
Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại - So Sánh Chi Tiết
Giá máy tuyển từ có thể chênh nhau hơn 10 lần - từ 12 triệu đến 2 tỷ đồng cho cùng mục đích "lọc sắt". Vậy đâu là mức giá hợp lý và khi nào nên trả thêm tiền?
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Tất cả con số trong bài là GIÁ THAM KHẢO, có thể thay đổi theo thời điểm, tỷ giá, cấu hình, số lượng đặt hàng, điều kiện inox, nhiệt độ, và yêu cầu kiểm định/chứng nhận. Liên hệ hotline để có báo giá chính xác cho nhu cầu cụ thể.
Bài viết này là hướng dẫn chi tiết dành cho kỹ sư, quản lý sản xuất, và bộ phận mua hàng tại các nhà máy Việt Nam. Chúng ta sẽ phân tích giá theo từng loại máy, theo công suất, theo mức Gauss, và cách tính tổng chi phí sở hữu (TCO) để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.
Cập nhật lần cuối: 2026-02-20 — Tác giả: Nam châm Hoàng Nam, chuyên gia giải pháp nam châm công nghiệp
Tóm tắt nhanh: Bài viết này giúp bạn hiểu chủ đề một cách rõ ràng.
- Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
- Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
- Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.
- Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại -So Sánh Chi Tiết là gì và vì sao quan trọng trong thực tế.
- Các yếu tố/tiêu chí ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
- Gợi ý cách lựa chọn hoặc triển khai phù hợp với nhu cầu.
Trả lời nhanh: Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại -So Sánh Chi Tiết
Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại -So Sánh Chi Tiết là chủ đề quan trọng trong ứng dụng nam châm công nghiệp. Nội dung dưới đây giải thích khái niệm, nguyên lý, yếu tố ảnh hưởng và cách áp dụng thực tế, giúp bạn chọn giải pháp phù hợp và đảm bảo an toàn vận hành.
Vì Sao Giá Máy Tuyển Từ Chênh Lệch Đến 10 Lần?
Thiết bị tách từ inox đa dạng về thiết kế và cấu hình
Nhiều nhà máy Việt Nam nhận được báo giá cùng yêu cầu "lọc sắt 10.000 Gauss" nhưng chênh lệch từ 15 triệu đến 120 triệu đồng. Sự khác biệt này đến từ 5 yếu tố kỹ thuật chính:
1. Cơ chế tạo từ trường
Nam châm vĩnh cửu (Permanent):
- Không tiêu thụ điện năng
- Chi phí vận hành thấp
- Phù hợp đa số ứng dụng công nghiệp
Nam châm điện từ (Electromagnetic):
- Cần cuộn dây, bộ nguồn, tủ điều khiển, hệ thống làm mát
- Chi phí thiết bị và vận hành cao hơn nhiều
- Lực hút có thể điều chỉnh theo nhu cầu
2. Cường độ từ (Gauss) và vật liệu nam châm
| Vật liệu | Cường độ từ | Đặc điểm | Giá |
|---|---|---|---|
| Ferrite | 2.000-4.000 Gauss | Chịu nhiệt tốt, lực từ thấp | Thấp |
| NdFeB (đất hiếm) | 8.000-12.000 Gauss | Lực từ cao, cần bảo vệ nhiệt | Cao |
Dải 10.000–12.000 Gauss phổ biến trong ứng dụng an toàn thực phẩm và yêu cầu độ sạch cao. Thanh từ 8.000 Gauss phù hợp bảo vệ máy móc, tách sắt thô.
3. Mức độ thiết kế vệ sinh (Sanitary/Food-grade)
Thiết kế đạt tiêu chuẩn thực phẩm bao gồm:
- Bề mặt đánh bóng (Ra ≤ 0.8μm)
- Mối hàn vệ sinh, không có góc chết
- Clamp chuẩn, dễ tháo lắp vệ sinh
- Vật liệu inox 316L chống ăn mòn
Những yêu cầu này làm tăng giá đáng kể nhưng bắt buộc với nhà máy có audit HACCP/GFSI.
