Robot công nghiệp sử dụng nam châm trong motor và cảm biến
Bởi Nam châm Hoàng Nam

Khi nhìn một cánh tay robot công nghiệp di chuyển với độ chính xác milimet, hay dây chuyền sản xuất vận hành không ngừng nghỉ, ít ai nghĩ đến vai trò của những viên nam châm ẩn bên trong các thiết bị đó. Thực tế, nam châm chính là "cơ bắp" giúp robot cử động, là "mắt" giúp máy móc nhận biết vị trí, và là "tay" giúp hệ thống gắp nhả vật liệu. Không có nam châm, ngành robot và tự động hóa như chúng ta biết ngày nay sẽ không thể tồn tại.

Bài viết này sẽ khám phá các ứng dụng quan trọng của nam châm trong lĩnh vực robot và tự động hóa công nghiệp, từ những motor servo chính xác đến các cảm biến thông minh và hệ thống vận chuyển tiên tiến.

Motor điện - Trái tim của mọi robot

Motor BLDC và vai trò của nam châm vĩnh cửu

Motor chổi than DC (Brushless DC Motor hay BLDC) là loại động cơ phổ biến nhất trong robot công nghiệp hiện đại, và nam châm vĩnh cửu chính là thành phần cốt lõi tạo nên hiệu suất vượt trội của nó. Khác với motor có chổi than truyền thống sử dụng cuộn dây quay trong từ trường, motor BLDC đặt nam châm vĩnh cửu trên rotor (phần quay) và cuộn dây điện trên stator (phần tĩnh). Thiết kế này loại bỏ hoàn toàn ma sát cơ học từ chổi than, giúp motor vận hành êm ái hơn, ít phát nhiệt hơn, và có tuổi thọ dài hơn nhiều lần.

Nam châm Neodymium (NdFeB) được ưa chuộng trong motor BLDC vì mật độ năng lượng cực cao. Với cùng một kích thước, motor sử dụng nam châm đất hiếm có thể tạo ra mô-men xoắn gấp 3-4 lần so với motor dùng nam châm Ferrite. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong robot, nơi mà trọng lượng và kích thước của actuator ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mang tải và tốc độ di chuyển.

Motor servo - Độ chính xác đến từng bước

Nếu motor BLDC là loại động cơ phổ biến nhất, thì motor servo là loại động cơ chính xác nhất trong ngành robot. Motor servo kết hợp motor BLDC với encoder (bộ mã hóa vị trí) và mạch điều khiển vòng kín, cho phép kiểm soát vị trí góc quay với độ chính xác đến 0.01 độ hoặc cao hơn. Đây là yêu cầu bắt buộc cho các ứng dụng như hàn chính xác, lắp ráp linh kiện điện tử, hay phẫu thuật robot.

Nam châm trong motor servo phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hơn nhiều so với motor thông thường. Độ đồng nhất của từ trường phải cực kỳ cao để tránh "cogging torque" - hiện tượng rotor bị giật khi quay qua các cực từ. Các nhà sản xuất thường sử dụng nam châm NdFeB grade cao như N42 hoặc N48, được gia công với dung sai cực nhỏ và sắp xếp theo cấu hình Halbach array để tối ưu hóa phân bố từ trường.

Ứng dụng trong các loại robot

Mỗi khớp của cánh tay robot công nghiệp 6 trục chứa ít nhất một motor servo, tổng cộng một robot có thể sử dụng hàng chục viên nam châm đất hiếm. Robot hàn trong dây chuyền ô tô cần mô-men xoắn lớn để di chuyển các mỏ hàn nặng, đòi hỏi motor với nam châm có BHmax cao. Robot lắp ráp điện tử lại cần motor nhỏ gọn với độ chính xác cao, ưu tiên nam châm có từ dư (Br) cao và lực kháng từ (Hcj) ổn định.

