Bảng giá máy tuyển từ công nghiệp các loại
Bởi Nam châm Hoàng Nam

Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại - So Sánh Chi Tiết

Giá máy tuyển từ có thể chênh nhau hơn 10 lần - từ 12 triệu đến 2 tỷ đồng cho cùng mục đích "lọc sắt". Vậy đâu là mức giá hợp lý và khi nào nên trả thêm tiền?

LƯU Ý QUAN TRỌNG: Tất cả con số trong bài là GIÁ THAM KHẢO, có thể thay đổi theo thời điểm, tỷ giá, cấu hình, số lượng đặt hàng, điều kiện inox, nhiệt độ, và yêu cầu kiểm định/chứng nhận. Liên hệ hotline để có báo giá chính xác cho nhu cầu cụ thể.

Bài viết này là hướng dẫn chi tiết dành cho kỹ sư, quản lý sản xuất, và bộ phận mua hàng tại các nhà máy Việt Nam. Chúng ta sẽ phân tích giá theo từng loại máy, theo công suất, theo mức Gauss, và cách tính tổng chi phí sở hữu (TCO) để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.


Cập nhật lần cuối: 2026-02-20 — Tác giả: Nam châm Hoàng Nam, chuyên gia giải pháp nam châm công nghiệp

Tóm tắt nhanh: Bài viết này giúp bạn hiểu chủ đề một cách rõ ràng.

  • Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
  • Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
  • Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.
  • Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại -So Sánh Chi Tiết là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
  • Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
  • Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.

Trả lời nhanh: Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại -So Sánh Chi Tiết

Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại -So Sánh Chi Tiết là chủ đề quan trọng trong ứng dụng nam châm công nghiệp. Nội dung dưới đây giải thích khái niệm, nguyên lý, yếu tố ảnh hưởng và cách áp dụng thực tế, giúp bạn chọn giải pháp phù hợp và đảm bảo an toàn vận hành.

Vì Sao Giá Máy Tuyển Từ Chênh Lệch Đến 10 Lần?

So sánh các loại máy tuyển từ công nghiệp Thiết bị tách từ inox đa dạng về thiết kế và cấu hình

Nhiều nhà máy Việt Nam nhận được báo giá cùng yêu cầu "lọc sắt 10.000 Gauss" nhưng chênh lệch từ 15 triệu đến 120 triệu đồng. Sự khác biệt này đến từ 5 yếu tố kỹ thuật chính:

1. Cơ chế tạo từ trường

Nam châm vĩnh cửu (Permanent):

  • Không tiêu thụ điện năng
  • Chi phí vận hành thấp
  • Phù hợp đa số ứng dụng công nghiệp

Nam châm điện từ (Electromagnetic):

  • Cần cuộn dây, bộ nguồn, tủ điều khiển, hệ thống làm mát
  • Chi phí thiết bị và vận hành cao hơn nhiều
  • Lực hút có thể điều chỉnh theo nhu cầu

2. Cường độ từ (Gauss) và vật liệu nam châm

Vật liệuCường độ từĐặc điểmGiá
Ferrite2.000-4.000 GaussChịu nhiệt tốt, lực từ thấpThấp
NdFeB (đất hiếm)8.000-12.000 GaussLực từ cao, cần bảo vệ nhiệtCao

Dải 10.000–12.000 Gauss phổ biến trong ứng dụng an toàn thực phẩm và yêu cầu độ sạch cao. Thanh từ 8.000 Gauss phù hợp bảo vệ máy móc, tách sắt thô.

3. Mức độ thiết kế vệ sinh (Sanitary/Food-grade)

Thiết kế đạt tiêu chuẩn thực phẩm bao gồm:

  • Bề mặt đánh bóng (Ra ≤ 0.8μm)
  • Mối hàn vệ sinh, không có góc chết
  • Clamp chuẩn, dễ tháo lắp vệ sinh
  • Vật liệu inox 316L chống ăn mòn

Những yêu cầu này làm tăng giá đáng kể nhưng bắt buộc với nhà máy có audit HACCP/GFSI.