4. Tự làm sạch vs vệ sinh thủ công
| Loại | Chi phí đầu tư | Chi phí vận hành | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Vệ sinh thủ công | Thấp | Cao (nhân công + dừng line) | Vệ sinh 1-2 lần/ngày |
| Self-cleaning | Cao (+50-100%) | Thấp | Vệ sinh liên tục, 24/7 |
5. Công suất và kích thước
Cùng 1 loại nhưng thiết kế cho 500 kg/giờ khác xa 5 tấn/giờ về:
- Kích thước khung và housing
- Độ dày vật liệu
- Số lượng thanh từ
- Thiết kế chống nghẹt dòng
Bối Cảnh Thị Trường Việt Nam 2024-2026
Dây chuyền sản xuất tại nhà máy công nghiệp Việt Nam
Các loại máy tuyển từ phổ biến
Tại thị trường Việt Nam và ASEAN, các loại thiết bị tách từ phổ biến bao gồm:
| Loại | Tên tiếng Việt | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Grate magnet | Lưới nam châm | Phễu bột/hạt, nhựa tái sinh |
| Drawer magnet | Thùng lọc nam châm | Bột/hạt, cần vệ sinh nhanh |
| Bullet magnet | Hỏa tiễn | Hệ thống hút/thổi bột (pneumatic) |
| Drum/Roller | Trống/Con lăn từ | Băng tải, tái chế, khai khoáng |
| Wet separator | Tuyển từ ướt | Quặng, bùn, slurry |
| Overhead/Suspended | Nam châm treo | Băng tải mỏ, xi măng, tái chế |
Tổng quan khoảng giá
| Dải giá (VND) | Loại thiết bị điển hình |
|---|---|
| 10–80 triệu | Grate/drawer cơ bản cho bột/hạt khô, vệ sinh thủ công |
| 80–400 triệu | Bullet, drum nhỏ, overhead vĩnh cửu, drawer sanitary |
| 400 triệu–2 tỷ+ | Wet high-intensity, overhead điện từ, hệ tự động công suất lớn |
Xu hướng thị trường 2024–2026
Thị trường máy tuyển từ ASEAN được dự báo đạt khoảng 82 triệu USD năm 2025 và tăng lên 122,6 triệu USD năm 2035 với tốc độ CAGR khoảng 4,1%.
Tại Việt Nam, nhu cầu tăng mạnh nhờ:
- Công nghiệp hóa và mở rộng sản xuất
- Ngành điện tử và bán dẫn phát triển
- Yêu cầu an toàn thực phẩm ngày càng cao
- Tái chế và kinh tế tuần hoàn
Đặc biệt, nhu cầu separator cường độ cao (high-intensity/high-gradient) tăng mạnh trong tái chế PCB, tinh sạch vật liệu, và chế biến khoáng sản.
Nhập khẩu vs Nội địa
Thiết bị có thể nội địa hóa tốt:
- Grate, drawer, bullet đơn giản
- Gia công inox + lắp thanh từ nhập khẩu
- Giá cạnh tranh, linh hoạt thiết kế theo line
Thiết bị thường nhập khẩu:
- Drum/roller công suất lớn
- Overhead điện từ
- Wet separator high-intensity
- Nguồn: Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu, Nhật Bản
Giá Grate Magnets (Lưới Nam Châm)
Grate magnet với thanh từ inox dạng lưới
Grate magnet là lựa chọn kinh tế nhất trong nhóm thiết bị tách từ khô. Nhiều thanh từ đặt dạng lưới trong phễu/ống rơi, bắt sắt khi nguyên liệu rơi qua.
Dải giá tham khảo tại Việt Nam
| Loại | Dải giá (VND) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Grate cơ bản | 12–35 triệu/bộ | Vệ sinh thủ công, inox 304, 8.000–10.000G |
| Grate sanitary | 25–70 triệu/bộ | Hàn kín, bề mặt bóng, clamp, thiết kế giảm kẹt |
| Grate quick-clean | 45–120 triệu/bộ | Cơ chế kéo/tuột vỏ để rơi mạt sắt nhanh |
Kích thước phổ biến: 200×200 đến 300×300, lắp dưới phễu
Giá theo số thanh
Với cùng khung 250×250, thanh Ø25–Ø32, dài 250mm:
| Số thanh | Dải giá (VND) | Diện tích quét từ |
|---|---|---|
| 3-bar | 12–22 triệu | Cơ bản |
| 5-bar | 18–32 triệu | Trung bình |
| 7-bar | 25–45 triệu | Cao |
Lưu ý: Tăng số thanh = tăng khả năng bắt sắt nhưng cũng tăng trở lực dòng liệu. Thiết kế tốt sẽ cân bằng hai yếu tố này.