Trong lĩnh vực robot di động và drone, tỷ lệ công suất trên trọng lượng là yếu tố sống còn. Các motor không chổi than sử dụng nam châm Neodymium grade N52 - loại mạnh nhất hiện nay - được thiết kế siêu mỏng để tối đa hóa lực đẩy trong khi giảm thiểu trọng lượng. Một motor drone 2000KV có thể nặng chỉ 30 gram nhưng tạo ra lực đẩy 1 kg nhờ nam châm cường độ cao.

Cảm biến từ - Mắt và tai của hệ thống tự động

Cảm biến Hall Effect

Cảm biến Hall Effect (hiệu ứng Hall) là loại cảm biến từ trường phổ biến nhất trong tự động hóa công nghiệp. Hoạt động dựa trên nguyên lý phát hiện sự thay đổi của từ trường, cảm biến Hall được sử dụng rộng rãi để đo vị trí, tốc độ quay, và phát hiện sự hiện diện của vật thể có từ tính.

Trong motor BLDC, ba cảm biến Hall được đặt cách nhau 120 độ quanh stator để theo dõi vị trí của rotor nam châm. Tín hiệu từ các cảm biến này giúp bộ điều khiển biết chính xác thời điểm cần chuyển đổi dòng điện giữa các cuộn dây, đảm bảo motor quay trơn tru và hiệu quả. Đây là lý do tại sao motor BLDC còn được gọi là "electronically commutated motor" - motor chuyển mạch điện tử.

Ngoài ứng dụng trong motor, cảm biến Hall còn được dùng phổ biến trong các encoder từ tính để đo vị trí tuyến tính hoặc góc quay. Một bánh xe có nam châm đa cực quay gần cảm biến Hall sẽ tạo ra chuỗi xung điện, cho phép đếm số vòng quay hoặc tính toán vị trí góc.

Cảm biến từ trở (Magnetoresistive Sensors)

Đối với các ứng dụng đòi hỏi độ phân giải cao hơn, cảm biến từ trở mang lại giải pháp vượt trội. Cảm biến AMR (Anisotropic Magnetoresistive) và GMR (Giant Magnetoresistive) có thể phát hiện những thay đổi cực nhỏ của từ trường, cho phép đạt độ phân giải 12-14 bit so với 6-8 bit của cảm biến Hall thông thường. Điều này tương đương với việc chia một vòng quay 360 độ thành 4096-16384 bước thay vì chỉ 64-256 bước.

Cảm biến từ trở thường được sử dụng trong encoder tuyệt đối (absolute encoder) của robot công nghiệp cao cấp và máy CNC. Kết hợp với một dải nam châm được mã hóa đặc biệt, chúng có thể xác định vị trí chính xác ngay sau khi bật nguồn, không cần quy chiếu về điểm gốc như encoder gia tăng.

Công tắc từ và cảm biến tiệm cận

Công tắc từ (reed switch) và cảm biến tiệm cận từ tính là những thành phần đơn giản nhưng không thể thiếu trong hệ thống tự động. Công tắc từ hoạt động khi một nam châm đến gần làm hai lá kim loại bên trong chạm vào nhau, đóng mạch điện. Ứng dụng phổ biến nhất là phát hiện vị trí cuối hành trình của xi-lanh khí nén - một nam châm gắn trên piston và công tắc từ gắn bên ngoài vỏ xi-lanh.

Cảm biến tiệm cận từ tính có ưu điểm là hoạt động không tiếp xúc, không bị ảnh hưởng bởi bụi bẩn, dầu mỡ hay độ ẩm - những điều kiện thường gặp trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Chúng được sử dụng để đếm sản phẩm trên băng chuyền, phát hiện vị trí cánh cửa, hay giám sát trạng thái của các van và cơ cấu cơ khí.

