Nam châm trong ngành dệt may - Phát hiện kim gãy và bảo vệ máy móc
Ngành dệt may Việt Nam là ngành xuất khẩu lớn thứ 2 cả nước với kim ngạch hơn 40 tỷ USD. Các thương hiệu lớn như Nike, Adidas, H&M, Zara đều yêu cầu nghiêm ngặt về Needle Policy - chính sách kiểm soát kim gãy. Máy dò kim loại và nam châm là thiết bị bắt buộc để đạt các tiêu chuẩn xuất khẩu.
Tổng quan ngành dệt may Việt Nam
Quy mô thị trường 2025
Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Bộ Công Thương:
| Chỉ số |
Giá trị hiện tại |
Ghi chú |
| Kim ngạch xuất khẩu |
44 tỷ USD |
Top 3 thế giới |
| Số doanh nghiệp |
7,000+ |
Cả nước |
| Lao động |
2.5 triệu |
25% lao động CN |
| Thị trường chính |
Mỹ, EU, Nhật, Hàn |
80% XK |
| Sản phẩm chính |
Áo jacket, quần, áo sơ mi |
Đa dạng |
Theo VITAS: Việt Nam là công xưởng may mặc của thế giới, với hầu hết các thương hiệu lớn đều có nhà máy hoặc đối tác tại đây.
Thách thức về chất lượng
| Vấn đề |
Hậu quả |
Tần suất |
| Kim gãy trong sản phẩm |
Thu hồi toàn bộ lô |
Nghiêm trọng |
| Mảnh kim loại từ máy |
Khiếu nại khách hàng |
Thường xuyên |
| Không đạt Needle Policy |
Mất đơn hàng |
Nghiêm trọng |
Needle Policy là gì?
Định nghĩa
Needle Policy (Chính sách kiểm soát kim) là hệ thống quản lý và kiểm soát kim may trong nhà máy dệt may, nhằm:
- Ngăn chặn kim gãy lọt vào sản phẩm
- Bảo vệ an toàn người tiêu dùng
- Đáp ứng yêu cầu của thương hiệu lớn
Yêu cầu từ các thương hiệu
| Thương hiệu |
Yêu cầu Needle Policy |
| Nike |
100% sản phẩm qua máy dò kim |
| Adidas |
Máy dò độ nhạy 1.2mm Fe |
| H&M |
Log kiểm tra mỗi 2 giờ |
| Zara (Inditex) |
Hệ thống quản lý kim đầy đủ |
| Uniqlo |
Kiểm tra 2 lần/sản phẩm |
| Decathlon |
Needle Policy + audit định kỳ |
Các yếu tố của Needle Policy
- Quản lý kim: Cấp phát, thu hồi, ghi nhận
- Xử lý kim gãy: Quy trình tìm kiếm, báo cáo
- Máy dò kim loại: Kiểm tra 100% sản phẩm
- Đào tạo: Nhân viên hiểu quy trình
- Audit: Kiểm tra định kỳ
Nguồn gốc kim loại trong sản phẩm dệt may
Các nguồn tạp chất kim loại
| Nguồn |
Loại kim loại |
Nguy cơ |
| Kim may gãy |
Thép |
Cao nhất |
| Kim ghim (pin) |
Thép |
Cao |
| Kéo, dao cắt |
Thép, inox |
Trung bình |
| Nút, khóa kéo |
Đồng, kẽm |
Thấp (cố ý) |
| Đinh, vít từ máy |
Thép |
Trung bình |
| Mảnh kim loại từ nguyên liệu |
Đa dạng |
Thấp |
Thống kê kim gãy
Theo khảo sát tại các nhà máy may:
| Quy mô nhà máy |
Kim sử dụng/tháng |
Kim gãy/tháng |
Tỷ lệ |
| Nhỏ (< 500 CN) |
5,000 |
50-100 |
1-2% |
| Trung (500-2000 CN) |
20,000 |
200-400 |
1-2% |
| Lớn (> 2000 CN) |
50,000+ |
500-1000 |
1-2% |
Rủi ro: Mỗi kim gãy nếu không được phát hiện có thể gây sự cố nghiêm trọng cho người tiêu dùng.