4. Tự làm sạch vs vệ sinh thủ công

LoạiChi phí đầu tưChi phí vận hànhPhù hợp với
Vệ sinh thủ côngThấpCao (nhân công + dừng line)Vệ sinh 1-2 lần/ngày
Self-cleaningCao (+50-100%)ThấpVệ sinh liên tục, 24/7

5. Công suất và kích thước

Cùng 1 loại nhưng thiết kế cho 500 kg/giờ khác xa 5 tấn/giờ về:

  • Kích thước khung và housing
  • Độ dày vật liệu
  • Số lượng thanh từ
  • Thiết kế chống nghẹt dòng

Bối Cảnh Thị Trường Việt Nam 2024-2026

Nhà máy sản xuất công nghiệp tại Việt Nam Dây chuyền sản xuất tại nhà máy công nghiệp Việt Nam

Các loại máy tuyển từ phổ biến

Tại thị trường Việt Nam và ASEAN, các loại thiết bị tách từ phổ biến bao gồm:

LoạiTên tiếng ViệtỨng dụng chính
Grate magnetLưới nam châmPhễu bột/hạt, nhựa tái sinh
Drawer magnetThùng lọc nam châmBột/hạt, cần vệ sinh nhanh
Bullet magnetHỏa tiễnHệ thống hút/thổi bột (pneumatic)
Drum/RollerTrống/Con lăn từBăng tải, tái chế, khai khoáng
Wet separatorTuyển từ ướtQuặng, bùn, slurry
Overhead/SuspendedNam châm treoBăng tải mỏ, xi măng, tái chế

Tổng quan khoảng giá

Dải giá (VND)Loại thiết bị điển hình
10–80 triệuGrate/drawer cơ bản cho bột/hạt khô, vệ sinh thủ công
80–400 triệuBullet, drum nhỏ, overhead vĩnh cửu, drawer sanitary
400 triệu–2 tỷ+Wet high-intensity, overhead điện từ, hệ tự động công suất lớn

Xu hướng thị trường 2024–2026

Thị trường máy tuyển từ ASEAN được dự báo đạt khoảng 82 triệu USD năm 2025 và tăng lên 122,6 triệu USD năm 2035 với tốc độ CAGR khoảng 4,1%.

Tại Việt Nam, nhu cầu tăng mạnh nhờ:

  • Công nghiệp hóa và mở rộng sản xuất
  • Ngành điện tử và bán dẫn phát triển
  • Yêu cầu an toàn thực phẩm ngày càng cao
  • Tái chế và kinh tế tuần hoàn

Đặc biệt, nhu cầu separator cường độ cao (high-intensity/high-gradient) tăng mạnh trong tái chế PCB, tinh sạch vật liệu, và chế biến khoáng sản.

Nhập khẩu vs Nội địa

Thiết bị có thể nội địa hóa tốt:

  • Grate, drawer, bullet đơn giản
  • Gia công inox + lắp thanh từ nhập khẩu
  • Giá cạnh tranh, linh hoạt thiết kế theo line

Thiết bị thường nhập khẩu:

  • Drum/roller công suất lớn
  • Overhead điện từ
  • Wet separator high-intensity
  • Nguồn: Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu, Nhật Bản

Giá Grate Magnets (Lưới Nam Châm)

Lưới nam châm công nghiệp inox Grate magnet với thanh từ inox dạng lưới

Grate magnet là lựa chọn kinh tế nhất trong nhóm thiết bị tách từ khô. Nhiều thanh từ đặt dạng lưới trong phễu/ống rơi, bắt sắt khi nguyên liệu rơi qua.

Dải giá tham khảo tại Việt Nam

LoạiDải giá (VND)Đặc điểm
Grate cơ bản12–35 triệu/bộVệ sinh thủ công, inox 304, 8.000–10.000G
Grate sanitary25–70 triệu/bộHàn kín, bề mặt bóng, clamp, thiết kế giảm kẹt
Grate quick-clean45–120 triệu/bộCơ chế kéo/tuột vỏ để rơi mạt sắt nhanh

Kích thước phổ biến: 200×200 đến 300×300, lắp dưới phễu

Giá theo số thanh

Với cùng khung 250×250, thanh Ø25–Ø32, dài 250mm:

Số thanhDải giá (VND)Diện tích quét từ
3-bar12–22 triệuCơ bản
5-bar18–32 triệuTrung bình
7-bar25–45 triệuCao

Lưu ý: Tăng số thanh = tăng khả năng bắt sắt nhưng cũng tăng trở lực dòng liệu. Thiết kế tốt sẽ cân bằng hai yếu tố này.