Gripper từ tính - Gắp nhả không cần kẹp cơ khí

Gripper nam châm vĩnh cửu

Trong nhiều ứng dụng xử lý vật liệu sắt từ (thép, gang, sắt), gripper nam châm vĩnh cửu mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với gripper cơ khí hoặc chân không. Không có các ngón kẹp có thể làm trầy xước bề mặt sản phẩm, không cần hệ thống khí nén hay chân không phức tạp, và có thể gắp được các vật liệu có lỗ thủng hoặc bề mặt không đều mà gripper chân không không thể xử lý được.

Gripper nam châm vĩnh cửu sử dụng một cơ cấu xoay hoặc trượt để thay đổi mạch từ bên trong, chuyển đổi giữa trạng thái "bật" (từ trường tập trung ra bề mặt tiếp xúc) và "tắt" (từ trường bị đoản mạch bên trong). Thiết kế này cho phép giữ vật nặng mà không tiêu thụ năng lượng, và nhả vật tức thì khi cần.

Gripper điện từ

Đối với các ứng dụng cần đóng ngắt nhanh hoặc điều chỉnh lực giữ, gripper điện từ (electromagnet) là lựa chọn phù hợp. Bằng cách thay đổi dòng điện qua cuộn dây, có thể kiểm soát chính xác lực từ và thời điểm nhả vật. Trong dây chuyền xử lý tấm kim loại tự động, gripper điện từ có thể gắp và nhả hàng chục tấm thép mỗi phút với độ tin cậy cao.

Một biến thể tiên tiến là gripper điện-vĩnh cửu (electro-permanent magnet), kết hợp ưu điểm của cả hai loại. Gripper này sử dụng nam châm vĩnh cửu để giữ vật mà không cần điện, chỉ cần một xung điện ngắn để chuyển đổi trạng thái. Điều này mang lại sự an toàn cao - nếu mất điện đột ngột, vật vẫn được giữ chắc - đồng thời tiết kiệm năng lượng đáng kể so với điện từ thuần túy.

Ứng dụng trong các ngành công nghiệp

Ngành ô tô là một trong những khách hàng lớn nhất của gripper từ tính. Từ việc xếp dỡ thép cuộn trong nhà máy dập, di chuyển các chi tiết thân xe giữa các trạm hàn, đến việc gắp động cơ nặng hàng trăm kg trong dây chuyền lắp ráp - tất cả đều sử dụng các giải pháp từ tính. Lợi thế về tốc độ xử lý và giảm thiểu hư hỏng sản phẩm khiến gripper từ tính trở thành tiêu chuẩn trong ngành.

Ngành đóng tàu và xây dựng thép cũng phụ thuộc nhiều vào gripper từ tính cho việc xử lý các tấm thép lớn và nặng. Một gripper từ tính công nghiệp có thể nâng các tấm thép nặng hàng tấn, trong khi hệ thống kẹp cơ khí tương đương sẽ cồng kềnh và chậm chạp hơn nhiều.

Hệ thống vận chuyển từ tính - Tương lai của dây chuyền sản xuất

Băng tải motor tuyến tính

Khác với băng tải truyền thống sử dụng dây đai và motor quay, băng tải motor tuyến tính (linear motor conveyor) sử dụng nguyên lý từ trường để đẩy các carrier di chuyển dọc theo đường ray. Mỗi carrier mang nam châm vĩnh cửu và được điều khiển độc lập bởi các cuộn dây điện từ dọc theo đường ray.

Công nghệ này mang lại sự linh hoạt chưa từng có cho sản xuất. Mỗi carrier có thể di chuyển với tốc độ riêng, dừng lại ở các vị trí chính xác khác nhau, và thậm chí di chuyển ngược chiều với các carrier khác. Điều này cho phép thực hiện các quy trình sản xuất cá nhân hóa (mass customization) một cách hiệu quả - mỗi sản phẩm trên dây chuyền có thể trải qua trình tự các bước xử lý khác nhau.