Các loại thiết bị phát hiện kim loại
1. Máy dò kim loại dạng bàn (Table-top Detector)
Phổ biến nhất trong ngành may:
| Thông số |
Giá trị |
| Kích thước cửa dò |
500x100mm - 800x150mm |
| Độ nhạy Fe |
0.8 - 1.5mm |
| Độ nhạy Non-Fe |
1.0 - 2.0mm |
| Tốc độ |
30-60 sản phẩm/phút |
| Cơ chế cảnh báo |
Đèn, còi, dừng băng |
| Giá |
30-80 triệu VNĐ |
2. Máy dò kim loại cầm tay (Handheld Detector)
Kiểm tra bổ sung và xác định vị trí:
| Thông số |
Giá trị |
| Độ nhạy |
1.0 - 2.0mm Fe |
| Nguồn điện |
Pin 9V |
| Ứng dụng |
Xác định vị trí kim |
| Giá |
500k - 3 triệu VNĐ |
3. Nam châm dạng thanh (Magnetic Bar)
Nam châm thanh sử dụng thủ công:
| Thông số |
Giá trị |
| Cường độ từ |
10,000 - 14,000 Gauss |
| Kích thước |
Φ25 x 200-400mm |
| Vật liệu |
Inox 304/316 |
| Ứng dụng |
Quét thủ công sản phẩm |
| Giá |
1-3 triệu VNĐ/thanh |
4. Băng tải nam châm (Magnetic Conveyor)
Cho nguyên liệu dệt:
| Thông số |
Giá trị |
| Chiều rộng |
500-1000mm |
| Loại nam châm |
NdFeB plate |
| Ứng dụng |
Vải cuộn, nguyên liệu |
| Giá |
20-50 triệu VNĐ |
Thiết kế hệ thống kiểm soát kim loại
Sơ đồ quy trình điển hình
NGUYÊN LIỆU (Vải, phụ liệu)
↓
[Điểm 1: Kiểm tra nguyên liệu đầu vào]
↓
Cắt vải
↓
[Điểm 2: Kiểm tra sau cắt - Tùy chọn]
↓
May - Lắp ráp
↓
Hoàn thiện - Là ủi
↓
[Điểm 3: Máy dò kim loại 100% - BẮT BUỘC]
↓
Gấp - Đóng gói
↓
[Điểm 4: Kiểm tra ngẫu nhiên - Tùy chọn]
↓
Xuất kho
Vị trí lắp đặt quan trọng
| Vị trí |
Loại thiết bị |
Mức độ bắt buộc |
| Sau hoàn thiện |
Máy dò bàn |
⭐⭐⭐ Bắt buộc |
| Tại chuyền may |
Cầm tay |
⭐⭐ Khuyến nghị |
| Nguyên liệu vào |
Máy dò/nam châm |
⭐ Tùy chọn |
| Trước đóng thùng |
Máy dò |
⭐ Tùy chọn |
Quy trình Needle Policy chuẩn
1. Quản lý kim may
| Bước |
Hoạt động |
Ghi nhận |
| Cấp phát |
Ghi số lượng, loại kim |
Sổ cấp phát |
| Thay kim |
Đổi kim cũ lấy kim mới |
Đối chiếu 1:1 |
| Thu hồi |
Cuối ca thu toàn bộ |
Kiểm đếm |
| Kim gãy |
Báo cáo ngay, tìm đủ mảnh |
Báo cáo sự cố |
2. Xử lý khi kim gãy
KIM GÃY
↓
Dừng máy ngay lập tức
↓
Tìm tất cả mảnh kim (phải đủ 100%)
↓
[Tìm đủ?]