Tác động của mức Gauss
| Mức Gauss | Đặc điểm | Mức tăng giá |
|---|---|---|
| 8.000G | Mức phổ biến trên thị trường, phù hợp bảo vệ máy | Cơ sở |
| 10.000G | Nâng cấp cho độ sạch cao hơn | +10–25% |
| 12.000G | Yêu cầu cao/CCP trong thực phẩm | +15–35% |
Ví dụ thực tế
Xưởng nhựa tại Bình Dương:
- Ứng dụng: Phễu hạt nhựa tái sinh, bắt mạt sắt từ dao băm
- Lựa chọn: Grate 5-bar, 10.000G, inox 304
- Vệ sinh: Mỗi ca sản xuất
- Chi phí: Khoảng 25-30 triệu VND
Nhà máy bột gia vị tại miền Tây:
- Ứng dụng: Sau nghiền, trước đóng gói
- Lựa chọn: Grate sanitary, 12.000G, bề mặt bóng
- Kết hợp: Máy dò kim loại ở cuối line
- Chi phí: Khoảng 55-70 triệu VND
Giá Drawer Magnets (Thùng Lọc Nam Châm)
Drawer magnet với cơ cấu ngăn kéo tiện lợi
Drawer magnet đắt hơn grate vì có vỏ housing, ray trượt/ngăn kéo, có thể nhiều tầng. Đổi lại dễ vận hành và vệ sinh, phù hợp nhà máy cần thao tác nhanh.
Dải giá tham khảo
| Loại | Dải giá (VND) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Single-layer (1 tầng) | 25–60 triệu/bộ | Cơ bản, vệ sinh thủ công |
| Multi-layer (2–3 tầng) | 45–120 triệu/bộ | Tăng hiệu quả tách |
| Sanitary + quick-release | 80–180 triệu/bộ | Food-grade, thao tác nhanh |
Premium của quick-release/quick-clean
Cơ cấu quick-release giúp giảm thời gian dừng line từ 15-20 phút xuống còn 2-3 phút. Phần premium đến từ:
- Gia công cơ khí chính xác (độ kín, độ cứng vỏ)
- Cơ cấu đẩy/kéo đồng bộ (tay gạt, cam, hoặc khí nén)
- Thiết kế không có góc chết, dễ vệ sinh hoàn toàn
Khi nào drawer "đáng tiền" hơn grate?
| Tiêu chí | Chọn Grate | Chọn Drawer |
|---|---|---|
| Tần suất vệ sinh | 1-2 lần/ngày | 3-6 lần/ngày |
| Yêu cầu audit | Không cao | HACCP/GFSI nặng |
| Kỹ năng công nhân | Có kinh nghiệm | Cần giảm lỗi con người |
| Budget | Hạn chế | Đủ cho TCO thấp hơn |
Giá Bullet Magnets (Hỏa Tiễn)
Bullet magnet lắp đặt trong hệ thống pneumatic
Bullet magnet thiết kế dạng "đầu đạn" giúp phân dòng, giảm nghẹt và giữ ổn định lưu lượng trong hệ thống pneumatic conveying (hút – thổi bột).
Dải giá theo cấu hình
| Loại | Dải giá (VND) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Bullet inline cơ bản (DN100–DN200) | 60–180 triệu/bộ | 10.000G, hookup cơ khí |
| Bullet sanitary cho khí nén tốc độ cao | 120–350 triệu/bộ | Clamp, thiết kế food-grade |
| Bullet high-temperature (>80°C) | Premium +20–60% | Nam châm chịu nhiệt đặc biệt |
Giá theo đường kính ống và công suất
| Đường kính | Lưu lượng | Dải giá (VND) |
|---|---|---|
| DN100 | 1–3 m³/giờ | 60–120 triệu |
| DN150 | 3–6 m³/giờ | 90–180 triệu |
| DN200 | 6–10 m³/giờ | 140–280 triệu |
Ứng dụng thực tế
Nhà máy sữa bột:
- Vị trí: Trước máy dò kim loại
- Mục đích: Kéo "fine ferrous" và giảm reject
- Nguyên lý: "Nam châm trước – dò kim loại sau" tăng hiệu quả tổng thể
Ngành thức ăn chăn nuôi:
- Vị trí: Điểm nạp/ra của silo
- Mục đích: Bảo vệ máy ép viên, giảm mòn trục vít
- Lựa chọn: Bullet hoặc drawer tùy layout
Giá Drum/Rollers (Trống/Con Lăn Từ)
Drum separator hoạt động trên hệ thống băng tải
Drum/roller là thiết bị làm việc liên tục, phù hợp tách sắt trên băng tải hoặc trong hệ tái chế với công suất lớn.