Các hệ thống nổi tiếng như Beckhoff XTS, B&R ACOPOStrak, và Rockwell MagneMotion đang được triển khai rộng rãi trong các nhà máy sản xuất dược phẩm, thực phẩm, điện tử và ô tô. Một dây chuyền đóng gói sử dụng công nghệ này có thể đạt năng suất cao hơn 30-50% so với băng tải truyền thống, đồng thời giảm diện tích mặt bằng cần thiết.

Hệ thống nâng từ trường (Maglev)

Công nghệ nâng từ trường (magnetic levitation) đưa vận chuyển công nghiệp lên một tầm cao mới - theo đúng nghĩa đen. Các carrier được nâng lơ lửng bởi lực từ, di chuyển hoàn toàn không tiếp xúc với đường ray. Không có ma sát nghĩa là không có mài mòn, không cần bôi trơn, và không tạo ra bụi hay hạt - lý tưởng cho môi trường sạch như sản xuất bán dẫn, dược phẩm, hay thực phẩm.

Hệ thống XPlanar của Beckhoff là một ví dụ điển hình. Các mô-đun sàn phẳng (tile) chứa cuộn dây điện từ, và các mover mang nam châm vĩnh cửu có thể di chuyển tự do 6 bậc tự do (lên xuống, trái phải, tiến lùi, xoay theo ba trục) trên bề mặt sàn. Hệ thống này mở ra khả năng thiết kế dây chuyền sản xuất theo không gian 2D thay vì chỉ theo đường thẳng như trước đây.

Ưu điểm và thách thức

Hệ thống vận chuyển từ tính có nhiều ưu điểm rõ rệt: linh hoạt trong cấu hình, bảo trì thấp do ít bộ phận chuyển động cơ khí, vận hành êm ái và chính xác. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cao hơn đáng kể so với băng tải truyền thống, và đòi hỏi kiến thức vận hành phức tạp hơn.

Nam châm vĩnh cửu trong các carrier cũng cần được bảo vệ khỏi nhiệt độ cao và va đập. Trong môi trường có nhiệt độ biến động lớn, các nam châm NdFeB tiêu chuẩn có thể mất từ tính dần. Các nhà sản xuất thường sử dụng nam châm grade chịu nhiệt như SH hoặc UH cho các ứng dụng này, hoặc lựa chọn SmCo trong môi trường nhiệt độ cực cao.

Cobot và xu hướng robot cộng tác

Yêu cầu đặc biệt về motor

Robot cộng tác (collaborative robot hay cobot) là xu hướng lớn trong tự động hóa hiện đại, cho phép robot làm việc cạnh con người mà không cần rào chắn an toàn. Điều này đặt ra những yêu cầu đặc biệt về thiết kế motor: phải có khả năng phát hiện và phản ứng nhanh với va chạm, dừng ngay lập tức khi gặp vật cản.

Các motor trong cobot thường sử dụng thiết kế "back-drivable" - có thể quay ngược dễ dàng khi có lực tác động từ bên ngoài. Điều này đòi hỏi tỷ lệ mô-men xoắn trên quán tính cao, và nam châm đất hiếm là lựa chọn duy nhất đáp ứng được. Các nhà sản xuất cobot hàng đầu như Universal Robots, FANUC, và ABB đều sử dụng motor với nam châm NdFeB cường độ cao.

Cảm biến lực và mô-men

Một thành phần quan trọng khác trong cobot là cảm biến lực và mô-men (force/torque sensor), thường được tích hợp tại cổ tay robot. Nhiều thiết kế cảm biến lực sử dụng nguyên lý từ trường: một nam châm gắn trên phần cố định, và cảm biến Hall hoặc từ trở trên phần di động đo sự thay đổi khoảng cách khi có lực tác động. Phương pháp này có ưu điểm là không tiếp xúc, độ bền cao, và không bị trôi theo thời gian như cảm biến biến dạng (strain gauge).