↓ Có ↓ Không
Ghi nhận, Cách ly sản phẩm
tiếp tục ↓
Kiểm tra bằng máy dò
hoặc nam châm
↓
[Tìm thấy?]
↓ Có ↓ Không
Ghi nhận Kiểm tra mở rộng
tiếp tục (nhiều sản phẩm)
3. Kiểm tra máy dò kim loại
| Tần suất |
Hoạt động |
Test piece |
| Đầu ca |
Test với mẫu chuẩn |
Fe 1.2mm |
| Mỗi 2 giờ |
Test lại |
Fe 1.2mm |
| Cuối ca |
Test và ghi log |
Fe 1.2mm |
| Hàng tuần |
Hiệu chuẩn |
Bộ test đầy đủ |
Tiêu chuẩn kỹ thuật máy dò kim
Độ nhạy theo yêu cầu thương hiệu
| Thương hiệu |
Độ nhạy Fe |
Độ nhạy Non-Fe |
| Nike |
≤ 1.2mm |
≤ 1.5mm |
| Adidas |
≤ 1.2mm |
≤ 1.5mm |
| H&M |
≤ 1.5mm |
≤ 2.0mm |
| Uniqlo |
≤ 1.0mm |
≤ 1.2mm |
| Zara |
≤ 1.2mm |
≤ 1.5mm |
| Decathlon |
≤ 1.5mm |
≤ 2.0mm |
Các loại máy dò phổ biến
| Thương hiệu |
Xuất xứ |
Độ nhạy |
Giá tham khảo |
| Hashima |
Nhật |
0.8-1.0mm |
50-80 triệu |
| Oshima |
Đài Loan |
1.0-1.2mm |
35-50 triệu |
| Sanko |
Nhật |
0.8-1.0mm |
60-100 triệu |
| Cassel |
Đức |
0.8-1.0mm |
80-150 triệu |
| TQ (OEM) |
Trung Quốc |
1.2-1.5mm |
15-30 triệu |
Ứng dụng nam châm trong dệt may
1. Nam châm kiểm tra thủ công
Khi nào dùng:
- Xác định vị trí kim sau khi máy dò phát hiện
- Kiểm tra bổ sung cho sản phẩm đặc biệt
- Backup khi máy dò hỏng
Cách sử dụng:
- Quét thanh nam châm trên bề mặt sản phẩm
- Di chuyển chậm, đều
- Chú ý các vị trí may, đường chỉ
2. Nam châm tại vị trí làm việc
Ứng dụng:
- Gắn trên bàn may để hút kim rơi
- Khay đựng kim có nam châm
- Đế nam châm cho kéo, dụng cụ
Lợi ích:
- Giảm kim rơi vãi
- Dễ tìm kim gãy
- Gọn gàng, an toàn
3. Băng tải từ cho nguyên liệu
Ứng dụng:
- Kiểm tra vải cuộn trước cắt
- Loại bỏ mảnh kim loại từ nguyên liệu
Case Study: Nhà máy may XYZ Garment
Thông tin dự án
| Thông số |
Chi tiết |
| Quy mô |
3,000 công nhân |
| Khách hàng |
Nike, Adidas, Puma |
| Sản phẩm |
Áo jacket, quần thể thao |
| Vấn đề |
3 sự cố kim gãy/năm, suýt mất khách |
Hệ thống cũ
- 5 máy dò cũ, độ nhạy 1.5mm
- Không có quy trình Needle Policy rõ ràng
- Không ghi nhận đầy đủ
Giải pháp triển khai
- Thay 10 máy dò mới: Hashima HN-870, độ nhạy 1.0mm
- Thiết lập Needle Policy: Quy trình đầy đủ, đào tạo
- Nam châm hỗ trợ: 100 thanh nam châm cầm tay
- Phần mềm quản lý: Ghi nhận điện tử, báo cáo tự động
Tổng đầu tư: 800 triệu VNĐ
Kết quả đạt được
| Chỉ số |
Trước |
Sau |
Cải thiện |
| Sự cố kim gãy lọt |