Giá theo bề rộng drum
| Bề rộng | Dải giá (VND) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| 300–500 mm | 120–350 triệu | Nhựa nghiền, scrap nhỏ |
| 600–1.000 mm | 250–700 triệu | Tái chế trung bình |
| >1.000 mm | 600 triệu–1,5 tỷ | Mỏ, tái chế công suất lớn |
Belt vs Drum: Chọn gì?
| Tiêu chí | Drum | Belt/Overband |
|---|---|---|
| Lắp đặt | Cần thiết kế line mới | Retrofit lên băng tải hiện hữu |
| Công suất | Cao, ổn định | Trung bình |
| Vị trí tách | Cuối băng tải | Trên băng tải |
| Phù hợp | Vật liệu rời, tái chế | Bảo vệ thiết bị downstream |
Phiên bản Mining vs Food
Bản mining/tái chế:
- Ưu tiên độ bền, chịu bụi, chịu va đập
- Không cần bề mặt sanitary
- Giá thấp hơn 20-30%
Bản food-grade (hiếm hơn):
- Inox phù hợp tiêu chuẩn thực phẩm
- Che chắn và vệ sinh dễ
- Giá cao hơn đáng kể
Giá Wet Magnetic Separators (Tuyển Từ Ướt)
Wet magnetic separator trong ngành khai khoáng
Tuyển từ ướt là nhóm phức tạp và đắt nhất, dùng cho quặng, bùn, vật liệu mịn trong môi trường slurry.
Phân loại và dải giá
| Loại | Cường độ | Ứng dụng | Dải giá (VND) |
|---|---|---|---|
| LIMS | Thấp | Tuyển sắt thô, công suất nhỏ-vừa | 400–900 triệu/hệ |
| WHIMS | Cao | Tuyển mịn, vật liệu yếu từ | 900 triệu–1,5 tỷ/hệ |
| HGMS | Rất cao | Tinh quặng, vật liệu siêu mịn | 1,2–2+ tỷ/hệ |
Chi phí vận hành và bảo trì
Wet separator có TCO cao hơn nhiều so với dry separator do:
- Vật tư mòn: Lót chống mài mòn, bơm bùn, ống dẫn
- Downtime: Vệ sinh bùn, xử lý tắc nghẽn
- Điện năng: Đặc biệt với loại điện từ
- Rủi ro cuộn dây: Cần bảo trì hệ thống làm mát
Thực tế: Một hệ WHIMS 50 tấn/giờ có thể tiêu tốn 200-500 triệu VND/năm cho bảo trì và điện năng.
Khi nào cần wet separator?
Wet separator phù hợp khi:
- Vật liệu ở dạng slurry/bùn (không thể dùng dry separator)
- Cần tách vật liệu yếu từ (paramagnetic) như quặng sắt limonite, hematite
- Yêu cầu độ tinh sạch rất cao (tinh quặng, vật liệu điện tử)
- Công suất lớn, vận hành liên tục 24/7
Nếu vật liệu có thể xử lý khô, hãy ưu tiên dry separator vì TCO thấp hơn đáng kể.
Giá Overhead/Suspended Magnets (Nam Châm Treo)
Overhead magnet lắp trên băng tải nhà máy
Nam châm treo phổ biến trong mỏ đá, xi măng, gỗ dăm, tái chế phế liệu. Lắp đặt phía trên băng tải để kéo sắt ra khỏi dòng vật liệu.