Thiết kế motor compact cho cobot

Xu hướng thiết kế cobot ngày càng ưu tiên motor tích hợp - motor được thiết kế làm một khớp hoàn chỉnh thay vì đặt riêng biệt. Điều này đòi hỏi motor phải cực kỳ nhỏ gọn trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu về mô-men xoắn và độ chính xác. Nam châm Neodymium dạng vòng (ring magnet) hoặc dạng cung (arc magnet) được thiết kế tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể, tận dụng tối đa không gian bên trong khớp robot.

Soft robotics và actuator từ tính

Nguyên lý hoạt động

Soft robotics - robot mềm - là lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển mạnh, tạo ra các robot có cấu trúc linh hoạt giống sinh vật sống. Khác với robot truyền thống với các khớp cứng, soft robot sử dụng vật liệu đàn hồi có thể uốn cong, xoắn, và thay đổi hình dạng liên tục.

Một hướng tiếp cận phổ biến trong soft robotics là sử dụng vật liệu magnetorheological (MR) - chất lỏng hoặc elastomer chứa các hạt sắt từ phân tán. Khi đặt trong từ trường, các hạt này sắp xếp thành chuỗi và làm thay đổi độ cứng hoặc hình dạng của vật liệu. Bằng cách điều khiển nam châm điện bên ngoài, có thể làm robot mềm cử động theo ý muốn.

Một hướng khác là nhúng các hạt nam châm micro vào cấu trúc polymer đàn hồi. Khi có từ trường ngoài tác động, các hạt này tạo ra lực kéo làm polymer biến dạng. Phương pháp này đã được ứng dụng thành công để tạo ra các robot nhỏ có thể bơi trong chất lỏng hoặc bò trên bề mặt, tiềm năng ứng dụng trong y tế để đưa thuốc đến đúng vị trí trong cơ thể.

Ứng dụng tiềm năng

Gripper mềm sử dụng actuator từ tính có thể gắp các vật thể mỏng manh như trái cây chín, linh kiện điện tử, hoặc mẫu sinh học mà không làm hỏng. Khác với gripper cứng cần được thiết kế riêng cho từng loại vật thể, gripper mềm có thể tự thích ứng với hình dạng đa dạng.

Trong y tế, các robot nội soi mềm sử dụng actuator từ tính có thể di chuyển trong các mạch máu hoặc đường tiêu hóa an toàn hơn nhiều so với thiết bị cứng. Bác sĩ có thể điều khiển robot từ bên ngoài cơ thể bằng nam châm, không cần dây cáp xuyên qua da bệnh nhân.

Truyền năng lượng không dây và sạc cảm ứng

Nguyên lý cộng hưởng từ

Truyền năng lượng không dây (wireless power transfer) sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để truyền điện năng giữa hai cuộn dây không tiếp xúc. Khi dòng điện xoay chiều chạy qua cuộn phát, nó tạo ra từ trường biến thiên, cảm ứng dòng điện trong cuộn nhận. Hiệu suất truyền được tối ưu khi hai cuộn cộng hưởng ở cùng tần số.

Trong các robot tự hành (AGV/AMR) và drone, công nghệ này cho phép tự động sạc mà không cần con người can thiệp. Robot chỉ cần di chuyển đến trạm sạc được trang bị cuộn phát, và việc sạc diễn ra tự động khi hai cuộn đủ gần nhau. Điều này mở ra khả năng vận hành 24/7 với đội robot tự quản lý năng lượng.

Nam châm trong thiết kế cuộn sạc

Nam châm vĩnh cửu được sử dụng để tập trung và định hướng từ trường trong các cuộn sạc cảm ứng, cải thiện hiệu suất truyền năng lượng. Các lõi từ bằng ferrite hoặc nam châm đất hiếm giúp giảm tản từ trường ra môi trường xung quanh, tăng tỷ lệ năng lượng truyền đến cuộn nhận.