3/năm |
0 |
100% |
| Thời gian kiểm tra |
5 phút/SP |
2 phút/SP |
-60% |
| Audit pass rate |
70% |
98% |
+40% |
| Đơn hàng mới |
Ổn định |
+20% |
Tăng |
Chi phí đầu tư và lợi ích
Chi phí thiết bị
| Thiết bị |
Số lượng |
Đơn giá |
Thành tiền |
| Máy dò bàn |
5-10 |
40-60 triệu |
200-600 triệu |
| Máy dò cầm tay |
20-50 |
1-2 triệu |
20-100 triệu |
| Nam châm thanh |
50-100 |
1.5 triệu |
75-150 triệu |
| Test piece |
5 bộ |
2 triệu |
10 triệu |
| Đào tạo, setup |
1 |
20-50 triệu |
20-50 triệu |
| Tổng |
|
|
325-910 triệu |
Chi phí khi xảy ra sự cố
| Sự cố |
Chi phí |
| Thu hồi 1 lô hàng |
500 triệu - 2 tỷ |
| Mất khách hàng lớn |
Hàng chục tỷ/năm |
| Kiện tụng (nếu gây thương tích) |
1-10 tỷ+ |
| Mất chứng nhận |
Mất đơn hàng XK |
ROI
- Đầu tư: 500-900 triệu
- Rủi ro tránh được: Hàng tỷ đồng
- Thời gian hoàn vốn: < 1 năm (tính theo rủi ro tránh được)
Bảo trì và hiệu chuẩn
Lịch bảo trì máy dò
| Tần suất |
Hoạt động |
Người thực hiện |
| Mỗi ca |
Test với test piece |
Vận hành |
| Hàng ngày |
Vệ sinh băng tải, sensor |
Vận hành |
| Hàng tuần |
Kiểm tra toàn diện |
Kỹ thuật |
| Hàng tháng |
Hiệu chuẩn |
QA |
| Hàng năm |
Kiểm định, bảo trì lớn |
Nhà cung cấp |
Test piece chuẩn
| Loại |
Kích thước |
Tần suất test |
| Fe (sắt) |
1.0mm, 1.2mm |
Mỗi 2 giờ |
| Non-Fe (đồng) |
1.5mm, 2.0mm |
Mỗi 2 giờ |
| SUS (inox) |
2.0mm, 2.5mm |
Hàng ngày |
Xu hướng công nghệ
| Công nghệ |
Mô tả |
Lợi ích |
| AI detection |
Học máy nhận dạng |
Giảm false alarm |
| IoT monitoring |
Kết nối cloud |
Giám sát tập trung |
| Multi-frequency |
Đa tần số |
Phát hiện inox tốt hơn |
| RFID kim |
Chip theo dõi kim |
Quản lý chính xác |
| X-ray inline |
Kiểm tra liên tục |
Phát hiện mọi vật liệu |
Kết luận
Hệ thống kiểm soát kim loại là yêu cầu bắt buộc cho mọi nhà máy may xuất khẩu. Với máy dò kim loại và nam châm đúng tiêu chuẩn, doanh nghiệp có thể:
- Đạt Needle Policy của các thương hiệu lớn
- Bảo vệ an toàn người tiêu dùng
- Duy trì và mở rộng đơn hàng xuất khẩu
- Tránh rủi ro thu hồi và kiện tụng
Nguồn tham khảo
- VITAS - Hiệp hội Dệt may Việt Nam, Báo cáo 2025
- Nike Inc. - Supplier Quality Manual
- Adidas Group - Fair Factories Clearinghouse Standards
- H&M Group - Sustainability Commitment
- ISO 22000 - Food Safety Management (áp dụng cho dệt may)
Xem thêm