Tác động của mức Gauss

Mức GaussĐặc điểmMức tăng giá
8.000GMức phổ biến trên thị trường, phù hợp bảo vệ máyCơ sở
10.000GNâng cấp cho độ sạch cao hơn+10–25%
12.000GYêu cầu cao/CCP trong thực phẩm+15–35%

Ví dụ thực tế

Xưởng nhựa tại Bình Dương:

  • Ứng dụng: Phễu hạt nhựa tái sinh, bắt mạt sắt từ dao băm
  • Lựa chọn: Grate 5-bar, 10.000G, inox 304
  • Vệ sinh: Mỗi ca sản xuất
  • Chi phí: Khoảng 25-30 triệu VND

Nhà máy bột gia vị tại miền Tây:

  • Ứng dụng: Sau nghiền, trước đóng gói
  • Lựa chọn: Grate sanitary, 12.000G, bề mặt bóng
  • Kết hợp: Máy dò kim loại ở cuối line
  • Chi phí: Khoảng 55-70 triệu VND

Giá Drawer Magnets (Thùng Lọc Nam Châm)

Thùng lọc nam châm công nghiệp Drawer magnet với cơ cấu ngăn kéo tiện lợi

Drawer magnet đắt hơn grate vì có vỏ housing, ray trượt/ngăn kéo, có thể nhiều tầng. Đổi lại dễ vận hành và vệ sinh, phù hợp nhà máy cần thao tác nhanh.

Dải giá tham khảo

LoạiDải giá (VND)Đặc điểm
Single-layer (1 tầng)25–60 triệu/bộCơ bản, vệ sinh thủ công
Multi-layer (2–3 tầng)45–120 triệu/bộTăng hiệu quả tách
Sanitary + quick-release80–180 triệu/bộFood-grade, thao tác nhanh

Premium của quick-release/quick-clean

Cơ cấu quick-release giúp giảm thời gian dừng line từ 15-20 phút xuống còn 2-3 phút. Phần premium đến từ:

  • Gia công cơ khí chính xác (độ kín, độ cứng vỏ)
  • Cơ cấu đẩy/kéo đồng bộ (tay gạt, cam, hoặc khí nén)
  • Thiết kế không có góc chết, dễ vệ sinh hoàn toàn

Khi nào drawer "đáng tiền" hơn grate?

Tiêu chíChọn GrateChọn Drawer
Tần suất vệ sinh1-2 lần/ngày3-6 lần/ngày
Yêu cầu auditKhông caoHACCP/GFSI nặng
Kỹ năng công nhânCó kinh nghiệmCần giảm lỗi con người
BudgetHạn chếĐủ cho TCO thấp hơn

Giá Bullet Magnets (Hỏa Tiễn)

Nam châm hỏa tiễn trong hệ thống khí nén Bullet magnet lắp đặt trong hệ thống pneumatic

Bullet magnet thiết kế dạng "đầu đạn" giúp phân dòng, giảm nghẹt và giữ ổn định lưu lượng trong hệ thống pneumatic conveying (hút – thổi bột).

Dải giá theo cấu hình

LoạiDải giá (VND)Đặc điểm
Bullet inline cơ bản (DN100–DN200)60–180 triệu/bộ10.000G, hookup cơ khí
Bullet sanitary cho khí nén tốc độ cao120–350 triệu/bộClamp, thiết kế food-grade
Bullet high-temperature (>80°C)Premium +20–60%Nam châm chịu nhiệt đặc biệt

Giá theo đường kính ống và công suất

Đường kínhLưu lượngDải giá (VND)
DN1001–3 m³/giờ60–120 triệu
DN1503–6 m³/giờ90–180 triệu
DN2006–10 m³/giờ140–280 triệu

Ứng dụng thực tế

Nhà máy sữa bột:

  • Vị trí: Trước máy dò kim loại
  • Mục đích: Kéo "fine ferrous" và giảm reject
  • Nguyên lý: "Nam châm trước – dò kim loại sau" tăng hiệu quả tổng thể

Ngành thức ăn chăn nuôi:

  • Vị trí: Điểm nạp/ra của silo
  • Mục đích: Bảo vệ máy ép viên, giảm mòn trục vít
  • Lựa chọn: Bullet hoặc drawer tùy layout

Giá Drum/Rollers (Trống/Con Lăn Từ)

Máy tuyển từ dạng trống trên băng tải Drum separator hoạt động trên hệ thống băng tải

Drum/roller là thiết bị làm việc liên tục, phù hợp tách sắt trên băng tải hoặc trong hệ tái chế với công suất lớn.

Giá theo bề rộng drum

Bề rộngDải giá (VND)Ứng dụng điển hình
300–500 mm120–350 triệuNhựa nghiền, scrap nhỏ
600–1.000 mm250–700 triệuTái chế trung bình
>1.000 mm600 triệu–1,5 tỷMỏ, tái chế công suất lớn

Belt vs Drum: Chọn gì?

Tiêu chíDrumBelt/Overband
Lắp đặtCần thiết kế line mớiRetrofit lên băng tải hiện hữu
Công suấtCao, ổn địnhTrung bình
Vị trí táchCuối băng tảiTrên băng tải
Phù hợpVật liệu rời, tái chếBảo vệ thiết bị downstream

Phiên bản Mining vs Food

Bản mining/tái chế:

  • Ưu tiên độ bền, chịu bụi, chịu va đập
  • Không cần bề mặt sanitary
  • Giá thấp hơn 20-30%

Bản food-grade (hiếm hơn):

  • Inox phù hợp tiêu chuẩn thực phẩm
  • Che chắn và vệ sinh dễ
  • Giá cao hơn đáng kể

Giá Wet Magnetic Separators (Tuyển Từ Ướt)

Máy tuyển từ ướt trong chế biến khoáng sản Wet magnetic separator trong ngành khai khoáng

Tuyển từ ướt là nhóm phức tạp và đắt nhất, dùng cho quặng, bùn, vật liệu mịn trong môi trường slurry.

Phân loại và dải giá

LoạiCường độỨng dụngDải giá (VND)
LIMSThấpTuyển sắt thô, công suất nhỏ-vừa400–900 triệu/hệ
WHIMSCaoTuyển mịn, vật liệu yếu từ900 triệu–1,5 tỷ/hệ
HGMSRất caoTinh quặng, vật liệu siêu mịn1,2–2+ tỷ/hệ

Chi phí vận hành và bảo trì

Wet separator có TCO cao hơn nhiều so với dry separator do:

  • Vật tư mòn: Lót chống mài mòn, bơm bùn, ống dẫn
  • Downtime: Vệ sinh bùn, xử lý tắc nghẽn
  • Điện năng: Đặc biệt với loại điện từ
  • Rủi ro cuộn dây: Cần bảo trì hệ thống làm mát

Thực tế: Một hệ WHIMS 50 tấn/giờ có thể tiêu tốn 200-500 triệu VND/năm cho bảo trì và điện năng.

Khi nào cần wet separator?

Wet separator phù hợp khi:

  • Vật liệu ở dạng slurry/bùn (không thể dùng dry separator)
  • Cần tách vật liệu yếu từ (paramagnetic) như quặng sắt limonite, hematite
  • Yêu cầu độ tinh sạch rất cao (tinh quặng, vật liệu điện tử)
  • Công suất lớn, vận hành liên tục 24/7

Nếu vật liệu có thể xử lý khô, hãy ưu tiên dry separator vì TCO thấp hơn đáng kể.


Giá Overhead/Suspended Magnets (Nam Châm Treo)

Nam châm treo trên băng tải công nghiệp Overhead magnet lắp trên băng tải nhà máy

Nam châm treo phổ biến trong mỏ đá, xi măng, gỗ dăm, tái chế phế liệu. Lắp đặt phía trên băng tải để kéo sắt ra khỏi dòng vật liệu.