Permanent vs Electromagnetic
| Tiêu chí | Vĩnh cửu | Điện từ |
|---|---|---|
| Giá mua | Thấp hơn | Cao hơn 2-3 lần |
| Chi phí điện | Không | 5-50 kW tùy kích thước |
| Lực hút | Cố định | Có thể điều chỉnh |
| Khoảng cách hút | Ngắn hơn | Xa hơn |
| Bảo trì | Ít | Nhiều (cuộn dây, làm mát) |
Dải giá tham khảo
| Loại | Băng rộng | Dải giá (VND) |
|---|---|---|
| Overhead vĩnh cửu | 500–800 mm | 120–450 triệu |
| Overhead vĩnh cửu | 800–1.200 mm | 350–700 triệu |
| Overhead điện từ + tủ nguồn | 500–800 mm | 350–800 triệu |
| Overhead điện từ + tủ nguồn | 800–1.200 mm | 700 triệu–1,8 tỷ |
Chi phí lắp đặt thường bị "quên"
Nhiều dự án đội chi phí vì chưa tính:
- Dầm treo, khung đỡ, con lăn hỗ trợ
- Điện – tủ điện – cáp (đặc biệt với loại điện từ)
- Che chắn an toàn
- Chi phí dừng line để thi công (chi phí cơ hội)
Lựa chọn giữa vĩnh cửu và điện từ
Chọn nam châm vĩnh cửu khi:
- Tách sắt thô, mảnh lớn dễ nhìn thấy
- Không cần điều chỉnh lực hút
- Muốn chi phí vận hành thấp nhất
- Không có sẵn nguồn điện mạnh tại vị trí lắp
Chọn nam châm điện từ khi:
- Cần kéo sắt nặng từ khoảng cách xa
- Muốn điều chỉnh lực hút theo loại sản phẩm
- Vận hành theo chu kỳ (bật/tắt để nhả sắt)
- Có ngân sách cho chi phí điện và bảo trì
Phân Tích Các Yếu Tố Tạo Giá
Thiết bị công nghiệp với vật liệu inox cao cấp
Vật liệu nam châm: NdFeB vs Ferrite
| Tiêu chí | Ferrite | NdFeB (Đất hiếm) |
|---|---|---|
| Cường độ từ | 2.000-4.000 Gauss | 8.000-14.000 Gauss |
| Nhiệt độ làm việc | Đến 250°C | Thường ≤80°C (có loại đến 200°C) |
| Giá | Cơ sở | +200-400% |
| Phù hợp | Tách sắt thô, bảo vệ máy | Fine ferrous, CCP, thực phẩm |
Inox 304 vs 316L
| Tiêu chí | 304 | 316L |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt (có Molybdenum) |
| Giá vật liệu | Cơ sở | +30-50% |
| Gia công hàn | Dễ hơn | Cần kiểm soát chặt hơn |
| Phù hợp | Bột khô, nhựa, khoáng khô | Có muối/axit, yêu cầu vệ sinh cao |
Xuất xứ chế tạo
| Nguồn | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Trung Quốc | Giá tốt, đa dạng | Cần kiểm soát chất lượng chặt |
| Châu Âu/Nhật | Sanitary chuẩn, ổn định | Giá cao, lead time dài |
| Việt Nam | Nhanh, linh hoạt, hậu mãi tốt | Phụ thuộc năng lực nhà chế tạo |
Total Cost of Ownership (TCO) và ROI
Phân tích chi phí và lợi tức đầu tư máy tuyển từ
TCO là điểm nhiều nhà máy bỏ qua, dẫn tới "mua rẻ nhưng đắt" vì downtime, vệ sinh lâu, reject tăng hoặc sự cố chất lượng.
Các thành phần TCO cần tính
| Thành phần | Chi tiết | Tỷ trọng điển hình |
|---|---|---|
| Giá mua ban đầu | Thiết bị + phụ kiện | 40-60% |
| Lắp đặt & retrofit | Cơ khí, điện, khí nén, dừng line | 10-20% |
| Bảo trì 5 năm | Thay gioăng, kiểm tra Gauss, vật tư mòn | 15-25% |
| Năng lượng 5 năm | Chủ yếu với loại điện từ | 5-20% |
| Chi phí chất lượng | Reject, khiếu nại, thu hồi | Khó lượng hóa |
Ví dụ tính ROI thực tế
Bài toán:
- Line bột 1.000 kg/giờ
- Reject máy dò kim loại: 25 kg/ngày (do lẫn magnetic fragments nhỏ)
- Giá trị sản phẩm: 40.000 VND/kg
Giải pháp:
- Lắp thêm bullet magnet upstream
- Giảm reject 60% Tiết kiệm 15 kg/ngày
Tính toán:
- Tiết kiệm: 15 kg × 40.000 = 600.000 VND/ngày
- Tháng: ~18 triệu VND
- Đầu tư bullet magnet: 180 triệu VND
- Thời gian hoàn vốn: ~10 tháng
Chưa tính: Giảm rủi ro thu hồi sản phẩm, khiếu nại khách hàng, và ảnh hưởng thương hiệu.