Trong các ứng dụng sạc nhanh cho robot công nghiệp, hiệu suất truyền có thể đạt 90-95% với thiết kế tối ưu. Nam châm Ferrite thường được sử dụng cho lõi từ vì chi phí thấp và tổn hao thấp ở tần số cao, trong khi nam châm NdFeB được dùng để định vị và căn chỉnh cuộn khi robot đến trạm sạc.

Xu hướng và tương lai

Miniaturization và robot micro

Xu hướng thu nhỏ robot đang thúc đẩy nhu cầu về nam châm mạnh hơn trong kích thước nhỏ hơn. Các robot micro sử dụng trong y tế, kiểm tra đường ống, hay lắp ráp vi mạch đòi hỏi motor với kích thước milimet nhưng vẫn phải tạo đủ lực để thao tác. Nam châm NdFeB grade N52 và N55 - các loại mạnh nhất hiện có - đang được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng này.

Các motor cho nano-drone có đường kính chỉ 6-8mm sử dụng nam châm được gia công với dung sai micromet. Mỗi gram trọng lượng tiết kiệm được chuyển thành thời gian bay dài hơn hoặc khả năng mang tải lớn hơn.

Thay thế đất hiếm

Với lo ngại về chuỗi cung ứng đất hiếm tập trung phần lớn ở một số quốc gia, các nghiên cứu đang tìm kiếm vật liệu thay thế. Nam châm ferrite hiệu suất cao đang được cải tiến để thu hẹp khoảng cách với NdFeB. Một số thiết kế motor mới sử dụng ferrite kết hợp với hình học từ trường tối ưu hóa có thể đạt được hiệu suất tương đương NdFeB trong một số ứng dụng.

Tuy nhiên, đối với robot đòi hỏi hiệu suất cao nhất, nam châm đất hiếm vẫn không có đối thủ trong tương lai gần. Xu hướng tái chế nam châm từ các sản phẩm điện tử và ô tô cũ đang phát triển để giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu mới.

Industry 4.0 và nhà máy thông minh

Trong bối cảnh Industry 4.0, vai trò của nam châm trong robot và tự động hóa còn quan trọng hơn bao giờ hết. Các nhà máy thông minh với hàng trăm robot cộng tác, hệ thống vận chuyển tự động, và quy trình sản xuất linh hoạt đều phụ thuộc vào các motor, cảm biến và actuator sử dụng nam châm.

Tích hợp IoT (Internet of Things) cho phép giám sát tình trạng nam châm và motor theo thời gian thực. Các cảm biến có thể phát hiện suy giảm từ tính do nhiệt độ cao hoặc va đập, cảnh báo trước khi xảy ra hỏng hóc. Điều này nâng cao độ tin cậy của hệ thống và giảm thời gian dừng máy không mong muốn.

Kết luận

Nam châm đóng vai trò không thể thiếu trong hầu hết mọi thành phần của robot và hệ thống tự động hóa hiện đại. Từ motor tạo ra chuyển động, cảm biến cung cấp phản hồi vị trí, gripper gắp nhả vật liệu, đến hệ thống vận chuyển tiên tiến - tất cả đều dựa trên các tính chất từ trường độc đáo của nam châm vĩnh cửu.

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ robot và nhu cầu tự động hóa ngày càng tăng, nam châm hiệu suất cao sẽ tiếp tục là thành phần cốt lõi định hình tương lai sản xuất công nghiệp. Hiểu rõ vai trò và yêu cầu của nam châm trong từng ứng dụng giúp các kỹ sư và nhà quản lý đưa ra quyết định đúng đắn khi thiết kế và vận hành hệ thống tự động.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp nam châm cho ứng dụng robot hoặc tự động hóa, liên hệ Nam Châm Hoàng Nam để được tư vấn từ đội ngũ kỹ thuật chuyên môn cao.

Xem thêm

Chia sẻ bài viết

Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người

Tags liên quan

Khám phá thêm sản phẩm cùng loại

Sản phẩm liên quan