Permanent vs Electromagnetic

Tiêu chíVĩnh cửuĐiện từ
Giá muaThấp hơnCao hơn 2-3 lần
Chi phí điệnKhông5-50 kW tùy kích thước
Lực hútCố địnhCó thể điều chỉnh
Khoảng cách hútNgắn hơnXa hơn
Bảo trìÍtNhiều (cuộn dây, làm mát)

Dải giá tham khảo

LoạiBăng rộngDải giá (VND)
Overhead vĩnh cửu500–800 mm120–450 triệu
Overhead vĩnh cửu800–1.200 mm350–700 triệu
Overhead điện từ + tủ nguồn500–800 mm350–800 triệu
Overhead điện từ + tủ nguồn800–1.200 mm700 triệu–1,8 tỷ

Chi phí lắp đặt thường bị "quên"

Nhiều dự án đội chi phí vì chưa tính:

  • Dầm treo, khung đỡ, con lăn hỗ trợ
  • Điện – tủ điện – cáp (đặc biệt với loại điện từ)
  • Che chắn an toàn
  • Chi phí dừng line để thi công (chi phí cơ hội)

Lựa chọn giữa vĩnh cửu và điện từ

Chọn nam châm vĩnh cửu khi:

  • Tách sắt thô, mảnh lớn dễ nhìn thấy
  • Không cần điều chỉnh lực hút
  • Muốn chi phí vận hành thấp nhất
  • Không có sẵn nguồn điện mạnh tại vị trí lắp

Chọn nam châm điện từ khi:

  • Cần kéo sắt nặng từ khoảng cách xa
  • Muốn điều chỉnh lực hút theo loại sản phẩm
  • Vận hành theo chu kỳ (bật/tắt để nhả sắt)
  • Có ngân sách cho chi phí điện và bảo trì

Phân Tích Các Yếu Tố Tạo Giá

Vật liệu và thiết bị inox công nghiệp Thiết bị công nghiệp với vật liệu inox cao cấp

Vật liệu nam châm: NdFeB vs Ferrite

Tiêu chíFerriteNdFeB (Đất hiếm)
Cường độ từ2.000-4.000 Gauss8.000-14.000 Gauss
Nhiệt độ làm việcĐến 250°CThường ≤80°C (có loại đến 200°C)
GiáCơ sở+200-400%
Phù hợpTách sắt thô, bảo vệ máyFine ferrous, CCP, thực phẩm

Inox 304 vs 316L

Tiêu chí304316L
Chống ăn mònTốtRất tốt (có Molybdenum)
Giá vật liệuCơ sở+30-50%
Gia công hànDễ hơnCần kiểm soát chặt hơn
Phù hợpBột khô, nhựa, khoáng khôCó muối/axit, yêu cầu vệ sinh cao

Xuất xứ chế tạo

NguồnƯu điểmNhược điểm
Trung QuốcGiá tốt, đa dạngCần kiểm soát chất lượng chặt
Châu Âu/NhậtSanitary chuẩn, ổn địnhGiá cao, lead time dài
Việt NamNhanh, linh hoạt, hậu mãi tốtPhụ thuộc năng lực nhà chế tạo

Total Cost of Ownership (TCO) và ROI

Phân tích chi phí và ROI Phân tích chi phí và lợi tức đầu tư máy tuyển từ

TCO là điểm nhiều nhà máy bỏ qua, dẫn tới "mua rẻ nhưng đắt" vì downtime, vệ sinh lâu, reject tăng hoặc sự cố chất lượng.

Các thành phần TCO cần tính

Thành phầnChi tiếtTỷ trọng điển hình
Giá mua ban đầuThiết bị + phụ kiện40-60%
Lắp đặt & retrofitCơ khí, điện, khí nén, dừng line10-20%
Bảo trì 5 nămThay gioăng, kiểm tra Gauss, vật tư mòn15-25%
Năng lượng 5 nămChủ yếu với loại điện từ5-20%
Chi phí chất lượngReject, khiếu nại, thu hồiKhó lượng hóa

Ví dụ tính ROI thực tế

Bài toán:

  • Line bột 1.000 kg/giờ
  • Reject máy dò kim loại: 25 kg/ngày (do lẫn magnetic fragments nhỏ)
  • Giá trị sản phẩm: 40.000 VND/kg