Cách Lấy Báo Giá "Công Bằng"
Quy trình đàm phán và lấy báo giá thiết bị
Checklist câu hỏi cần hỏi nhà cung cấp
-
Gauss cam kết ở đâu?
- Surface gauss của thanh hay gauss ở khoảng cách X mm?
- Có biên bản đo Gauss kèm theo không?
-
Vật liệu vỏ:
- Inox 304 hay 316L?
- Độ dày bao nhiêu mm?
- Chuẩn đánh bóng (Ra value)?
- Tiêu chuẩn mối hàn?
-
Thiết kế:
- Có chống kẹt/nghẹt không? (quan trọng với bột ẩm, đường, bột sữa)
- Thời gian vệ sinh 1 lần bao lâu, cần mấy người?
-
Bảo hành và hậu mãi:
- Bảo hành nam châm bao lâu? Điều kiện?
- Chính sách đo kiểm Gauss định kỳ?
- Thời gian phản hồi sự cố?
Red flags trong báo giá
Cẩn thận với báo giá có các dấu hiệu sau:
- Chỉ ghi "12.000G" nhưng không nói đo kiểu gì
- Không nêu rõ cấu hình thanh (đường kính/chiều dài/số lượng)
- Không ghi rõ inox grade
- Không có bản vẽ lắp đặt
- Giá thấp bất thường so với thị trường
Khi nào chọn rẻ vs premium?
| Chọn phân khúc rẻ khi | Chọn phân khúc premium khi |
|---|---|
| Chỉ cần bảo vệ máy móc | Nhà máy thực phẩm/xuất khẩu |
| Tách sắt thô | Có audit HACCP/GFSI/BRC |
| Không có audit vệ sinh nặng | Cần giảm reject và rủi ro kim loại mảnh |
| Vệ sinh ít (1-2 lần/ngày) | Vị trí CCP quan trọng |
| Budget hạn chế | Tính TCO dài hạn |
Bảng Tổng Hợp Giá Tham Khảo
LƯU Ý: Tất cả là GIÁ THAM KHẢO tại Việt Nam, chưa gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt. Liên hệ hotline để có báo giá chính xác.
Theo loại và ứng dụng
| Loại | Ứng dụng điển hình | Dải giá (VND) |
|---|---|---|
| Grate magnet | Phễu bột/hạt, nhựa tái sinh | 12–120 triệu |
| Drawer magnet | Bột/hạt, yêu cầu vệ sinh nhanh | 25–180 triệu |
| Bullet magnet | Hút/thổi bột, inline sanitary | 60–350 triệu |
| Drum/Roller | Băng tải, tái chế, mỏ, gỗ | 120 triệu–1,5 tỷ |
| Wet separator | Quặng/bùn/slurry | 400 triệu–2+ tỷ |
| Overhead | Mỏ/xi măng/tái chế | 120 triệu–1,8 tỷ |
Theo mức Gauss (cho grate/drawer/bullet)
| Mức Gauss | Đặc điểm | Mức giá so với 8.000G |
|---|---|---|
| 8.000G | Phổ biến, bảo vệ máy | Cơ sở |
| 10.000G | Nâng cấp, độ sạch cao | +10–25% |
| 12.000G | Yêu cầu cao/CCP | +15–35% |
So sánh chi phí theo năng lực xử lý
Giá máy tuyển từ không chỉ dựa vào loại máy mà còn phụ thuộc năng lực xử lý (tấn/giờ) và cấu hình tách. Máy có năng lực lớn thường đắt hơn nhiều do kích thước và hệ thống truyền động.
Vì vậy, hãy xác định sản lượng thực tế trước khi chọn máy. Chọn đúng công suất giúp tối ưu chi phí đầu tư và tránh lãng phí.
So sánh công suất theo loại máy
Máy tuyển khô thường tối ưu cho vật liệu khô, còn máy tuyển ướt phù hợp bùn hoặc slurry. Cùng công suất danh định nhưng hiệu suất thực tế có thể khác xa.
Vì vậy, hãy so sánh theo điều kiện vật liệu chứ không chỉ theo công suất ghi trên catalogue.
