?

KHÔNG. Bullet dành cho bột/hạt rơi tự do. Với chất lỏng áp lực, dùng "magnetic filter for liquids".

7. Làm sao chứng minh hiệu lực khi audit?

Cần:

  • ✅ Hồ sơ đo gauss ban đầu (gauss mapping)
  • ✅ Kế hoạch kiểm tra định kỳ (6 tháng/lần)
  • ✅ Tiêu chí thay thế rõ ràng (8,500 Gauss)
  • ✅ Lịch sử vệ sinh và phát hiện (logbook)

8. Tại sao metal detector vẫn kêu dù đã có nam châm?

Vì nam châm chỉ bắt kim loại có từ tính (Fe, inox). Các dị vật khác vẫn đi qua:

  • Nhựa, thủy tinh
  • Kim loại không từ tính (đồng, nhôm)
  • Inox 304/316 không mòn (không từ tính)

Nam châm là lớp "giảm tải", không thay thế metal detector.

9. Có nên dùng sleeve bọc thanh từ không?

Không khuyến nghị cho final magnet vì:

  • Vệ sinh khó hơn
  • Hiệu suất giảm (khoảng cách tăng)
  • Khó bảo trì

10. Chi phí chênh lệch bao nhiêu?

Tham khảo tương đối:

  • Grate (cơ bản): 100%
  • Drawer (1 tầng): 120%
  • Drawer (2 tầng): 150%
  • Bullet (size lớn): 180-200%

Giá cụ thể liên hệ để báo giá theo yêu cầu.

Kết luận và bước tiếp theo

Tóm tắt nhanh

Loại Phù hợp Ưu điểm Nhược điểm
Lưới (Grate) Bột/hạt 1-2 tấn/giờ CAPEX thấp, hiệu quả Vệ sinh lâu hơn
Thùng (Drawer) Cần linh hoạt, dễ vệ sinh TCO tốt nhất, quick-clean CAPEX trung bình
Hỏa tiễn (Bullet) Bulk > 10 tấn/giờ Capacity cao (550 m³/h) CAPEX + OPEX cao

3 điểm then chốt cần nhớ

  1. Hiệu quả bắt kim loại = Thiết kế tiếp xúc + Gauss + Vệ sinh đúng
  2. TCO 3 năm quan trọng hơn CAPEX ban đầu
  3. Final magnet PHẢI có gauss mapping + kế hoạch kiểm tra định kỳ

Hành động tiếp theo

Bước 1: Điền Checklist 10 câu hỏi phía trên

Bước 2: Gửi nhà cung cấp yêu cầu:

  • Bản vẽ lắp đặt (layout)
  • Phương án vệ sinh (cleaning procedure)
  • Chứng chỉ đo gauss (gauss mapping certificate)
  • Bảng TCO 3 năm

Bước 3: So sánh ít nhất 2-3 nhà cung cấp về:

  • Thiết kế tiếp xúc (xem bản vẽ)
  • Độ dễ vệ sinh (xem video demo)
  • TCO 3 năm (không chỉ giá mua)

Cần tư vấn chọn loại lọc nam châm phù hợp?

Liên hệ Nam Châm Hoàng Nam - Hotline: 086 283 5995

Kỹ sư của chúng tôi sẽ hỗ trợ:

  • ✅ Đánh giá hiện trạng (site survey)
  • ✅ Đề xuất cấu hình phù hợp
  • ✅ Tính toán ROI/TCO cụ thể
  • ✅ Hồ sơ gauss mapping và HACCP

Xem thêm


Bài viết được biên soạn dựa trên tài liệu kỹ thuật chuyên ngành và kinh nghiệm thực tế từ các nhà máy thực phẩm tại Việt Nam. Cập nhật: 2026-01-09

Chia sẻ bài viết

Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người

Tags liên quan

Khám phá thêm sản phẩm cùng loại

Sản phẩm liên quan