Giải pháp:

  • Lắp thêm bullet magnet upstream
  • Giảm reject 60% Tiết kiệm 15 kg/ngày

Tính toán:

  • Tiết kiệm: 15 kg × 40.000 = 600.000 VND/ngày
  • Tháng: ~18 triệu VND
  • Đầu tư bullet magnet: 180 triệu VND
  • Thời gian hoàn vốn: ~10 tháng

Chưa tính: Giảm rủi ro thu hồi sản phẩm, khiếu nại khách hàng, và ảnh hưởng thương hiệu.


Cách Lấy Báo Giá "Công Bằng"

Quy trình mua sắm thiết bị công nghiệp Quy trình đàm phán và lấy báo giá thiết bị

Checklist câu hỏi cần hỏi nhà cung cấp

  1. Gauss cam kết ở đâu?

    • Surface gauss của thanh hay gauss ở khoảng cách X mm?
    • Có biên bản đo Gauss kèm theo không?
  2. Vật liệu vỏ:

    • Inox 304 hay 316L?
    • Độ dày bao nhiêu mm?
    • Chuẩn đánh bóng (Ra value)?
    • Tiêu chuẩn mối hàn?
  3. Thiết kế:

    • Có chống kẹt/nghẹt không? (quan trọng với bột ẩm, đường, bột sữa)
    • Thời gian vệ sinh 1 lần bao lâu, cần mấy người?
  4. Bảo hành và hậu mãi:

    • Bảo hành nam châm bao lâu? Điều kiện?
    • Chính sách đo kiểm Gauss định kỳ?
    • Thời gian phản hồi sự cố?

Red flags trong báo giá

Cẩn thận với báo giá có các dấu hiệu sau:

  • Chỉ ghi "12.000G" nhưng không nói đo kiểu gì
  • Không nêu rõ cấu hình thanh (đường kính/chiều dài/số lượng)
  • Không ghi rõ inox grade
  • Không có bản vẽ lắp đặt
  • Giá thấp bất thường so với thị trường

Khi nào chọn rẻ vs premium?

Chọn phân khúc rẻ khiChọn phân khúc premium khi
Chỉ cần bảo vệ máy mócNhà máy thực phẩm/xuất khẩu
Tách sắt thôCó audit HACCP/GFSI/BRC
Không có audit vệ sinh nặngCần giảm reject và rủi ro kim loại mảnh
Vệ sinh ít (1-2 lần/ngày)Vị trí CCP quan trọng
Budget hạn chếTính TCO dài hạn

Bảng Tổng Hợp Giá Tham Khảo

LƯU Ý: Tất cả là GIÁ THAM KHẢO tại Việt Nam, chưa gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt. Liên hệ hotline để có báo giá chính xác.

Theo loại và ứng dụng

LoạiỨng dụng điển hìnhDải giá (VND)
Grate magnetPhễu bột/hạt, nhựa tái sinh12–120 triệu
Drawer magnetBột/hạt, yêu cầu vệ sinh nhanh25–180 triệu
Bullet magnetHút/thổi bột, inline sanitary60–350 triệu
Drum/RollerBăng tải, tái chế, mỏ, gỗ120 triệu–1,5 tỷ
Wet separatorQuặng/bùn/slurry400 triệu–2+ tỷ
OverheadMỏ/xi măng/tái chế120 triệu–1,8 tỷ

Theo mức Gauss (cho grate/drawer/bullet)

Mức GaussĐặc điểmMức giá so với 8.000G
8.000GPhổ biến, bảo vệ máyCơ sở
10.000GNâng cấp, độ sạch cao+10–25%
12.000GYêu cầu cao/CCP+15–35%

So sánh chi phí theo năng lực xử lý

Giá máy tuyển từ không chỉ dựa vào loại máy mà còn phụ thuộc năng lực xử lý (tấn/giờ) và cấu hình tách. Máy có năng lực lớn thường đắt hơn nhiều do kích thước và hệ thống truyền động.

Vì vậy, hãy xác định sản lượng thực tế trước khi chọn máy. Chọn đúng công suất giúp tối ưu chi phí đầu tư và tránh lãng phí.