Cách ước tính chi phí thực tế
Đừng chỉ nhìn giá thiết bị; tổng chi phí còn gồm lắp đặt, cải tạo mặt bằng, vật tư phụ và thời gian dừng máy. Bỏ qua các khoản này thường làm dự toán bị thiếu ngay từ đầu.
Khi lập ngân sách, nên tách rõ chi phí đầu tư một lần và chi phí vận hành định kỳ để dễ so sánh phương án. Điều này cũng giúp đánh giá ROI chính xác hơn.
Kết luận
Bảng giá tham khảo máy tuyển từ tại Việt Nam: Grate 12-120 triệu, Drawer 25-180 triệu, Bullet 60-350 triệu. So sánh theo loại, Gauss, công suất.
Bạn Cần Tư Vấn Về Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại?
Nam châm Hoàng Nam - Chuyên gia nam châm công nghiệp với hơn 15 năm kinh nghiệm.
- Hotline: 0988 293 211
- Email: [email protected]
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí tại nhà máy
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại là gì?
Bảng giá phản ánh chi phí đầu tư cho từng loại máy tuyển từ theo công suất. Nội dung này bao gồm cả cách chọn cấu hình và điều kiện vận hành để đạt hiệu quả ổn định.
Bảng Giá Máy Tuyển Từ Các Loại thường dùng trong những ứng dụng nào?
Áp dụng trong khai khoáng, vật liệu xây dựng, thực phẩm và tái chế. Ưu tiên các dây chuyền có vật liệu từ tính rõ ràng và điểm lắp đặt ổn định để tối đa hiệu quả.
Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả?
Năng lực xử lý, loại máy (khô/ướt) và mức tự động hóa ảnh hưởng mạnh nhất. Nên đo thực tế tại xưởng vì sai khác nhỏ về khe hở hoặc nhiệt độ có thể làm kết quả lệch nhiều.
Cách chọn thông số phù hợp cho nhu cầu thực tế?
Chọn máy theo lưu lượng, kích thước hạt và mức độ tạp chất cần loại bỏ. Nếu chưa chắc, hãy thử với mẫu vật liệu thật và giữ hệ số dự phòng phù hợp.
Lưu ý an toàn quan trọng nhất là gì?
An toàn quan trọng nhất là che chắn và tuân thủ khóa treo biển (LOTO) khi bảo trì. Thiết lập khu vực thao tác an toàn và đào tạo thao tác chuẩn giúp giảm rủi ro sự cố.
Bảo trì/bảo quản định kỳ cần làm gì?
Bảo trì định kỳ giúp giữ hiệu suất và kéo dài tuổi thọ máy. Nên có lịch vệ sinh/kiểm tra định kỳ và ghi nhận kết quả để theo dõi xu hướng.
Khi nào cần thay thế hoặc nâng cấp?
Nâng cấp khi sản lượng tăng hoặc khi yêu cầu thu hồi kim loại cao hơn. Khi lực giữ giảm rõ rệt hoặc bề mặt/lớp phủ hư hại, nên xử lý sớm để tránh lỗi dây chuyền.
Chi phí/giá phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Chi phí phụ thuộc công suất, vật liệu vỏ và cấu hình tách. Báo giá chính xác cần thông tin kích thước, cấp từ, lớp phủ và môi trường vận hành. Nguồn tham khảo:
- Tài liệu kỹ thuật nội bộ Nam châm Hoàng Nam.
- Tổng hợp kinh nghiệm triển khai tại nhà máy khách hàng
Bài viết liên quan

Báo giá nam châm công nghiệp - Cập nhật mới nhất

Cách chọn nam châm lọc sắt phù hợp cho nhà máy - Hướng dẫn từ A-Z

10 sự thật thú vị về nam châm mà ai cũng nên biết

An toàn khi sử dụng nam châm mạnh -Những điều cần biết

Apple phát triển nam châm giúp kết nối 2 iPad với nhau

Bút bi nam châm Polar Pen: Sáng tạo đa năng từ Kickstarter
Sản phẩm liên quan
Chia sẻ bài viết
Chia sẻ thông tin hữu ích với mọi người
Tags liên quan
Khám phá thêm sản phẩm cùng loại
Nam châm Hoàng Nam
Tác giảĐội ngũ kỹ thuật Nam Châm Hoàng Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nam châm công nghiệp. Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp lọc sắt, tách kim loại cho các ngành: thực phẩm, dược phẩm, nhựa, xi măng, khoáng sản.