So sánh công suất theo loại máy

Máy tuyển khô thường tối ưu cho vật liệu khô, còn máy tuyển ướt phù hợp bùn hoặc slurry. Cùng công suất danh định nhưng hiệu suất thực tế có thể khác xa.

Vì vậy, hãy so sánh theo điều kiện vật liệu chứ không chỉ theo công suất ghi trên catalogue.

Cách ước tính chi phí thực tế

Đừng chỉ nhìn giá thiết bị; tổng chi phí còn gồm lắp đặt, cải tạo mặt bằng, vật tư phụ và thời gian dừng máy. Bỏ qua các khoản này thường làm dự toán bị thiếu ngay từ đầu.

Khi lập ngân sách, nên tách rõ chi phí đầu tư một lần và chi phí vận hành định kỳ để dễ so sánh phương án. Điều này cũng giúp đánh giá ROI chính xác hơn.

Kết luận

Bảng giá tham khảo máy tuyển từ tại Việt Nam: Grate 12-120 triệu, Drawer 25-180 triệu, Bullet 60-350 triệu. So sánh theo loại, Gauss, công suất.

Bạn Cần Tư Vấn Về Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại?

Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.

  • Hotline: 0988 293 211
  • Email: [email protected]
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí tại nhà máy

Xem sản phẩm phù hợp Nhận báo giá ngay

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại là gì?

Bảng giá phản ánh chi phí đầu tư cho từng loại máy tuyển từ theo công suất. Nội dung này bao gồm cả cách chọn cấu hình và điều kiện vận hành để đạt hiệu quả ổn định.

Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại thường dùng trong những ứng dụng nào?

Áp dụng trong khai khoáng, vật liệu xây dựng, thực phẩm và tái chế. Ưu tiên các dây chuyền có vật liệu từ tính rõ ràng và điểm lắp đặt ổn định để tối đa hiệu quả.

Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả?

Năng lực xử lý, loại máy (khô/ướt) và mức tự động hóa ảnh hưởng mạnh nhất. Nên đo thực tế tại xưởng vì sai khác nhỏ về khe hở hoặc nhiệt độ có thể làm kết quả lệch nhiều.

Cách chọn thông số phù hợp cho nhu cầu thực tế?

Chọn máy theo lưu lượng, kích thước hạt và mức độ tạp chất cần loại bỏ. Nếu chưa chắc, hãy thử với mẫu vật liệu thật và giữ hệ số dự phòng phù hợp.

Lưu ý an toàn quan trọng nhất là gì?

An toàn quan trọng nhất là che chắn và tuân thủ khóa treo biển (LOTO) khi bảo trì. Thiết lập khu vực thao tác an toàn và đào tạo thao tác chuẩn giúp giảm rủi ro sự cố.

Bảo trì/bảo quản định kỳ cần làm gì?

Bảo trì định kỳ giúp giữ hiệu suất và kéo dài tuổi thọ máy. Nên có lịch vệ sinh/kiểm tra định kỳ và ghi nhận kết quả để theo dõi xu hướng.

Khi nào cần thay thế hoặc nâng cấp?

Nâng cấp khi sản lượng tăng hoặc khi yêu cầu thu hồi kim loại cao hơn. Khi lực giữ giảm rõ rệt hoặc bề mặt/lớp phủ hư hại, nên xử lý sớm để tránh lỗi dây chuyền.

Chi phí/giá phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Chi phí phụ thuộc công suất, vật liệu vỏ và cấu hình tách. Báo giá chính xác cần thông tin kích thước, cấp từ, lớp phủ và môi trường vận hành. Nguồn tham khảo:

  • Tài liệu kỹ thuật nội bộ Nam châm Hoàng Nam.
  • Tổng hợp kinh nghiệm triển khai tại nhà máy khách hàng

Chia sẻ bài viết

Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người

Tags liên quan

Khám phá thêm sản phẩm cùng loại

#kiến thức nam châm

Nam châm Hoàng Nam

Tác giả

Đội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.

15+ năm kinh nghiệmTư vấn miễn phíGiao hàng toàn quốc